1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
starve v
chết đói (v)
pandemic n
đại dịch
take no notice of phr
không để ý đến (p)
deliberately adv
cố ý (adv)
war among themselves phr
nội chiến (p)
band together phr
đoàn kết lại / đoàn kết (p)
expel v
trục xuất (v)
foolish adj
ngu ngốc (adj)
crown prince n
thái tử (người thừa kế vua, hoàng tử thì không, n)
rule over v
cai trị (v)
city-state n
thành bang (n)
curtain rise phr
mở ra một kỷ nguyên (p)
keep a close eye on phr
theo dõi sát sao (p)
precious adj
quý giá (adj)
pass down v
truyền lại (v)
accomplishment n
thành tựu (n)
bite one's lip phr
cắn môi (p)
hone v
rèn luyện (v)
swordsmanship n
kiếm thuật (n)
catch someone by surprise phr
đánh úp (p)
lunge forward phr
lao tới (p)
slam v
giáng mạnh / đóng sầm / ném mạnh / chỉ trích gay gắt (v)
brow n
lông mày (n)
bleed v
chảy máu (v)
let one's guard down phr
mất cảnh giác (p)
turn one's back phr
quay lưng (p)
servant n
người hầu
rush to v
lao đến (v)
twisted adj
lệch lạc / méo mó (adj)
cradle v
ôm đỡ (v)
unmoving adj
bất động / đứng im (adj)
trickle n
dòng chảy nhỏ (n)