1/510
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
das Urlaubserlebnis (die Urlaubserlebnisse) [ˈuːʁlaʊ̯psʔɛɐ̯ˌleːbnɪs]
[Nomen n.] trải nghiệm kỳ nghỉ (Sự kiện, kỷ niệm ấn tượng tích lũy trong chuyến đi)
das Reiseziel (die Reiseziele) [ˈʁaɪ̯zəˌtsiːl]
[Nomen n.] điểm đến du lịch (Địa điểm được lựa chọn làm đích đến của chuyến đi)
das Urlaubsziel (die Urlaubsziele) [ˈuːʁlaʊ̯psˌtsiːl]
[Nomen n.] điểm đến kỳ nghỉ (Địa điểm cụ thể đến nghỉ ngơi trong ngày nghỉ)
das Urlaubsland (die Urlaubsländer) [ˈuːʁlaʊ̯psˌlant]
[Nomen n.] đất nước du lịch (Quốc gia được lựa chọn làm điểm đến du lịch)
der Urlaubsort (die Urlaubsorte) [ˈuːʁlaʊ̯psˌʔɔʁt]
[Nomen m.] nơi nghỉ dưỡng (Thị trấn/vùng đất du khách đến lưu trú)
der Urlaubsfavorit (die Urlaubsfavoriten) [ˈuːʁlaʊ̯psfaːvoˌʁiːt]
[Nomen m.] điểm đến kỳ nghỉ yêu thích (Địa điểm du lịch lý tưởng ưu tiên hàng đầu)
die Urlaubsreise (die Urlaubsreisen) [ˈuːʁlaʊ̯psˌʁaɪ̯zə]
[Nomen f.] chuyến đi nghỉ (Hành trình di chuyển xa nhà trong thời gian nghỉ phép)
die Urlaubsplanung (die Urlaubsplanungen) [ˈuːʁlaʊ̯psˌplaːnʊŋ]
[Nomen f.] kế hoạch kỳ nghỉ (Chuẩn bị lộ trình, kinh phí và chỗ ở cho chuyến đi)
der Autourlauber (die Autourlauber) [ˈaʊ̯to-ˈuːʁlaʊ̯bɐ]
[Nomen m.] du khách đi nghỉ bằng ô tô nam (Người tự lái xe đi du lịch)
die Autourlauberin (die Autourlauberinnen) [ˈaʊ̯to-ˈuːʁlaʊ̯bəʁɪn]
[Nomen f.] du khách đi nghỉ bằng ô tô nữ (Người tự lái xe đi du lịch)
die Städtereise (die Städtereisen) [ˈʃtɛːtəˌʁaɪ̯zə]
[Nomen f.] chuyến du lịch thành phố (Chuyến đi ngắn ngày khám phá đô thị)
die Tour (die Touren) [tuːɐ̯]
[Nomen f.] chuyến tham quan / lộ trình (Hành trình di chuyển theo tuyến đường định sẵn)
die Radtour (die Radturen) [ˈʁaːtˌtuːɐ̯]
[Nomen f.] chuyến đi xe đạp (Hành trình dã ngoại đường dài bằng xe đạp)
die Schifftour (die Schifftouren) [ˈʃɪfˌtuːɐ̯]
[Nomen f.] chuyến du ngoạn bằng thuyền (Hành trình ngắm cảnh đường thủy)
die Wanderung (die Wanderungen) [ˈvandəʁʊŋ]
[Nomen f.] cuộc đi bộ dã ngoại (Chuyến đi bộ rèn luyện thể lực ngoài trời)
die Besichtigung (die Besichtigungen) [bəˈzɪçtɪɡʊŋ]
[Nomen f.] sự tham quan / khảo sát (Hoạt động đến tận nơi xem xét công trình/danh thắng)
die Touristenattraktion (die Touristenattraktionen) [tuˈʁɪstənʔatʁakˌtsi̯oːn]
[Nomen f.] điểm tham quan thu hút du khách (Địa danh nổi tiếng thu hút khách)
der Badegast (die Badegäste) [ˈbaːdəˌɡast]
[Nomen m.] khách tắm nam (Người đến bãi biển/bể bơi giải trí)
das Picknick (die Picknicks) [ˈpɪknɪk]
[Nomen n.] buổi dã ngoại ngoài trời (Bữa ăn nhẹ ngoài không gian tự nhiên)
die Pension (die Pensionen) [pɛnˈsi̯oːn]
[Nomen f.] nhà nghỉ / quán trọ (Cơ sở lưu trú quy mô nhỏ giá bình dân)
das Kloster (die Klöster) [ˈkloːstɐ]
[Nomen n.] tu viện (Công trình tôn giáo nơi các tu sĩ tu hành)
das Riesenrad (die Riesenräder) [ˈʁiːzənˌʁaːt]
[Nomen n.] đu quay khổng lồ (Vòng quay lớn ngắm cảnh đô thị từ trên cao)
die Kulturhauptstadt (die Kulturhauptstädte) [kʊlˈtuːɐ̯ˈhaʊ̯ptˌʃtat]
[Nomen f.] thủ đô văn hóa (Thành phố tôn vinh phát triển nghệ thuật)
das Musikfestival (die Musikfestivals) [muˈziːkfɛstɪvəl]
[Nomen n.] lễ hội âm nhạc (Sự kiện quy mô lớn nhiều buổi biểu diễn ca nhạc)
das Fest (die Feste) [fɛst]
[Nomen n.] lễ hội / bữa tiệc (Sự kiện kỷ niệm ăn uống vui chơi)
das Reisebüro (die Reisebüros) [ˈʁaɪ̯zəˌbyːʁoː]
[Nomen n.] văn phòng du lịch (Đại lý lữ hành tư vấn dịch vụ/tour)
der Reiseverkehrskaufmann (die Reiseverkehrskaufleute) [ˈʁaɪ̯zəfɛɐ̯keːɐ̯sˈkaʊ̯fman]
[Nomen m.] nhân viên bán vé du lịch nam (Tư vấn tour, bán vé lữ hành)
die Reiseverkehrskauffrau (die Reiseverkehrskaufleute) [ˈʁaɪ̯zəfɛɐ̯keːɐ̯sˈkaʊ̯ffʁaʊ̯]
[Nomen f.] nhân viên bán vé du lịch nữ (Tư vấn tour, bán vé lữ hành)
der Sommerurlaub (die Sommerurlaube) [ˈzɔmɐˈʔuːʁlaʊ̯p]
[Nomen m.] kỳ nghỉ hè / chuyến du lịch hè (Hành trình đi chơi mùa hè)
der Winterurlaub (die Winterurlaube) [ˈvɪntɐˈʔuːʁlaʊ̯p]
[Nomen m.] kỳ nghỉ đông / chuyến du lịch đông (Hành trình đi nghỉ mùa đông)
wandern [ˈvandɐn]
[Verb] đi bộ leo núi / dã ngoại (Đi bộ đường dài ở địa hình tự nhiên)
übernachten [yːbɐˈnaxtn̩]
[Verb] nghỉ qua đêm (Lưu trú ngủ lại khách sạn hoặc nhà bạn)
zelten [ˈt͡sɛltn̩]
[Verb] cắm trại (Dựng lều bạt sinh hoạt ngoài thiên nhiên)
spazieren gehen [ʃpaˈt͡siːʁən ˈɡeːən]
[Verb] đi dạo (Đi bộ thong thả thư giãn)
der Bummel [ˈbʊməl]
[Nomen m.] chuyến đi dạo (Hoạt động đi bộ thong thả ngắm cảnh)
der Wald (die Wälder) [valt]
[Nomen m.] rừng (Khu vực địa lý rộng lớn có mật độ cây cối dày đặc)
der Berg (die Berge) [bɛʁk]
[Nomen m.] núi (Địa hình lồi cao hơn đồng bằng, sườn dốc)
die Altstadt (die Altstädte) [ˈaltˌʃtat]
[Nomen f.] phố cổ (Khu vực đô thị lâu đời chứa các tòa nhà cổ)
der Fluss (die Flüsse) [flʊs]
[Nomen m.] dòng sông (Dòng nước chảy tự nhiên đổ ra biển/hồ)
der See (die Seen) [zeː]
[Nomen m.] hồ nước (Vùng nước đọng rộng lớn trong đất liền)
der Strand (die Strände) [ʃtʁant]
[Nomen m.] bãi biển (Dải đất bờ biển bằng phẳng phủ cát/sỏi)
die Insel (die Inseln) [ˈɪnzəl]
[Nomen f.] hòn đảo (Vùng đất tự nhiên bao bọc hoàn toàn bởi nước)
der Baum (die Bäume) [baʊ̯m]
[Nomen m.] cây thân gỗ (Thực vật lâu năm có thân gỗ to)
das Gras (die Gräser) [ɡʁaːs]
[Nomen n.] cỏ / thảm cỏ (Thực vật thân mềm thấp mọc phủ xanh)
das Laub [laʊ̯p]
[Nomen n.] lá cây / vòm lá (Lớp lá trên cây hoặc lá rụng mùa thu)
die Rose (die Rosen) [ˈʁoːzə]
[Nomen f.] hoa hồng (Hoa có hương thơm, thân có gai, biểu tượng tình yêu)
das Wetter [ˈvɛtɐ]
[Nomen n.] thời tiết (Trạng thái khí quyển: nhiệt độ, mưa, nắng, gió)
der Sonnenschein [ˈzɔnənˌʃaɪ̯n]
[Nomen m.] ánh sáng mặt trời (Tia nắng ấm áp chiếu trực tiếp từ mặt trời)
der Regen [ˈʁeːɡən]
[Nomen m.] mưa (Hơi nước ngưng tụ thành giọt rơi từ đám mây)
der Schnee [ʃneː]
[Nomen m.] tuyết (Tinh thể đá nhỏ đóng băng rơi khi dưới 0°C)
der Sturm (die Stürme) [ʃtʊʁm]
[Nomen m.] giông bão / gió bão (Thời tiết cực đoan kèm gió mạnh, mưa lớn)
das Gewitter (die Gewitter) [ɡəˈvɪtɐ]
[Nomen n.] bão có sấm sét (Trận giông lớn kèm phóng điện sấm sét)
der Tornado (die Tornados) [tɔʁˈnaːdo]
[Nomen m.] lốc xoáy / vòi rồng (Cột không khí xoáy tròn mãnh liệt)
die Überschwemmung (die Überschwemmungen) [ˈyːbɐˈʃvɛmʊŋ]
[Nomen f.] lũ lụt (Nước dâng cao đột ngột gây ngập diện rộng)
die Dürre (die Dürren) [ˈdʏʁə]
[Nomen f.] hạn hán (Thiếu nước nghiêm trọng kéo dài do không mưa)
der Blitz (die Blitze) [blɪt͡s]
[Nomen m.] tia chớp / sấm sét (Tia sáng phát ra do phóng điện khí quyển)
der Regenbogen (die Regenbögen) [ˈʁeːɡənˌboːɡən]
[Nomen m.] cầu vồng (Vòng cung nhiều màu do ánh sáng khúc xạ qua mưa)
regnen [ˈʁeːɡnən]
[Verb] mưa / trời mưa (Hiện tượng giọt nước rơi từ bầu trời)
bewölkt [bəˈvœlkt]
[Adjektiv] nhiều mây / trời âm u (Bầu trời bị che phủ phần lớn bởi mây)
sonnig [ˈzɔnɪç]
[Adjektiv] nắng / có nắng (Ánh nắng chiếu trực tiếp không bị mây che)
windig [ˈvɪndɪç]
[Adjektiv] có gió / lộng gió (Bầu không khí chuyển động tạo luồng gió)
heiter [ˈhaɪ̯tɐ]
[Adjektiv] trời quang đãng / vui vẻ (Thời tiết đẹp, trời trong xanh ít mây)
neblig [ˈneːblɪç]
[Adjektiv] có sương mù (Hơi nước ngưng tụ sát mặt đất làm giảm tầm nhìn)
kühl [kyːl]
[Adjektiv] mát mẻ / hơi lạnh (Nhiệt độ trung bình thấp, dễ chịu)
kalt [kalt]
[Adjektiv] lạnh / giá buốt (Nhiệt độ môi trường thấp hơn bình thường)
warm [vaʁm]
[Adjektiv] ấm / ấm áp (Nhiệt độ dễ chịu, cao hơn mát mẻ)
trocken [ˈtʁɔkən]
[Adjektiv] khô / hanh khô (Hoàn toàn không có nước/độ ẩm thấp)
nass [nas]
[Adjektiv] ướt / đẫm nước (Bề mặt bị bao phủ, thấm đẫm bởi chất lỏng)
schwül [ʃvyl]
[Adjektiv] oi ả / nồng nực (Nhiệt độ cao kết hợp độ ẩm không khí lớn)
der Körperteil (die Körperteile) [ˈkœʁpɐˌtaɪ̯l]
[Nomen m.] bộ phận cơ thể (Phần cấu trúc chức năng trên cơ thể)
der Körper (die Körper) [ˈkœʁpɐ]
[Nomen m.] cơ thể / thể xác (Cấu trúc vật chất sinh học của sinh vật)
das Auge (die Augen) [ˈaʊ̯ɡə]
[Nomen n.] mắt (Cơ quan thị giác nhìn nhận cảnh vật)
das Ohr (die Ohren) [oːɐ̯]
[Nomen n.] tai (Cơ quan thính giác tiếp nhận âm thanh)
die Nase (die Nasen) [ˈnaːzə]
[Nomen f.] mũi (Cơ quan khứu giác ngửi và dẫn khí hô hấp)
der Arm (die Arme) [aʁm]
[Nomen m.] cánh tay (Chi trên nối từ vai đến cổ tay)
die Fingerspitze (die Fingerspitzen) [ˈfɪŋɐˌʃpɪt͡sə]
[Nomen f.] đầu ngón tay (Phần tận cùng ngón tay chứa nhiều xúc giác)
die Schulter (die Schultern) [ˈʃʊltɐ]
[Nomen f.] vai / bờ vai (Vùng khớp nối cánh tay và thân người)
der Bauch (die Bäuche) [baʊ̯x]
[Nomen m.] bụng (Vùng cơ thể giữa ngực và xương chậu)
das Bein (die Beine) [baɪ̯n]
[Nomen n.] chân (Chi dưới nâng đỡ trọng lượng và di chuyển)
das Herz (die Herzen) [hɛʁt͡s]
[Nomen n.] tim / quả tim (Cơ quan co bóp đẩy máu lưu thông)
die Lunge (die Lungen) [ˈlʊŋə]
[Nomen f.] phổi (Cơ quan hô hấp trao đổi khí oxy và CO2)
der Muskel (die Muskeln) [ˈmʊskəl]
[Nomen m.] cơ bắp (Tổ chức mô sợi hỗ trợ chuyển động)
die Bewegung (die Bewegungen) [bəˈveːɡʊŋ]
[Nomen f.] sự chuyển động / động tác (Thay đổi vị trí không gian của cơ thể)
die Gesundheit [bəˈzʊntˌhaɪ̯t]
[Nomen f.] sức khỏe (Trạng thái thoải mái toàn diện thể chất, tinh thần)
das Fieber [ˈfiːbɐ]
[Nomen n.] cơn sốt (Nhiệt độ cơ thể tăng cao do phản ứng miễn dịch)
die Halsschmerzen [ˈhalsˌʃmɛʁt͡sən]
[Nomen pl.] đau họng / viêm họng (Cảm giác đau rát ở cổ họng)
die Kopfschmerzen [ˈkɔpfˌʃmɛʁt͡sân]
[Nomen pl.] đau đầu (Cảm giác đau nhức vùng đầu)
die Angina [aŋˈɡiːna]
[Nomen f.] viêm họng cấp / viêm amidan (Nhiễm trùng cấp tính vùng họng gây sốt, đau)
die Erkältung (die Erkältungen) [ɛɐ̯ˈkɛltʊŋ]
[Nomen f.] sự cảm lạnh (Nhiễm trùng đường hô hấp trên gây ho, sổ mũi)
die Arztpraxis (die Arztpraxen) [ˈaːɐ̯t͡stˌpʁak͡sɪs]
[Nomen f.] phòng khám bác sĩ (Cơ sở y tế tư nhân khám ngoại trú)
der Hausarzt (die Hausärzte) [ˈhaʊ̯sˌʔaːɐ̯t͡st]
[Nomen m.] bác sĩ gia đình nam (Bác sĩ đa khoa chăm sóc sức khỏe gia đình)
die Hausärztin (die Hausärztinnen) [ˈhaʊ̯sˌʔɛːɐ̯t͡stɪn]
[Nomen f.] bác sĩ gia đình nữ (Bác sĩ đa khoa chăm sóc sức khỏe gia đình)
die Anmeldung (die Anmeldungen) [ˈanˌmɛldʊŋ]
[Nomen f.] sự đăng ký / thủ tục tiếp nhận (Khai báo thông tin tại quầy lễ tân)
die Versichertenkarte (die Versichertenkarten) [fɛɐ̯ˈzɪçəʁtənˌkaʁtə]
[Nomen f.] thẻ bảo hiểm y tế (Thẻ chứng nhận tham gia bảo hiểm)
die Krankenversicherung (die Krankenversicherungen) [ˈkʁaŋkənfɛɐ̯ˌzɪçəʁʊŋ]
[Nomen f.] chế độ bảo hiểm y tế (Hệ thống chi trả chi phí khám chữa bệnh)
der Versicherte (die Versicherten) [fɛɐ̯ˈzɪçəʁtə]
[Nomen m.] người tham gia bảo hiểm nam (Người đóng phí và hưởng lợi bảo hiểm)
die Arztkosten [ˈaːɐ̯t͡stˌkɔstən]
[Nomen pl.] chi phí bác sĩ / tiền khám (Khoản tiền thanh toán dịch vụ y tế)
das Medikament (die Medikamente) [medikaˈmɛnt]
[Nomen n.] thuốc chữa bệnh (Hợp chất điều chế phòng/chữa bệnh)
die Apotheke (die Apotheken) [apoˈteːkə]
[Nomen f.] nhà thuốc / tiệm thuốc (Cửa hàng kinh doanh bán thuốc theo đơn)
das Rezept (die Rezepte) [ʁeˈt͡sɛpt]
[Nomen n.] đơn thuốc / công thức (Tờ giấy chỉ định thuốc hoặc công thức nấu ăn)