FAMILY - 1

call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:24 PM on 8/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat
Add student to class section state
Add studentsNo students in these sections. Invite them to track progress!

32 Terms

1
New cards

dysfunctional family

gia đình bất hòa

2
New cards

overprotective

quá bao bọc, bảo vệ quá mức

3
New cards

helicopter parents

bố mẹ quá bao bọc, bảo vệ quá mức

4
New cards

spoiled

5
New cards

naughty

nghịch ngợm

6
New cards

mischievous

tinh nghịch

7
New cards

impressionable

dễ bị ảnh hưởng (thường đi với children)

8
New cards

S + should + V

trách nhiệm của ai đó phải làm gì

9
New cards

it is the responsibility of + S + to + V

trách nhiệm của ai đó phải làm gì

10
New cards

support

chăm sóc

11
New cards

take care of

chăm sóc

12
New cards

care of

chăm sóc

13
New cards

older family members

người lớn tuổi trong gia đình

14
New cards

the old in the family

người lớn tuổi trong gia đình

15
New cards

legally responsible

có nghĩa vụ pháp lý, chịu trách nhiệm theo pháp luật

16
New cards

legally obligated to Vinf

có nghĩa vụ pháp lý, chịu trách nhiệm theo pháp luật

17
New cards

mandatory

bắt buộc, nghĩa vụ

18
New cards

obligation

nghĩa vụ, bắt buộc

19
New cards

Nuclear family

gia đình hạt nhân (chỉ bố mẹ và con cái)

20
New cards

Extended family

gia đình nhiều thế hệ (có ông bà, cô chú, bác…)

21
New cards

Single-parent household

hộ gia đình đơn thân

22
New cards

Dual-income family

gia đình có cả bố và mẹ đều đi làm

23
New cards

Child-rearing

việc nuôi dạy con cái

24
New cards

Upbringing

sự giáo dục, nuôi dưỡng từ nhỏ

25
New cards

Juggle work and family life

chật vật cân bằng công việc và cuộc sống gia đình

26
New cards

Parental guidance

sự định hướng, giáo dục từ cha mẹ

27
New cards

Adolescence

giai đoạn vị thành niên

28
New cards

Cohabitation

việc sống thử (sống chung nhưng chưa kết hôn)

29
New cards

Empty nest syndrome

hội chứng tổ chim trống (cha mẹ buồn khi con cái ra ở riêng)

30
New cards

Filial piety

lòng hiếu thảo

31
New cards
32
New cards