1/73
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Household
Hộ gia đình
Household chores
việc nhà
marriage
hôn nhân, sự kết hôn
Divorce
sự ly hôn
Stepmother
mẹ kế
fatherhood
làm bố, cương vị làm cha
Responsibility
trách nghiệm
Close-knit
Có mối quan hệ khăng khít, gắn bó với nhau
Supportive
Đem lại sự giúp đỡ, khuyến khích
Pressure
áp lực, sức ép
Decision
Quyết định
to make decision
Đưa ra quyết định
Rebellion
Sự nổi loạn
Rebellious
nổi loạn, chống đối
Memory
trí nhớ, kí ức
Cherish
Trân trọng, yêu thương, muốn bảo vệ và chăm sóc
Underestimate
đánh giá thấp
Appreciate
cảm kích, đánh giá cao
Devoted
Tận tâm, hết lòng
Effort
sự cố gắng, nỗ lực
Privilege
đặc quyền, đặc lợi
Respect
tôn trọng, sự kính trọng
Respectful
lễ phép, kính cẩn
Value
giá trị, quý trọng, coi trọng
Sibling
anh chị em ruột
Obedient
ngoan ngoãn, biết vâng lời
Obedience
sự vâng lời
Understanding
sự thấu hiểu
missunderstanding
sự hiểu lầm
Caring
chu đáo
Attempt
(Sự) cố gắng, nỗ lực, (sự) thử
Lifelong
Suốt đời
Judge
Đánh giá, phán xét
Affection
Sự yêu mến
Mature
Chín chắn, trưởng thành
Give-and-take
Sự nhường nhịn
Extended family
Đại gia đình, có nhiều thế hệ
Nuclear family
Gia đình hạt nhân, chỉ có 2 thế hệ bố mẹ và con cái
Generation gap
Khoảng cách giữa các thế hệ
Table manners
Phép tắc, cách cư xử khi ăn uống
Child-rearing
Việc nuôi dạy con cái
Obligation
Nghĩa vụ, bổn phận
(Domestic) conflict
Các xung đột trong gia đình
Financial burden
Gánh nặng về tài chính
Privacy
Sự riêng tư
Curfew
Giờ giới nghiêm mà trẻ buộc phải về nhà
Flourish
Phát triển tốt, khoẻ mạnh
Forbid
Ngăn cấm
Bread winner
Người trụ cột nuôi cả gia đình
Inherit
Thừa kế
Inheritance
Tài sản được thừa kế, sự thừa kế
(Parental) supervision
Sự giám sát (của bố mẹ)
Norm
Chuẩn mực, quy tắc
Perspective
Góc nhìn
Complain
Phàn nàn
Complaint
Sự phàn nàn, than phiền
Attitude
Thái độ, quan điểm
Criticize
Chỉ trích, phê phán
Have a heart of gold
Có lòng tốt và rộng lượng
When pigs fly
Điều vô tường, không thể xảy ra
Cost an arm and a leg
Có giá tiền cao, đắt đỏ
Keep one’s chin up
Luôn vui vẻ, lạc quan và đầy hy vọng trong giai đoạn khó khăn
Beside the point
Không quan trọng, không có liên quan
Break away
Chạy trốn, thoát khỏi, rời khỏi (ai/ cái gì)
Break down
(1) Hỏng hóc, dừng hoạt động (Nói về máy móc, thiết bị)
(2) Trở nên tồi tệ, khó chịu, mất kiểm soát về cảm xúc và khóc (Nói về sức khỏe, cảm xúc)
(3) Tách rời, phân ra thành từng phần nhỏ
Đổ vỡ ,tan vỡ,thất bại (trong hôn nhân, các mối quan hệ hay trong đàm phán..)
Break into
(1) Dùng lực để mở cửa, đột nhập vào bên trong (nhà, xe, ...)
(2) Bắt đầu làm gì đó một cách bất ngờ, đột ngột
(3) Trở nên thành công trong một, công việc nào,ngành nghề hay lĩnh vực kinh doanh
Break in
(1) Đột nhập (vào nhà) một cách bất hợp pháp, để thực hiện hành vi phạm tội
(2) Ngắt, làm gián đoạn (bài nói, cuộc hội thoại)
Break up
(1) Dừng, chấm dứt một mối quan hệ và chia tay (với ai đó)
(2) Trường học đóng cửa sau khi kết thúc một học kỳ và kỳ nghỉ bắt đầu
Break out
(1) Nổ ra, bắt đầu một cách bất ngờ (các sự việc không hay, chiến tranh hay cuộc ẩu đả)
(2) Trốn thoát,thoát khỏi (một tình huống hoặc nơi chốn)
Break off
(1) Ngừng nói hoặc tạm ngừng làm một việc gì đó trong một khoảng thời gian
(2) Dùng lực để tách cái gì đó ra, hoặc một đồ vật nào đó bị tách rời ra do tác động lực
Break through
Có những phát hiện, khám phá mới và quan trọng
Break even
Không có lãi và cũng không lỗ, hòa vốn (trong hoạt động kinh doanh, mua bán)