Thẻ ghi nhớ: Tổng hợp từ vựng hay ra trong đề JLPT N4 (DANH TỪ) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/82

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:05 AM on 7/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

83 Terms

1
New cards

経験

けいけん KINH NGHIỆM Kinh nghiệm

2
New cards

野菜

やさい DÃ THÁI Rau, rau củ

3
New cards

営業

えいぎょう DOANH NGHIỆP Mở cửa, kinh doanh

4
New cards

食堂

しょくどう THỰC ĐƯỜNG Nhà ăn

5
New cards

留守

るす LƯU THỦ Vắng nhà

6
New cards

店員

てんいん ĐIỂM VIÊN Nhân viên bán hàng

7
New cards

日記

にっき NHẬT KÝ Nhật ký

8
New cards

世話

せわ THẾ THOẠI Chăm sóc, giúp đỡ

9
New cards

招待

しょうたい CHIÊU ĐÃI Mời

10
New cards

意見

いけん Ý KIẾN Ý kiến

11
New cards

用意

ようい DỤNG Ý Chuẩn bị

12
New cards

説明

せつめい THUYẾT MINH Giải thích

13
New cards

いし THẠCH Viên đá

14
New cards

あき THU Mùa thu

15
New cards

みなんと CẢNG Cảng

16
New cards

ゆき TUYẾT Tuyết

17
New cards

小설

しょうせつ TIỂU THUYẾT Tiểu thuyết

18
New cards

場所

ばしょ TRƯỜNG SỞ Chỗ, địa điểm

19
New cards

夕方

ゆうがた TỊCH PHƯƠNG Chiều tối

20
New cards

遅刻

ちこく TRÌ KHẮC Trễ, muộn

21
New cards

お礼

おれい LỄ Lời cảm ơn

22
New cards

工事

こうじ CÔNG SỰ Công trường

23
New cards

反対

はんたい PHẢN ĐỐI Chống đối

24
New cards

交通

こうつう GIAO THÔNG Giao thông

25
New cards

あじ VỊ Mùi vị

26
New cards

くすり DƯỢC Thuốc

27
New cards

くも VÂN Mây

28
New cards

医者

いしゃ Y GIẢ Bác sĩ

29
New cards

近所

きんじょ CẬN SỞ Hàng xóm

30
New cards

工場

こうじょう CÔNG TRƯỜNG Nhà máy

31
New cards

理由

りゆう LÝ DO Lý do

32
New cards

かお NHAN Khuôn mặt

33
New cards

映画

えいが ÁNH HỌA Bộ phim

34
New cards

予報

よほう DỰ BÁO Dự báo

35
New cards

計画

けいかく KẾ HOẠCH Kế hoạch

36
New cards

興味

きょうみ HỨNG VỊ Hứng thú

37
New cards

よる DẠ Buổi tối

38
New cards

おと ÂM Âm thanh

39
New cards

都合

つごう ĐÔ HỢP Thuận tiện (thời gian)

40
New cards

空港

くうこう KHÔNG CẢNG Sân bay

41
New cards

自分

じぶん TỰ PHÂN Bản thân

42
New cards

住所

じゅうしょ TRÚ SỞ Địa chỉ

43
New cards

旅館

りょかん LỮ QUÁN Nhà trọ

44
New cards

出発

しゅっぱつ XUẤT PHÁT Xuất phát

45
New cards

案内

あんない ÁN NỘI Hướng dẫn

46
New cards

故障

こしょう CỐ CHƯỚNG Hỏng hóc

47
New cards

男性

だんせい NAM TÍNH Nam giới

48
New cards

以下

いか DĨ HẠ Ít hơn, dưới

49
New cards

景色

けしき CẢNH SẮC Phong cảnh

50
New cards

いもうと MUỘI Em gái

51
New cards

からだ THỂ Cơ thể

52
New cards

運転

うんてん VẬN CHUYỂN Lái xe

53
New cards

世界

せかい THẾ GIỚI Thế giới

54
New cards

ねつ NHIỆT Sốt

55
New cards

お見舞い

おみまい KIẾN VŨ Thăm người ốm

56
New cards

習慣

しゅうかん TẬP QUÁN Thói quen

57
New cards

遠慮

えんょ VIỄN LỰ Ngần ngại

58
New cards

試合

しあい THÍ HỢP Trận đấu

59
New cards

特急

とっきゅう ĐẶC CẤP Tàu cao tốc

60
New cards

本屋

ほんや BẢN ỐC Cửa hàng sách

61
New cards

係り

かかり HỆ Người phụ trách

62
New cards

売り場

うりば MẠI TRƯỜNG Quầy bán hàng

63
New cards

約束

やくそく ƯỚC THÚC Lời hứa

64
New cards

結果

けっか KẾT QUẢ Kết quả

65
New cards

駅員

えきいん DỊCH VIÊN Nhân viên ga

66
New cards

さら MÃNH Cái đĩa

67
New cards

最後

さいご TỐI HẬU Cuối cùng

68
New cards

途中

とちゅう ĐỒ TRUNG Giữa chừng

69
New cards

相談

そうだん TƯƠNG ĐÀM Trao đổi, bàn bạc

70
New cards

気持ち

きもち KHÍ TRÌ Cảm giác

71
New cards

ゆび CHỈ Ngón tay

72
New cards

洗濯

せんたく TẨY TRẠC Giặt giũ

73
New cards

卒業

そつぎょう TỐT NGHIỆP Tốt nghiệp

74
New cards

迎え

むかえ NGHÊNH Việc đón

75
New cards

賛成

さんせい TÁN THÀNH Tán thành

76
New cards

以外

いがい DĨ NGOẠI Ngoài ra

77
New cards

急行

きゅうこう CẤP HÀNH Tàu tốc hành

78
New cards

ゆめ MỘNG Giấc mơ

79
New cards

見学

けんがく KIẾN HỌC Tham quan

80
New cards

人気

にんき NHÂN KHÍ Được ưa thích

81
New cards

種類

しゅるい CHỦNG LOẠI Loại

82
New cards

注意

ちゅうい CHÚ Ý Chú ý

83
New cards

駐車場

ちゅうしゃじょう TRÚ XA TRƯỜNG Bãi đỗ xe