Thẻ ghi nhớ: từ vựng a1.3 theo chủ đề | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/510

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:57 AM on 8/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

511 Terms

1
New cards

das Urlaubserlebnis (die Urlaubserlebnisse) [ˈuːʁlaʊ̯psʔɛɐ̯ˌleːbnɪs]

[Nomen n.] trải nghiệm kỳ nghỉ (Sự kiện, kỷ niệm ấn tượng tích lũy trong chuyến đi)

2
New cards

das Reiseziel (die Reiseziele) [ˈʁaɪ̯zəˌtsiːl]

[Nomen n.] điểm đến du lịch (Địa điểm được lựa chọn làm đích đến của chuyến đi)

3
New cards

das Urlaubsziel (die Urlaubsziele) [ˈuːʁlaʊ̯psˌtsiːl]

[Nomen n.] điểm đến kỳ nghỉ (Địa điểm cụ thể đến nghỉ ngơi trong ngày nghỉ)

4
New cards

das Urlaubsland (die Urlaubsländer) [ˈuːʁlaʊ̯psˌlant]

[Nomen n.] đất nước du lịch (Quốc gia được lựa chọn làm điểm đến du lịch)

5
New cards

der Urlaubsort (die Urlaubsorte) [ˈuːʁlaʊ̯psˌʔɔʁt]

[Nomen m.] nơi nghỉ dưỡng (Thị trấn/vùng đất du khách đến lưu trú)

6
New cards

der Urlaubsfavorit (die Urlaubsfavoriten) [ˈuːʁlaʊ̯psfaːvoˌʁiːt]

[Nomen m.] điểm đến kỳ nghỉ yêu thích (Địa điểm du lịch lý tưởng ưu tiên hàng đầu)

7
New cards

die Urlaubsreise (die Urlaubsreisen) [ˈuːʁlaʊ̯psˌʁaɪ̯zə]

[Nomen f.] chuyến đi nghỉ (Hành trình di chuyển xa nhà trong thời gian nghỉ phép)

8
New cards

die Urlaubsplanung (die Urlaubsplanungen) [ˈuːʁlaʊ̯psˌplaːnʊŋ]

[Nomen f.] kế hoạch kỳ nghỉ (Chuẩn bị lộ trình, kinh phí và chỗ ở cho chuyến đi)

9
New cards

der Autourlauber (die Autourlauber) [ˈaʊ̯to-ˈuːʁlaʊ̯bɐ]

[Nomen m.] du khách đi nghỉ bằng ô tô nam (Người tự lái xe đi du lịch)

10
New cards

die Autourlauberin (die Autourlauberinnen) [ˈaʊ̯to-ˈuːʁlaʊ̯bəʁɪn]

[Nomen f.] du khách đi nghỉ bằng ô tô nữ (Người tự lái xe đi du lịch)

11
New cards

die Städtereise (die Städtereisen) [ˈʃtɛːtəˌʁaɪ̯zə]

[Nomen f.] chuyến du lịch thành phố (Chuyến đi ngắn ngày khám phá đô thị)

12
New cards

die Tour (die Touren) [tuːɐ̯]

[Nomen f.] chuyến tham quan / lộ trình (Hành trình di chuyển theo tuyến đường định sẵn)

13
New cards

die Radtour (die Radturen) [ˈʁaːtˌtuːɐ̯]

[Nomen f.] chuyến đi xe đạp (Hành trình dã ngoại đường dài bằng xe đạp)

14
New cards

die Schifftour (die Schifftouren) [ˈʃɪfˌtuːɐ̯]

[Nomen f.] chuyến du ngoạn bằng thuyền (Hành trình ngắm cảnh đường thủy)

15
New cards

die Wanderung (die Wanderungen) [ˈvandəʁʊŋ]

[Nomen f.] cuộc đi bộ dã ngoại (Chuyến đi bộ rèn luyện thể lực ngoài trời)

16
New cards

die Besichtigung (die Besichtigungen) [bəˈzɪçtɪɡʊŋ]

[Nomen f.] sự tham quan / khảo sát (Hoạt động đến tận nơi xem xét công trình/danh thắng)

17
New cards

die Touristenattraktion (die Touristenattraktionen) [tuˈʁɪstənʔatʁakˌtsi̯oːn]

[Nomen f.] điểm tham quan thu hút du khách (Địa danh nổi tiếng thu hút khách)

18
New cards

der Badegast (die Badegäste) [ˈbaːdəˌɡast]

[Nomen m.] khách tắm nam (Người đến bãi biển/bể bơi giải trí)

19
New cards

das Picknick (die Picknicks) [ˈpɪknɪk]

[Nomen n.] buổi dã ngoại ngoài trời (Bữa ăn nhẹ ngoài không gian tự nhiên)

20
New cards

die Pension (die Pensionen) [pɛnˈsi̯oːn]

[Nomen f.] nhà nghỉ / quán trọ (Cơ sở lưu trú quy mô nhỏ giá bình dân)

21
New cards

das Kloster (die Klöster) [ˈkloːstɐ]

[Nomen n.] tu viện (Công trình tôn giáo nơi các tu sĩ tu hành)

22
New cards

das Riesenrad (die Riesenräder) [ˈʁiːzənˌʁaːt]

[Nomen n.] đu quay khổng lồ (Vòng quay lớn ngắm cảnh đô thị từ trên cao)

23
New cards

die Kulturhauptstadt (die Kulturhauptstädte) [kʊlˈtuːɐ̯ˈhaʊ̯ptˌʃtat]

[Nomen f.] thủ đô văn hóa (Thành phố tôn vinh phát triển nghệ thuật)

24
New cards

das Musikfestival (die Musikfestivals) [muˈziːkfɛstɪvəl]

[Nomen n.] lễ hội âm nhạc (Sự kiện quy mô lớn nhiều buổi biểu diễn ca nhạc)

25
New cards

das Fest (die Feste) [fɛst]

[Nomen n.] lễ hội / bữa tiệc (Sự kiện kỷ niệm ăn uống vui chơi)

26
New cards

das Reisebüro (die Reisebüros) [ˈʁaɪ̯zəˌbyːʁoː]

[Nomen n.] văn phòng du lịch (Đại lý lữ hành tư vấn dịch vụ/tour)

27
New cards

der Reiseverkehrskaufmann (die Reiseverkehrskaufleute) [ˈʁaɪ̯zəfɛɐ̯keːɐ̯sˈkaʊ̯fman]

[Nomen m.] nhân viên bán vé du lịch nam (Tư vấn tour, bán vé lữ hành)

28
New cards

die Reiseverkehrskauffrau (die Reiseverkehrskaufleute) [ˈʁaɪ̯zəfɛɐ̯keːɐ̯sˈkaʊ̯ffʁaʊ̯]

[Nomen f.] nhân viên bán vé du lịch nữ (Tư vấn tour, bán vé lữ hành)

29
New cards

der Sommerurlaub (die Sommerurlaube) [ˈzɔmɐˈʔuːʁlaʊ̯p]

[Nomen m.] kỳ nghỉ hè / chuyến du lịch hè (Hành trình đi chơi mùa hè)

30
New cards

der Winterurlaub (die Winterurlaube) [ˈvɪntɐˈʔuːʁlaʊ̯p]

[Nomen m.] kỳ nghỉ đông / chuyến du lịch đông (Hành trình đi nghỉ mùa đông)

31
New cards

wandern [ˈvandɐn]

[Verb] đi bộ leo núi / dã ngoại (Đi bộ đường dài ở địa hình tự nhiên)

32
New cards

übernachten [yːbɐˈnaxtn̩]

[Verb] nghỉ qua đêm (Lưu trú ngủ lại khách sạn hoặc nhà bạn)

33
New cards

zelten [ˈt͡sɛltn̩]

[Verb] cắm trại (Dựng lều bạt sinh hoạt ngoài thiên nhiên)

34
New cards

spazieren gehen [ʃpaˈt͡siːʁən ˈɡeːən]

[Verb] đi dạo (Đi bộ thong thả thư giãn)

35
New cards

der Bummel [ˈbʊməl]

[Nomen m.] chuyến đi dạo (Hoạt động đi bộ thong thả ngắm cảnh)

36
New cards

der Wald (die Wälder) [valt]

[Nomen m.] rừng (Khu vực địa lý rộng lớn có mật độ cây cối dày đặc)

37
New cards

der Berg (die Berge) [bɛʁk]

[Nomen m.] núi (Địa hình lồi cao hơn đồng bằng, sườn dốc)

38
New cards

die Altstadt (die Altstädte) [ˈaltˌʃtat]

[Nomen f.] phố cổ (Khu vực đô thị lâu đời chứa các tòa nhà cổ)

39
New cards

der Fluss (die Flüsse) [flʊs]

[Nomen m.] dòng sông (Dòng nước chảy tự nhiên đổ ra biển/hồ)

40
New cards

der See (die Seen) [zeː]

[Nomen m.] hồ nước (Vùng nước đọng rộng lớn trong đất liền)

41
New cards

der Strand (die Strände) [ʃtʁant]

[Nomen m.] bãi biển (Dải đất bờ biển bằng phẳng phủ cát/sỏi)

42
New cards

die Insel (die Inseln) [ˈɪnzəl]

[Nomen f.] hòn đảo (Vùng đất tự nhiên bao bọc hoàn toàn bởi nước)

43
New cards

der Baum (die Bäume) [baʊ̯m]

[Nomen m.] cây thân gỗ (Thực vật lâu năm có thân gỗ to)

44
New cards

das Gras (die Gräser) [ɡʁaːs]

[Nomen n.] cỏ / thảm cỏ (Thực vật thân mềm thấp mọc phủ xanh)

45
New cards

das Laub [laʊ̯p]

[Nomen n.] lá cây / vòm lá (Lớp lá trên cây hoặc lá rụng mùa thu)

46
New cards

die Rose (die Rosen) [ˈʁoːzə]

[Nomen f.] hoa hồng (Hoa có hương thơm, thân có gai, biểu tượng tình yêu)

47
New cards

das Wetter [ˈvɛtɐ]

[Nomen n.] thời tiết (Trạng thái khí quyển: nhiệt độ, mưa, nắng, gió)

48
New cards

der Sonnenschein [ˈzɔnənˌʃaɪ̯n]

[Nomen m.] ánh sáng mặt trời (Tia nắng ấm áp chiếu trực tiếp từ mặt trời)

49
New cards

der Regen [ˈʁeːɡən]

[Nomen m.] mưa (Hơi nước ngưng tụ thành giọt rơi từ đám mây)

50
New cards

der Schnee [ʃneː]

[Nomen m.] tuyết (Tinh thể đá nhỏ đóng băng rơi khi dưới 0°C)

51
New cards

der Sturm (die Stürme) [ʃtʊʁm]

[Nomen m.] giông bão / gió bão (Thời tiết cực đoan kèm gió mạnh, mưa lớn)

52
New cards

das Gewitter (die Gewitter) [ɡəˈvɪtɐ]

[Nomen n.] bão có sấm sét (Trận giông lớn kèm phóng điện sấm sét)

53
New cards

der Tornado (die Tornados) [tɔʁˈnaːdo]

[Nomen m.] lốc xoáy / vòi rồng (Cột không khí xoáy tròn mãnh liệt)

54
New cards

die Überschwemmung (die Überschwemmungen) [ˈyːbɐˈʃvɛmʊŋ]

[Nomen f.] lũ lụt (Nước dâng cao đột ngột gây ngập diện rộng)

55
New cards

die Dürre (die Dürren) [ˈdʏʁə]

[Nomen f.] hạn hán (Thiếu nước nghiêm trọng kéo dài do không mưa)

56
New cards

der Blitz (die Blitze) [blɪt͡s]

[Nomen m.] tia chớp / sấm sét (Tia sáng phát ra do phóng điện khí quyển)

57
New cards

der Regenbogen (die Regenbögen) [ˈʁeːɡənˌboːɡən]

[Nomen m.] cầu vồng (Vòng cung nhiều màu do ánh sáng khúc xạ qua mưa)

58
New cards

regnen [ˈʁeːɡnən]

[Verb] mưa / trời mưa (Hiện tượng giọt nước rơi từ bầu trời)

59
New cards

bewölkt [bəˈvœlkt]

[Adjektiv] nhiều mây / trời âm u (Bầu trời bị che phủ phần lớn bởi mây)

60
New cards

sonnig [ˈzɔnɪç]

[Adjektiv] nắng / có nắng (Ánh nắng chiếu trực tiếp không bị mây che)

61
New cards

windig [ˈvɪndɪç]

[Adjektiv] có gió / lộng gió (Bầu không khí chuyển động tạo luồng gió)

62
New cards

heiter [ˈhaɪ̯tɐ]

[Adjektiv] trời quang đãng / vui vẻ (Thời tiết đẹp, trời trong xanh ít mây)

63
New cards

neblig [ˈneːblɪç]

[Adjektiv] có sương mù (Hơi nước ngưng tụ sát mặt đất làm giảm tầm nhìn)

64
New cards

kühl [kyːl]

[Adjektiv] mát mẻ / hơi lạnh (Nhiệt độ trung bình thấp, dễ chịu)

65
New cards

kalt [kalt]

[Adjektiv] lạnh / giá buốt (Nhiệt độ môi trường thấp hơn bình thường)

66
New cards

warm [vaʁm]

[Adjektiv] ấm / ấm áp (Nhiệt độ dễ chịu, cao hơn mát mẻ)

67
New cards

trocken [ˈtʁɔkən]

[Adjektiv] khô / hanh khô (Hoàn toàn không có nước/độ ẩm thấp)

68
New cards

nass [nas]

[Adjektiv] ướt / đẫm nước (Bề mặt bị bao phủ, thấm đẫm bởi chất lỏng)

69
New cards

schwül [ʃvyl]

[Adjektiv] oi ả / nồng nực (Nhiệt độ cao kết hợp độ ẩm không khí lớn)

70
New cards

der Körperteil (die Körperteile) [ˈkœʁpɐˌtaɪ̯l]

[Nomen m.] bộ phận cơ thể (Phần cấu trúc chức năng trên cơ thể)

71
New cards

der Körper (die Körper) [ˈkœʁpɐ]

[Nomen m.] cơ thể / thể xác (Cấu trúc vật chất sinh học của sinh vật)

72
New cards

das Auge (die Augen) [ˈaʊ̯ɡə]

[Nomen n.] mắt (Cơ quan thị giác nhìn nhận cảnh vật)

73
New cards

das Ohr (die Ohren) [oːɐ̯]

[Nomen n.] tai (Cơ quan thính giác tiếp nhận âm thanh)

74
New cards

die Nase (die Nasen) [ˈnaːzə]

[Nomen f.] mũi (Cơ quan khứu giác ngửi và dẫn khí hô hấp)

75
New cards

der Arm (die Arme) [aʁm]

[Nomen m.] cánh tay (Chi trên nối từ vai đến cổ tay)

76
New cards

die Fingerspitze (die Fingerspitzen) [ˈfɪŋɐˌʃpɪt͡sə]

[Nomen f.] đầu ngón tay (Phần tận cùng ngón tay chứa nhiều xúc giác)

77
New cards

die Schulter (die Schultern) [ˈʃʊltɐ]

[Nomen f.] vai / bờ vai (Vùng khớp nối cánh tay và thân người)

78
New cards

der Bauch (die Bäuche) [baʊ̯x]

[Nomen m.] bụng (Vùng cơ thể giữa ngực và xương chậu)

79
New cards

das Bein (die Beine) [baɪ̯n]

[Nomen n.] chân (Chi dưới nâng đỡ trọng lượng và di chuyển)

80
New cards

das Herz (die Herzen) [hɛʁt͡s]

[Nomen n.] tim / quả tim (Cơ quan co bóp đẩy máu lưu thông)

81
New cards

die Lunge (die Lungen) [ˈlʊŋə]

[Nomen f.] phổi (Cơ quan hô hấp trao đổi khí oxy và CO2)

82
New cards

der Muskel (die Muskeln) [ˈmʊskəl]

[Nomen m.] cơ bắp (Tổ chức mô sợi hỗ trợ chuyển động)

83
New cards

die Bewegung (die Bewegungen) [bəˈveːɡʊŋ]

[Nomen f.] sự chuyển động / động tác (Thay đổi vị trí không gian của cơ thể)

84
New cards

die Gesundheit [bəˈzʊntˌhaɪ̯t]

[Nomen f.] sức khỏe (Trạng thái thoải mái toàn diện thể chất, tinh thần)

85
New cards

das Fieber [ˈfiːbɐ]

[Nomen n.] cơn sốt (Nhiệt độ cơ thể tăng cao do phản ứng miễn dịch)

86
New cards

die Halsschmerzen [ˈhalsˌʃmɛʁt͡sən]

[Nomen pl.] đau họng / viêm họng (Cảm giác đau rát ở cổ họng)

87
New cards

die Kopfschmerzen [ˈkɔpfˌʃmɛʁt͡sân]

[Nomen pl.] đau đầu (Cảm giác đau nhức vùng đầu)

88
New cards

die Angina [aŋˈɡiːna]

[Nomen f.] viêm họng cấp / viêm amidan (Nhiễm trùng cấp tính vùng họng gây sốt, đau)

89
New cards

die Erkältung (die Erkältungen) [ɛɐ̯ˈkɛltʊŋ]

[Nomen f.] sự cảm lạnh (Nhiễm trùng đường hô hấp trên gây ho, sổ mũi)

90
New cards

die Arztpraxis (die Arztpraxen) [ˈaːɐ̯t͡stˌpʁak͡sɪs]

[Nomen f.] phòng khám bác sĩ (Cơ sở y tế tư nhân khám ngoại trú)

91
New cards

der Hausarzt (die Hausärzte) [ˈhaʊ̯sˌʔaːɐ̯t͡st]

[Nomen m.] bác sĩ gia đình nam (Bác sĩ đa khoa chăm sóc sức khỏe gia đình)

92
New cards

die Hausärztin (die Hausärztinnen) [ˈhaʊ̯sˌʔɛːɐ̯t͡stɪn]

[Nomen f.] bác sĩ gia đình nữ (Bác sĩ đa khoa chăm sóc sức khỏe gia đình)

93
New cards

die Anmeldung (die Anmeldungen) [ˈanˌmɛldʊŋ]

[Nomen f.] sự đăng ký / thủ tục tiếp nhận (Khai báo thông tin tại quầy lễ tân)

94
New cards

die Versichertenkarte (die Versichertenkarten) [fɛɐ̯ˈzɪçəʁtənˌkaʁtə]

[Nomen f.] thẻ bảo hiểm y tế (Thẻ chứng nhận tham gia bảo hiểm)

95
New cards

die Krankenversicherung (die Krankenversicherungen) [ˈkʁaŋkənfɛɐ̯ˌzɪçəʁʊŋ]

[Nomen f.] chế độ bảo hiểm y tế (Hệ thống chi trả chi phí khám chữa bệnh)

96
New cards

der Versicherte (die Versicherten) [fɛɐ̯ˈzɪçəʁtə]

[Nomen m.] người tham gia bảo hiểm nam (Người đóng phí và hưởng lợi bảo hiểm)

97
New cards

die Arztkosten [ˈaːɐ̯t͡stˌkɔstən]

[Nomen pl.] chi phí bác sĩ / tiền khám (Khoản tiền thanh toán dịch vụ y tế)

98
New cards

das Medikament (die Medikamente) [medikaˈmɛnt]

[Nomen n.] thuốc chữa bệnh (Hợp chất điều chế phòng/chữa bệnh)

99
New cards

die Apotheke (die Apotheken) [apoˈteːkə]

[Nomen f.] nhà thuốc / tiệm thuốc (Cửa hàng kinh doanh bán thuốc theo đơn)

100
New cards

das Rezept (die Rezepte) [ʁeˈt͡sɛpt]

[Nomen n.] đơn thuốc / công thức (Tờ giấy chỉ định thuốc hoặc công thức nấu ăn)