Home
Explore
Exams
Login
Get started
Home
Ngày 9: 10 từ vựng unit 1
Ngày 9: 10 từ vựng unit 1
0.0
(0)
Rate it
Studied by 0 people
Call Kai
Learn
Practice Test
Spaced Repetition
Match
Flashcards
Card Sorting
1/9
Earn XP
Description and Tags
Đã học thuộc 94 từ vựng
All Modes
Learn
Practice Test
Matching
Spaced Repetition
Call with Kai
Chats
Last updated 6:54 AM on 8/17/26
Update
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
10 Terms
View all (10)
Star these 10
1
New cards
Equally
bằng nhau, ngang nhau, như nhau; đều
2
New cards
Rubbish
đồ bỏ đi, đồ thải
3
New cards
Valuable
có giá trị lớn, quý giá
4
New cards
Result
kết quả
5
New cards
Dishonest
không thành thật, không trung thực
6
New cards
Experienced
có kinh nghiệm, giàu kinh nghiệm, từng trải, lão luyện
7
New cards
Pick up sth
nhặt cái gì lên
8
New cards
Make a list of
lập danh sách cái gì
9
New cards
Crash sth into sth
đâm cái gì vào cái gì đó
10
New cards
Spend time doing sth
dành thời gian làm gì đó