unit 11-thth. Unit 11. 2B

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/83

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:57 AM on 7/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

84 Terms

1
New cards

머리

Đầu

2
New cards

생강

Củ gừng

3
New cards

어깨

Vai

4
New cards

Cánh tay

5
New cards

가슴

Ngực

6
New cards

Bụng

7
New cards

허리

Eo

8
New cards

무릎

Đầu gối

9
New cards

다리

chân

10
New cards

Bàn chân

11
New cards

기침을 하다

Ho

12
New cards

목이 아프다

Đau cổ họng

13
New cards

열이 나다 / 있다

Sốt

14
New cards

콧물이 나다

Sổ mũi

15
New cards

담배 피우다

Hút thuốc

16
New cards

Thuốc

17
New cards

크게 말하다

Nói to

18
New cards

애완동물을 데려오다

Mang thú cưng tới

19
New cards

손을 씻다

Rửa tay

20
New cards

따뜻한 물

Nước ấm

21
New cards

얼음물

Nước đá

22
New cards

감기에 걸리다

Cảm gió

23
New cards

감기

Cảm

24
New cards

유행

Dịch bệnh

25
New cards

주차하다

Đỗ xe

26
New cards

바쁘다

Bận

27
New cards

배고프다

Đói

28
New cards

나쁘다

Xấu, tồi

29
New cards

끄다

Tắt

30
New cards

Hành lý

31
New cards

빵을 굽다

Nướng bánh

→ 빵을 구워요

32
New cards

장식하다

Trang trí

33
New cards

무리하다

Quá mức

34
New cards

약속을 지키다

Giữ lời hứa

35
New cards

약속을 어기다

Thất hứa

36
New cards

헤어지다

Chia cắt

37
New cards

약속을 취소하다

Huỷ cuộc hẹn

38
New cards

바꾸다

Đổi, chuyển

39
New cards

떠들다

làm ồn

40
New cards

쓰레기를 버리다

Xả rác

41
New cards

그림에 손대다

Chạm tay vào bức tranh

42
New cards

손목

Cổ tay

43
New cards

치통

Đau răng

44
New cards

두통

Đau đầu

45
New cards

복통

Đau bụng

46
New cards

처방하다

kê đơn thuốc

47
New cards

처방전

Đơn thuốc

48
New cards

예방주사

Việc tiêm dự phòng

49
New cards

부상

Vết thương ( do tai nạn, thể thao )

Chấn thương

50
New cards

Nhiệt độ

51
New cards

Bệnh

52
New cards

맞다

Tiêm, chích

53
New cards

증상

Triệu chứng

54
New cards

계속

Liên tục

55
New cards

넘어지다

Té ngã

56
New cards

치과

Nha khoa

57
New cards

내복약

Thuốc uống

58
New cards

물약

Thuốc dạng nước

59
New cards

가루약

Bột thuốc

60
New cards

알약

Thuốc viên

61
New cards

Số lần

62
New cards

이마

Trán

63
New cards

눈썹

Lông mày

64
New cards

입술

Môi

65
New cards

손가락

Ngón tay

66
New cards

발가락

Ngón chân

67
New cards

종아리

Bắp chân

68
New cards

Cằm

69
New cards

Lưng

70
New cards

엉덩이

Mông

71
New cards

발목

Cổ chân

72
New cards

배탈이 나다

Rối loạn tiêu hoá

73
New cards

다치다

Bị thương

74
New cards

피가 나다

Chảy máu

75
New cards

소화가 안 되다

Khó tiêu

76
New cards

상처가 있다/나다

Có vết thương

77
New cards

팔꿈치

Khửu tay

78
New cards

발뒤꿈치

Gót chân

79
New cards

Con đường

80
New cards

헹구다

Tráng rửa

81
New cards

붙이다

Đặt lên

82
New cards

진통제

Thuốc giảm đau

83
New cards

해열제

Thuốc giảm sốt

84
New cards

내과

Khoa nội