1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
今天
hôm nay
年
năm
月
tháng
号
ngày
星期
tuần
星期天/ 星期日
chủ nhật
会
biết, có khả năng làm gì đó
做饭
nấu ăn
一些
một số, một vài
饺子
sủi cảo
面条
mì
菜
món ăn, rau
上班
vào ca, đi làm
下班
tan ca
新
mới
电脑
máy tính
它
(chỉ đồ vật, con vật) nó
真好看
thật là đẹp
喜欢
thích