Day 14 - 15

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/77

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:39 AM on 7/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

78 Terms

1
New cards

predominate

v. chiếm ưu thế

2
New cards

asymmetrical

adj. không cân đối

3
New cards

symmetrical

adj. cân đối

4
New cards

perform everyday activity

v. làm việc thường ngày

5
New cards

the reverse is true

điều ngược lại là đúng

6
New cards

alleviate

v. giảm bớt, xoa dịu

7
New cards

postpartum

adj. hậu sản, sau sinh

8
New cards

fatigue

n. sự mệt mỏi

9
New cards

manifestation

n. triệu chứng lộ rõ (của bệnh)

10
New cards

externalize

v. biểu hiện ra ngoài

11
New cards

masculine

adj. nam tính, tính đàn ông

12
New cards

in response to

để phản ứng lại với

13
New cards

antidepressant

n. thuốc chống trầm cảm

14
New cards

mass media

n. truyền thông đại chúng

15
New cards

accrue

v. tích lũy (tài sản)

16
New cards

in one's quest to

để đạt được cái gì đó

17
New cards

pressure group

n. nhóm gây sức ép (lên tổ chức, chính phủ)

18
New cards

air one's views

v. trình bày ý kiến

19
New cards

silly season

n. giai đoạn không có gì đặc biệt (ít tin tức)

20
New cards

hold press conferences

v. tổ chức buổi họp báo

21
New cards

sound bite

n. câu nói ngắn gọn, câu dẫn nổi bật

22
New cards

intuitively

adv. một cách bản năng

23
New cards

interface

n. giao diện; sự tương quan

24
New cards

malfunctioning

n. sự hoạt động sai cách

25
New cards

ergonomics

n. công thái học

26
New cards

continuum

n. một chuỗi liên tục

27
New cards

interpreter

n. người phiên dịch (lời nói/ngôn ngữ ký hiệu)

28
New cards

get sth into reality

v. biến cái gì đó thành sự thật

29
New cards

non-mechanical

adj. không liên quan tới máy móc

30
New cards

to the uninitiated

đối với những người không hiểu biết

31
New cards

go into production

v. đi vào giai đoạn sản xuất

32
New cards

the assimilation of

n. sự đồng hóa, sự tiếp thu

33
New cards

moderate

adj. vừa phải

34
New cards

commonsensical

adj. hợp lẽ thường

35
New cards

common sense

n. lẽ thường, sự hiểu biết thông thường

36
New cards

dropout

n. người bỏ học

37
New cards

desensitization to

n. sự mất dần cảm xúc đối với

38
New cards

become desensitized to sth

v. mất dần cảm xúc với cái gì

39
New cards

policy initiatives

n. hướng đi về chính sách

40
New cards

revitalize

v. tái thiết, tái cơ cấu

41
New cards

at some unearthly hours

vào những khung giờ bất thường

42
New cards

additives

n. chất phụ gia

43
New cards

preservatives

n. chất bảo quản

44
New cards

ailment

n. bệnh nhẹ, bệnh vặt

45
New cards

ail

v. làm đau đớn, làm ốm yếu

46
New cards

life-threatening

adj. gây nguy hại đến tính mạng/sức khỏe

47
New cards

intergenerational

adj. liên thế hệ, gồm nhiều thế hệ

48
New cards

the allegations against

n. các lời cáo buộc về ai đó

49
New cards

unequivocally

adv. một cách thẳng thắn, rõ ràng

50
New cards

equivocally

adv. một cách mơ hồ

51
New cards

crestfallen

adj. suy sụp, thất vọng

52
New cards

toothsome

adj. ngon miệng

53
New cards

consensus

n. sự đồng thuận, nhất trí

54
New cards

interdependent

adj. phụ thuộc lẫn nhau

55
New cards

suggestible

adj. dễ bị ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài

56
New cards

disempower

v. làm mất khả năng, tước quyền hạn

57
New cards

out-eat

v. ăn nhiều hơn

58
New cards

outwit

v. khôn hơn, qua mặt

59
New cards

strip sb of sth

v. tước đi cái gì của ai đó

60
New cards

all-you-can-eat

adj. ăn bao nhiêu cũng được

61
New cards

underachiever

n. học sinh có thành tích kém

62
New cards

showcase

v. thể hiện, chứng minh (năng lực)

63
New cards

anti-smoking

adj. chống hút thuốc

64
New cards

deface

v. làm hư hại bề mặt

65
New cards

multilateral

adj. đa phương, bao gồm nhiều bên

66
New cards

pleas

n. lời khẩn cầu

67
New cards

embittered

adj. bức xúc, cay cú

68
New cards

trespass

v. xâm phạm (đất, nhà ai đó)

69
New cards

public footpath

n. lối đi công cộng

70
New cards

jaw-dropping

adj. đẹp, ấn tượng đến kinh ngạc

71
New cards

propaganda

n. sự tuyên truyền

72
New cards

reinforce

v. củng cố

73
New cards

indoctrination

n. sự truyền bá tư tưởng

74
New cards

accentuate

v. nhấn mạnh

75
New cards

the inadequacy of

n. sự không đủ, thiếu sót

76
New cards

infiltration

n. sự thâm nhập (vào tổ chức)

77
New cards

a byword for

n. ví dụ điển hình cho

78
New cards

lip-smacking

adj. rất ngon miệng