1/21
Danh sách từ vựng trọng tâm về chủ đề trường học và nhà cửa trong chương trình Tiếng Anh 6 - Global Success.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Boarding school
Trường nội trú (nơi học sinh học tập và sinh hoạt tại trường).
Lower secondary school
Trường trung học cơ sở.
International school
Trường quốc tế.
Smart
Bảnh bao, gọn gàng (thường dùng để chỉ diện mạo khi mặc đồng phục).
Pencil sharpener
Gọt bút chì.
Compass
Com-pa (dụng cụ vẽ hình tròn hoặc đo khoảng cách).
Calculator
Máy tính cầm tay.
Rubber
Cục tẩy.
Pencil case
Hộp bút.
School bag
Cặp sách học sinh.
Subject
Môn học.
Adverbs of frequency
Trạng từ chỉ tần suất (dùng để diễn tả mức độ thường xuyên của hành động).
Town house
Nhà phố.
Country house
Nhà ở nông thôn.
Flat
Căn hộ.
Chest of drawers
Tủ có ngăn kéo.
Dishwasher
Máy rửa bát.
Fridge
Tủ lạnh.
Cupboard
Tủ đựng đồ, tủ chén.
Sink
Bồn rửa (trong bếp).
Prepositions of place
Giới từ chỉ vị trí (như: in, on, under, next to, behind, in front of, between).
Possessive case
Sở hữu cách (sử dụng dấu 's sau tên riêng hoặc danh từ số ít để chỉ quyền sở hữu).