Thẻ ghi nhớ: UNIT 1. A LONG HEALTHY LIFE

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/69

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:32 PM on 9/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

70 Terms

1
New cards

AIDS

bệnh AIDS (hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải)

<p>bệnh AIDS (hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải)</p>
2
New cards

antibiotic

(n) thuốc kháng sinh

<p>(n) thuốc kháng sinh</p>
3
New cards

bacteria

(n) vi khuẩn

<p>(n) vi khuẩn</p>
4
New cards

diameter

(n) đường kính

<p>(n) đường kính</p>
5
New cards

disease

(n) bệnh

6
New cards

energy drink

(n) nước uống tăng lực

<p>(n) nước uống tăng lực</p>
7
New cards

enthusiasm

(n) sự hăng hái, nhiệt tình

<p>(n) sự hăng hái, nhiệt tình</p>
8
New cards

examine

(v) kiểm tra, khám

<p>(v) kiểm tra, khám</p>
9
New cards

fast food

(n) thức ăn nhanh

<p>(n) thức ăn nhanh</p>
10
New cards

fitness

(n) sự khoẻ khoắn

<p>(n) sự khoẻ khoắn</p>
11
New cards

germ

(n) vi trùng

<p>(n) vi trùng</p>
12
New cards

habit

(n) thói quen

<p>(n) thói quen</p>
13
New cards

illness

(n) sự ốm đau

<p>(n) sự ốm đau</p>
14
New cards

micron

Micron (1 micron = 0,001 mm)

<p>Micron (1 micron = 0,001 mm)</p>
15
New cards

mineral

(N) chất khoáng

<p>(N) chất khoáng</p>
16
New cards

muscle

(n) cơ bắp

<p>(n) cơ bắp</p>
17
New cards

nutrient

(n) chất dinh dưỡng

<p>(n) chất dinh dưỡng</p>
18
New cards

organism

(n) sinh vật, thực thể sống

<p>(n) sinh vật, thực thể sống</p>
19
New cards

physical

(adj) thuộc thể chất

<p>(adj) thuộc thể chất</p>
20
New cards

press-up

(n) động tác chống đẩy

<p>(n) động tác chống đẩy</p>
21
New cards

properly

(adv) một cách điều độ, hợp lý

<p>(adv) một cách điều độ, hợp lý</p>
22
New cards

recipe

(n) công thức

<p>(n) công thức</p>
23
New cards

regular

(adj) thường xuyên

<p>(adj) thường xuyên</p>
24
New cards

repetitive

(adj ) lặp đi lặp lại

<p>(adj ) lặp đi lặp lại</p>
25
New cards

replace

(v) thay thế

<p>(v) thay thế</p>
26
New cards

spread

(n) sự lây lan

<p>(n) sự lây lan</p>
27
New cards

squat

(n) bài tập thể dục đứng lên ngồi xuống

<p>(n) bài tập thể dục đứng lên ngồi xuống</p>
28
New cards

strength

(n) sức mạnh

<p>(n) sức mạnh</p>
29
New cards

suffer

(v) chịu đựng

<p>(v) chịu đựng</p>
30
New cards

treatment

(n) cách điều trị

<p>(n) cách điều trị</p>
31
New cards

tuberculosis

(n) bệnh lao

<p>(n) bệnh lao</p>
32
New cards

vaccine

( n) vắc xin

<p>( n) vắc xin</p>
33
New cards

yoghurt

(n) sửa chua

34
New cards

identify

(v). xác định

<p>(v). xác định </p>
35
New cards

Found

(v) thành lập

<p>(v) thành lập </p>
36
New cards

Avocado

(n) trái bơ

<p>(n) trái bơ </p>
37
New cards

diabetes

(n) tiểu đường

<p>(n) tiểu đường </p>
38
New cards

obesity

(n) béo phì

<p>(n) béo phì</p>
39
New cards

swap = exchange

(v) trao đổi

<p>(v) trao đổi </p>
40
New cards

cancer

(n) ung thư


<p>(n) ung thư</p><p class="has-focus"></p>
41
New cards
42
New cards

boost

(V) tăng cường

<p>(V) tăng cường </p>
43
New cards

Combine

(v) kết hợp

<p>(v) kết hợp </p>
44
New cards

Moderate

(adj) vừa phải

<p>(adj) vừa phải </p>
45
New cards

extreme

(adj) cực đoan

46
New cards

vast

(adj) rộng lớn

47
New cards

infection

(n) sự truyền nhiễm

<p>(n) sự truyền nhiễm </p>
48
New cards

processed food

(phr.n) thức ăn chế biến sẵn

49
New cards

stretching

(n) bài tập giản cơ

50
New cards

fever

(v) sốt

<p>(v) sốt </p>
51
New cards

transaction

(n) giao dịch

<p>(n) giao dịch </p>
52
New cards

can

(n) lon

<p>(n) lon </p>
53
New cards

crucial

(adj) quan trọng

54
New cards

mission

(n) nhiệm vụ

<p>(n) nhiệm vụ </p>
55
New cards

exacerbate,

(v) làm tồi tệ thơn

56
New cards

eradicate

(v) xoá bỏ

<p>(v) xoá bỏ</p>
57
New cards

accumulated

(v) tích luỹ

<p>(v) tích luỹ</p>
58
New cards

transmission

(n) sự chuyển đổi

<p>(n) sự chuyển đổi </p>
59
New cards

convert

(v) cải tạo

<p>(v) cải tạo</p>
60
New cards

mobility


(n) khà năng di chuyển

61
New cards

conscious

(adj) ý thức

62
New cards

fortunately

(adv) May mắn

63
New cards

persistent

(adj) kiên trì

<p>(adj) kiên trì</p>
64
New cards

activate

(v) kích hoạt

<p>(v) kích hoạt </p>
65
New cards

motivate = encourage

(v) khuyến khích

<p>(v) khuyến khích</p>
66
New cards

persuit

(v) theo đuổi

<p>(v) theo đuổi</p>
67
New cards

realistic

(adj) thực tế

68
New cards

gradually

(adv) dần dần

69
New cards

track

(n) hướng đi

<p>(n) hướng đi </p>
70
New cards

progress

(v) tiến bộ