1/69
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
AIDS
bệnh AIDS (hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải)

antibiotic
(n) thuốc kháng sinh

bacteria
(n) vi khuẩn

diameter
(n) đường kính

disease
(n) bệnh
energy drink
(n) nước uống tăng lực

enthusiasm
(n) sự hăng hái, nhiệt tình

examine
(v) kiểm tra, khám

fast food
(n) thức ăn nhanh

fitness
(n) sự khoẻ khoắn

germ
(n) vi trùng

habit
(n) thói quen

illness
(n) sự ốm đau

micron
Micron (1 micron = 0,001 mm)

mineral
(N) chất khoáng

muscle
(n) cơ bắp

nutrient
(n) chất dinh dưỡng

organism
(n) sinh vật, thực thể sống

physical
(adj) thuộc thể chất

press-up
(n) động tác chống đẩy

properly
(adv) một cách điều độ, hợp lý

recipe
(n) công thức

regular
(adj) thường xuyên

repetitive
(adj ) lặp đi lặp lại

replace
(v) thay thế

spread
(n) sự lây lan

squat
(n) bài tập thể dục đứng lên ngồi xuống

strength
(n) sức mạnh

suffer
(v) chịu đựng

treatment
(n) cách điều trị

tuberculosis
(n) bệnh lao

vaccine
( n) vắc xin

yoghurt
(n) sửa chua
identify
(v). xác định

Found
(v) thành lập

Avocado
(n) trái bơ

diabetes
(n) tiểu đường

obesity
(n) béo phì

swap = exchange
(v) trao đổi

cancer
(n) ung thư

boost
(V) tăng cường

Combine
(v) kết hợp

Moderate
(adj) vừa phải

extreme
(adj) cực đoan
vast
(adj) rộng lớn
infection
(n) sự truyền nhiễm

processed food
(phr.n) thức ăn chế biến sẵn
stretching
(n) bài tập giản cơ
fever
(v) sốt

transaction
(n) giao dịch

can
(n) lon

crucial
(adj) quan trọng
mission
(n) nhiệm vụ

exacerbate,
(v) làm tồi tệ thơn
eradicate
(v) xoá bỏ

accumulated
(v) tích luỹ

transmission
(n) sự chuyển đổi

convert
(v) cải tạo

mobility
(n) khà năng di chuyển
conscious
(adj) ý thức
fortunately
(adv) May mắn
persistent
(adj) kiên trì

activate
(v) kích hoạt

motivate = encourage
(v) khuyến khích

persuit
(v) theo đuổi

realistic
(adj) thực tế
gradually
(adv) dần dần
track
(n) hướng đi

progress
(v) tiến bộ