Học phần Tiếng Anh 6 - Global Success (Tập Một)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/21

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Danh sách từ vựng trọng tâm về chủ đề trường học và nhà cửa trong chương trình Tiếng Anh 6 - Global Success.

Last updated 9:15 AM on 7/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

22 Terms

1
New cards

Boarding school

Trường nội trú (nơi học sinh học tập và sinh hoạt tại trường).

2
New cards

Lower secondary school

Trường trung học cơ sở.

3
New cards

International school

Trường quốc tế.

4
New cards

Smart

Bảnh bao, gọn gàng (thường dùng để chỉ diện mạo khi mặc đồng phục).

5
New cards

Pencil sharpener

Gọt bút chì.

6
New cards

Compass

Com-pa (dụng cụ vẽ hình tròn hoặc đo khoảng cách).

7
New cards

Calculator

Máy tính cầm tay.

8
New cards

Rubber

Cục tẩy.

9
New cards

Pencil case

Hộp bút.

10
New cards

School bag

Cặp sách học sinh.

11
New cards

Subject

Môn học.

12
New cards

Adverbs of frequency

Trạng từ chỉ tần suất (dùng để diễn tả mức độ thường xuyên của hành động).

13
New cards

Town house

Nhà phố.

14
New cards

Country house

Nhà ở nông thôn.

15
New cards

Flat

Căn hộ.

16
New cards

Chest of drawers

Tủ có ngăn kéo.

17
New cards

Dishwasher

Máy rửa bát.

18
New cards

Fridge

Tủ lạnh.

19
New cards

Cupboard

Tủ đựng đồ, tủ chén.

20
New cards

Sink

Bồn rửa (trong bếp).

21
New cards

Prepositions of place

Giới từ chỉ vị trí (như: in, on, under, next to, behind, in front of, between).

22
New cards

Possessive case

Sở hữu cách (sử dụng dấu 's sau tên riêng hoặc danh từ số ít để chỉ quyền sở hữu).