HSK 4 BÀI 10 幸福的标准

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:38 AM on 7/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

礼拜天

【lǐbài tiān】chủ nhật

<p>【lǐbài tiān】chủ nhật</p>
2
New cards

空儿

【kòng er】Thời gian rảnh

<p>【kòng er】Thời gian rảnh</p>
3
New cards

母亲

【mǔqīn】mẹ

<p>【mǔqīn】mẹ</p>
4
New cards

不过

【bùguò】nhưng, chẳng qua

<p>【bùguò】nhưng, chẳng qua</p>
5
New cards

永远

【yǒngyuǎn】vĩnh viễn, mãi mãi

<p>【yǒngyuǎn】vĩnh viễn, mãi mãi</p>
6
New cards

方向

【fāngxiàng】hướng, phương hướng

<p>【fāngxiàng】hướng, phương hướng</p>
7
New cards

优秀

【yōuxiù】xuất sắc, ưu tú

<p>【yōuxiù】xuất sắc, ưu tú</p>
8
New cards

硕士

【shuòshì】thạc sĩ

<p>【shuòshì】thạc sĩ</p>
9
New cards

翻译

【fānyì】phiên dịch

<p>【fānyì】phiên dịch</p>
10
New cards

确实

【quèshí】xác thực, chính xác

11
New cards

兴奋

【xīngfèn】phấn khởi, hưng phấn

<p>【xīngfèn】phấn khởi, hưng phấn</p>
12
New cards

【lā】kéo

<p>【lā】kéo</p>
13
New cards

建议

【jiànyì】kiến nghị

<p>【jiànyì】kiến nghị</p>
14
New cards

职业

【zhíyè】nghề nghiệp

<p>【zhíyè】nghề nghiệp</p>
15
New cards

关键

【guānjiàn】then chốt, mấu chốt

<p>【guānjiàn】then chốt, mấu chốt</p>
16
New cards

将来

【jiānglái】tương lai

<p>【jiānglái】tương lai</p>
17
New cards

发展

【fāzhǎn】phát triển

<p>【fāzhǎn】phát triển</p>
18
New cards

【tǎng】nằm

<p>【tǎng】nằm</p>
19
New cards

【kùn】buồn ngủ, khó khăn

<p>【kùn】buồn ngủ, khó khăn</p>
20
New cards

经济

【jīngjì】kinh tế

<p>【jīngjì】kinh tế</p>
21
New cards

条件

【tiáojiàn】điều kiện

<p>【tiáojiàn】điều kiện</p>
22
New cards

【fù】giàu có

<p>【fù】giàu có</p>
23
New cards

【qióng】nghèo

<p>【qióng】nghèo</p>
24
New cards

等等

děng děng : vân...vân, chờ một chút.

<p>děng děng : vân...vân, chờ một chút.</p>
25
New cards

由于

【yóuyú】bởi vì

<p>【yóuyú】bởi vì</p>
26
New cards

比如

【bǐrú】ví dụ

<p>【bǐrú】ví dụ</p>
27
New cards

橡皮

【xiàngpí】cục tẩy

<p>【xiàngpí】cục tẩy</p>
28
New cards

【táng】kẹo, đường

<p>【táng】kẹo, đường</p>
29
New cards

【dī】thấp

<p>【dī】thấp</p>
30
New cards

答案

【dá'àn】đáp án

<p>【dá'àn】đáp án</p>