1/12
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
research
noun /rɪˈsɜːrtʃ/ - nghiên cứu
The research team went to the Arctic last month.
→ Nhóm nghiên cứu đã đến Bắc Cực vào tháng trước.
coordinator
noun /koʊˈɔːrdɪneɪtər/ - điều phối viên
The project coordinator asked me to take her place.
→ Điều phối viên dự án yêu cầu tôi thay vị trí của cô ấy.
prepare
verb /prɪˈper/ - chuẩn bị
You should prepare for the freezing temperatures.
→ Bạn nên chuẩn bị cho thời tiết lạnh giá.
online store
noun phrase /ˈɑːnlaɪn stɔːr/ - cửa hàng trực tuyến
I'll send you a link to the online store.
→ Tôi sẽ gửi cho bạn đường link đến cửa hàng trực tuyến.
rush order
noun phrase /rʌʃ ˈɔːrdər/ - đơn hàng gấp
We just got a rush order from a client.
→ Chúng tôi vừa nhận được một đơn hàng gấp từ khách hàng.
employee
noun /ɪmˈplɔɪiː/ - nhân viên
Some employees will need to work overtime.
→ Một số nhân viên sẽ cần làm thêm giờ.
overtime
noun /ˈoʊvərtaɪm/ - làm thêm giờ
Employees are working overtime this week.
→ Nhân viên đang làm thêm giờ trong tuần này.
offer
verb /ˈɔːfər/ - đề nghị
The company offered an additional day off.
→ Công ty đề nghị thêm một ngày nghỉ.
anniversary
noun /ˌænɪˈvɜːrsəri/ - lễ kỷ niệm
They are celebrating the company's anniversary.
→ Họ đang tổ chức lễ kỷ niệm của công ty.
slideshow
noun /ˈslaɪdʃoʊ/ - trình chiếu
The photos will be used in the slideshow.
→ Những bức ảnh được dùng trong trình chiếu.
reserve
verb /rɪˈzɜːrv/ - đặt trước
I'll reserve a seat near the stage.
→ Tôi sẽ đặt trước một chỗ ngồi gần sân khấu.
destination
noun /ˌdestɪˈneɪʃn/ - điểm đến
I need to switch my destination.
→ Tôi cần đổi điểm đến.
confirmation number
noun phrase /ˌkɑːnfərˈmeɪʃn ˈnʌmbər/ - mã xác nhận
Please provide your confirmation number.
→ Vui lòng cung cấp mã xác nhận của bạn.