1/144
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
a storage of
nơi/kho chứa
durable material
vật liệu bền
installation
sự lắp đặt
medieval (adj)
thuộc thời Trung Cổ
"well before the construction of the great medieval cathedrals and the grand 19th- and 20th century railway stations which dominated urban skylines in later eras." (rất lâu trước khi xây dựng những nhà thờ lớn thời Trung Cổ và các nhà ga đường sắt lớn thế kỷ 19 và 20 vốn thống trị đường chân trời đô thị ở các thời kỳ sau)"
scepticism
(n)
sự hoài nghi
"Today, however, stadiums are regarded with growing scepticism." (Tuy nhiên, ngày nay các sân vận động đang bị nhìn nhận với sự hoài nghi ngày càng tăng.)"
soar (v)
tăng vọt, tăng cao
"Construction costs can soar above £1 billion." (Chi phí xây dựng có thể tăng vọt lên trên 1 tỷ bảng Anh.)"
notably
đáng kể, đặc biệt
"Stadiums finished for major events such as the Olympic Games or the FIFA World Cup have notably fallen into disuse and disrepair." (Các sân vận động được hoàn thành cho những sự kiện lớn như Olympic hoặc World Cup đã xuống cấp và không còn được sử dụng một cách đáng kể.)"
disuse (n)
tình trạng không được sử dụng, bỏ không, "Stadiums finished for major events such as the Olympic Games or the FIFA World Cup have notably fallen into disuse and disrepair." (Các sân vận động được hoàn thành cho những sự kiện lớn như Olympic hoặc World Cup đã rơi vào tình trạng không được sử dụng và xuống cấp.)"
disrepair (n)
tình trạng hư hỏng/xuống cấp
"Stadiums finished for major events such as the Olympic Games or the FIFA World Cup have notably fallen into disuse and disrepair." (Các sân vận động được hoàn thành cho những sự kiện lớn như Olympic hoặc World Cup đã rơi vào tình trạng không được sử dụng và xuống cấp.)"
amphitheatre
(n)
đấu trường hình vòng cung, nhà hát vòng tròn
"The amphitheatre of Arles in southwest France, with a capacity of 25,000 spectators, is perhaps the best example of just how versatile stadiums can be." (Đấu trường Arles ở tây nam nước Pháp, với sức chứa 25.000 khán giả, có lẽ là ví dụ điển hình nhất cho thấy các sân vận động có thể linh hoạt đến mức nào.)"
versatile (adj)
linh hoạt, đa năng
"The amphitheatre of Arles in southwest France, with a capacity of 25,000 spectators, is perhaps the best example of just how versatile stadiums can be." (Đấu trường Arles ở tây nam nước Pháp có lẽ là ví dụ điển hình nhất cho thấy các sân vận động có thể linh hoạt đến mức nào.)"
fortress (n)
pháo đài
"Built by the Romans in 90 AD, it became a fortress with four towers after the fifth century." (Được người La Mã xây dựng vào năm 90 sau Công nguyên, nơi này trở thành một pháo đài với bốn tòa tháp sau thế kỷ thứ năm.)"
convert
(v)
chuyển đổi, biến đổi
"With the growing interest in conservation during the 19th century, it was converted back into an arena for the staging of bullfights." (Với sự quan tâm ngày càng tăng đối với việc bảo tồn trong thế kỷ 19, nơi này được chuyển đổi trở lại thành một đấu trường để tổ chức các trận đấu bò.)"
stage
(v)
tổ chức, dàn dựng
"With the growing interest in conservation during the 19th century, it was converted back into an arena for the staging of bullfights." (Với sự quan tâm ngày càng tăng đối với việc bảo tồn trong thế kỷ 19, nơi này được chuyển đổi trở lại thành một đấu trường để tổ chức các trận đấu bò.)"
bullfights
(n)
các trận đấu bò
"With the growing interest in conservation during the 19th century, it was converted back into an arena for the staging of bullfights." (Với sự quan tâm ngày càng tăng đối với việc bảo tồn trong thế kỷ 19, nơi này được chuyển đổi trở lại thành một đấu trường để tổ chức các trận đấu bò.)"
one of the world's prime sites
một trong những địa điểm hàng đầu/nổi tiếng nhất thế giới
"It has endured the centuries and is currently considered one of the world's prime sites for opera, thanks to its outstanding acoustics." (Nó đã tồn tại qua nhiều thế kỷ và hiện được coi là một trong những địa điểm hàng đầu thế giới dành cho opera nhờ hệ thống âm học xuất sắc.)"
acoustics
(n)
âm học, chất lượng âm thanh
"It has endured the centuries and is currently considered one of the world's prime sites for opera, thanks to its outstanding acoustics." (Nó đã tồn tại qua nhiều thế kỷ và hiện được coi là một trong những địa điểm hàng đầu thế giới dành cho opera nhờ chất lượng âm thanh xuất sắc.)"
progressively
dần dần, từng bước
"The site evolved in a similar way to Arles and was progressively filled with buildings from the Middle Ages until the 19th century." (Địa điểm này phát triển theo cách tương tự Arles và dần dần được lấp đầy bởi các tòa nhà từ thời Trung Cổ cho đến thế kỷ 19.)"
depot
(n)
kho chứa, trạm/kho
"The site evolved in a similar way to Arles and was progressively filled with buildings from the Middle Ages until the 19th century, variously used as houses, a salt depot and a prison." (Địa điểm này phát triển theo cách tương tự Arles và dần dần được lấp đầy bởi các tòa nhà từ thời Trung Cổ cho đến thế kỷ 19, được sử dụng theo nhiều cách khác nhau như nhà ở, kho muối và nhà tù.)"
embed
(v)
gắn/chèn sâu vào
"Today, the ruins of the amphitheatre remain embedded in the various shops and residences surrounding the public square." (Ngày nay, những tàn tích của đấu trường vẫn nằm xen trong các cửa hàng và khu dân cư khác nhau bao quanh quảng trường công cộng.)"
scope
(n)
phạm vi, khả năng/cơ hội để làm gì
"But many of today's most innovative architects see scope for the stadium to help improve the city." (Nhưng nhiều kiến trúc sư sáng tạo nhất hiện nay nhận thấy có khả năng để sân vận động góp phần cải thiện thành phố.)"
urban hub
trung tâm đô thị, đầu mối đô thị
"Among the current strategies, two seem to be having particular success: the stadium as an urban hub, and as a power plant." (Trong số các chiến lược hiện nay, hai chiến lược dường như đặc biệt thành công: sân vận động như một trung tâm đô thị và như một nhà máy điện.)"
beyond
vượt ra ngoài, ngoài phạm vi
"There's a growing trend for stadiums to be equipped with public spaces and services that serve a function beyond sport." (Ngày càng có xu hướng trang bị cho các sân vận động những không gian công cộng và dịch vụ phục vụ chức năng vượt ra ngoài thể thao.)"
retail outlets
các cửa hàng bán lẻ
"There's a growing trend for stadiums to be equipped with public spaces and services that serve a function beyond sport, such as hotels, retail outlets, conference centres, restaurants and bars." (Ngày càng có xu hướng trang bị cho các sân vận động những không gian công cộng và dịch vụ phục vụ chức năng vượt ra ngoài thể thao, chẳng hạn như khách sạn, cửa hàng bán lẻ, trung tâm hội nghị, nhà hàng và quán bar.)"
conference centres
các trung tâm hội nghị
"There's a growing trend for stadiums to be equipped with public spaces and services that serve a function beyond sport, such as hotels, retail outlets, conference centres, restaurants and bars." (Ngày càng có xu hướng trang bị cho các sân vận động những không gian công cộng và dịch vụ phục vụ chức năng vượt ra ngoài thể thao, chẳng hạn như khách sạn, cửa hàng bán lẻ, trung tâm hội nghị, nhà hàng và quán bar.)"
mixed-use
(adj)
đa chức năng, kết hợp nhiều mục đích sử dụng
"Creating mixed-use developments such as this reinforces compactness and multi-functionality, making more efficient use of land and helping to regenerate urban spaces." (Việc tạo ra các khu phát triển đa chức năng như thế này củng cố tính gọn compact và đa chức năng, sử dụng đất hiệu quả hơn và giúp tái tạo các không gian đô thị.)"