1/45
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Cranberry
quả nam việt quất
Thrive = grow successfully
phát triển mạnh mẽ, phát triển thành công
Unique environmental conditions
các điều kiện môi trường độc đáo
Specific soil type = soil that is both sandy and acidic
loại đất cụ thể, đất vừa có cát vừa có tính axit
Low-lying areas = bogs = basins
các vùng trũng thấp, đầm lầy canh tác, lòng chảo tự nhiên
Regulate water levels
điều tiết/kiểm soát mực nước
Glacier
sông băng
Kettle ponds
ao hình lòng chảo (hình thành do sông băng rút lui)
Filtration system
hệ thống lọc
Harmful substances = pollutants
các chất có hại, chất ô nhiễm
Protect = act as a protective barrier
bảo vệ, hoạt động như một rào cản bảo vệ
Preserving clean water = water quality
bảo tồn nguồn nước sạch, chất lượng nước
In the past = long before the arrival of European settlers
trong quá khứ, rất lâu trước khi người định cư châu Âu đến
Consume shortly after picking $\neq$ preservation techniques / drying
ăn ngay sau khi hái $\neq$ các kỹ thuật bảo quản / sấy khô
Extend usefulness = extend shelf life
kéo dài thời gian sử dụng
Scarce
khan hiếm
Medicinal properties = first-aid traditions / cleansing properties
thuộc tính chữa bệnh/dược tính, truyền thống sơ cứu / đặc tính làm sạch
Sores and minor wounds
các vết lở loét và vết thương nhỏ
First settlers = newcomers = colonists
những người định cư đầu tiên, những người mới đến
Bring European varieties $\neq$ adopted the native species
mang các giống châu Âu theo $\neq$ chọn dùng/áp dụng các loài bản địa
Cultivation = farming = growing
sự trồng trọt, canh tác
Method of cultivation = practice of controlling the land
phương pháp canh tác, việc kiểm soát đất đai
Become popular = accelerated thanks to local experimentation
trở nên phổ biến, tăng tốc nhờ vào thử nghiệm địa phương
Yield = output
sản lượng, năng suất
Pest incidence = pest pressure
sự xuất hiện của sâu bệnh, áp lực sâu bệnh
Seasonal routine
quy trình theo mùa, hoạt động định kỳ theo mùa
Flood the bogs
làm ngập các đầm lầy
Insulate = shield = protect
cách nhiệt/cách ly, che chắn, bảo vệ
Extreme cold and drying winds
cái lạnh khắc nghiệt và gió hanh khô
Scattered = put on
được rải ra, được đặt lên
Improve drainage = increase drainage
cải thiện sự thoát nước, tăng cường thoát nước
Encourage growth = encourage fresh shoots to establish
khuyến khích sự phát triển, kích thích các chồi non bén rễ
Remove trees
chặt bỏ cây cối
Promote the movement of air = air can move more freely
thúc đẩy sự lưu thông của không khí, không khí di chuyển tự do hơn
Humidity
độ ẩm
Water is supplied = water applications
nước được cung cấp, việc tưới nước/áp dụng nước
Is supplied to protect against frost = controlled water applications may be used to shield budding shoots from sudden frosts
được cung cấp để bảo vệ chống lại sương giá, áp dụng lượng nước có kiểm soát để che chắn các chồi đang nảy mầm khỏi sương giá đột ngột
Routine maintenance
bảo trì định kỳ, bảo dưỡng thường xuyên
Control pests = reduce pest pressure
kiểm soát dịch hại, giảm áp lực sâu bệnh
Weed growth = weed emergence
sự phát triển của cỏ dại, sự xuất hiện của cỏ dại
Compete for nutrients and light
cạnh tranh chất dinh dưỡng và ánh sáng
Remove intruders
loại bỏ những kẻ xâm nhập (cỏ dại)
Ripening fruit
quả đang chín
Harvest
thu hoạch, mùa vụ
Buoyant berries float
những quả mọng có sức nổi sẽ nổi lên
transpant
cấy ghép