Học thuyết Kinh tế Chính trị Mác - Lênin

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/21

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Danh sách flashcard về các khái niệm cơ bản trong Kinh tế chính trị Mác - Lênin và thực tiễn phát triển kinh tế tại Việt Nam.

Last updated 5:46 PM on 7/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

22 Terms

1
New cards

Sản xuất hàng hóa

Kiểu tổ chức sản xuất mà sản phẩm được làm ra để trao đổi hoặc mua bán trên thị trường.

2
New cards

Phân công lao động xã hội

Sự phân chia lao động thành các ngành và lĩnh vực sản xuất khác nhau, tạo nên sự chuyên môn hóa và là điều kiện cần của sản xuất hàng hóa.

3
New cards

Sự tách biệt tương đối về mặt kinh tế của những người sản xuất

Điều kiện dựa trên các hình thức sở hữu tư liệu sản xuất khác nhau, làm người sản xuất độc lập và có lợi ích riêng; là điều kiện đủ của sản xuất hàng hóa.

4
New cards

Giá trị sử dụng

Công dụng của vật phẩm có thể thỏa mãn một nhu cầu nào đó của con người; là một phạm trù vĩnh viễn do thuộc tính tự nhiên của hàng hóa quyết định.

5
New cards

Giá trị của hàng hóa

Hao phí lao động xã hội của người sản xuất kết tinh trong hàng hóa; là một phạm trù lịch sử chỉ tồn tại trong nền sản xuất hàng hóa.

6
New cards

Quy luật giá trị

Quy luật kinh tế cơ bản của sản xuất hàng hóa, yêu cầu sản xuất và trao đổi phải dựa trên hao phí lao động xã hội cần thiết.

7
New cards

Tư bản bất biến

Bộ phận tư bản tồn tại dưới hình thức tư liệu sản xuất (máy móc, nguyên liệu…), ký hiệu là cc, giá trị không thay đổi mà chỉ chuyển vào sản phẩm mới.

8
New cards

Tư bản khả biến

Bộ phận tư bản dùng để mua sức lao động, ký hiệu là vv, là nguồn gốc duy nhất tạo ra giá trị thặng dư (mm).

9
New cards

Công thức giá trị hàng hóa

W=c+v+mW = c + v + m (trong đó cc là tư bản bất biến, vv là tư bản khả biến, mm là giá trị thặng dư).

10
New cards

Phương pháp sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối

Cách làm tăng mm bằng cách kéo dài ngày lao động vượt quá thời gian lao động tất yếu trong khi năng suất lao động không đổi.

11
New cards

Phương pháp sản xuất giá trị thặng dư tương đối

Cách làm tăng mm bằng cách rút ngắn thời gian lao động tất yếu dựa trên việc tăng năng suất lao động xã hội.

12
New cards

Giá trị thặng dư siêu ngạch

Phần giá trị thặng dư có được do giá trị cá biệt của hàng hóa thấp hơn giá trị xã hội; là biến tướng của giá trị thặng dư tương đối.

13
New cards

Tư bản thương nghiệp

Bộ phận tư bản công nghiệp tách ra chuyên thực hiện lưu thông hàng hóa nhằm thu lợi nhuận thương nghiệp.

14
New cards

Tư bản cho vay

Tư bản tiền tệ mà người sở hữu nhượng quyền sử dụng cho người khác trong một thời gian để nhận được lợi tức.

15
New cards

Tư bản cố định

Bộ phận tư bản sản xuất (máy móc, nhà xưởng) tham gia toàn bộ vào sản xuất nhưng giá trị chuyển dần từng phần vào sản phẩm theo mức độ hao mòn.

16
New cards

Hao mòn vô hình

Sự giảm giá trị của tư bản cố định do sự xuất hiện của các máy móc mới hiện đại hơn, giá rẻ hơn hoặc hiệu suất cao hơn.

17
New cards

Tư bản lưu động

Bộ phận tư bản sản xuất (nguyên vật liệu, sức lao động) có giá trị chuyển toàn bộ một lần vào sản phẩm mới sau mỗi chu kỳ sản xuất.

18
New cards

Kinh tế nhà nước

Thành phần kinh tế dựa trên chế độ công hữu về tư liệu sản xuất, giữ vai trò chủ đạo và là lực lượng vật chất để Nhà nước điều tiết nền kinh tế tại Việt Nam.

19
New cards

Kinh tế tư nhân

Thành phần kinh tế dựa trên sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất, được coi là một động lực quan trọng của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

20
New cards

Công nghiệp hóa, hiện đại hóa

Quá trình chuyển đổi căn bản sản xuất từ sử dụng lao động thủ công sang lao động với công nghệ hiện đại nhằm xây dựng cơ sở vật chất - kỹ thuật cho chủ nghĩa xã hội.

21
New cards

Đầu tư trực tiếp (FDI)

Hình thức đầu tư quốc tế mà nhà đầu tư trực tiếp tham gia quản lý vốn, ví dụ như các doanh nghiệp liên doanh hoặc 100%100\% vốn nước ngoài.

22
New cards

Đầu tư gián tiếp

Hình thức đầu tư mà nhà đầu tư thu lợi thông qua cổ phiếu, trái phiếu hoặc các nguồn viện trợ phát triển (ODAODA) mà không trực tiếp quản lý vốn.