1/83
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
머리
Đầu
생강
Củ gừng
어깨
Vai
팔
Cánh tay
가슴
Ngực
배
Bụng
허리
Eo
무릎
Đầu gối
다리
chân
발
Bàn chân
기침을 하다
Ho
목이 아프다
Đau cổ họng
열이 나다 / 있다
Sốt
콧물이 나다
Sổ mũi
담배 피우다
Hút thuốc
약
Thuốc
크게 말하다
Nói to
애완동물을 데려오다
Mang thú cưng tới
손을 씻다
Rửa tay
따뜻한 물
Nước ấm
얼음물
Nước đá
감기에 걸리다
Cảm gió
감기
Cảm
유행
Dịch bệnh
주차하다
Đỗ xe
바쁘다
Bận
배고프다
Đói
나쁘다
Xấu, tồi
끄다
Tắt
짐
Hành lý
빵을 굽다
Nướng bánh
→ 빵을 구워요
장식하다
Trang trí
무리하다
Quá mức
약속을 지키다
Giữ lời hứa
약속을 어기다
Thất hứa
헤어지다
Chia cắt
약속을 취소하다
Huỷ cuộc hẹn
바꾸다
Đổi, chuyển
떠들다
làm ồn
쓰레기를 버리다
Xả rác
그림에 손대다
Chạm tay vào bức tranh
손목
Cổ tay
치통
Đau răng
두통
Đau đầu
복통
Đau bụng
처방하다
kê đơn thuốc
처방전
Đơn thuốc
예방주사
Việc tiêm dự phòng
부상
Vết thương ( do tai nạn, thể thao )
Chấn thương
열
Nhiệt độ
병
Bệnh
맞다
Tiêm, chích
증상
Triệu chứng
계속
Liên tục
넘어지다
Té ngã
치과
Nha khoa
내복약
Thuốc uống
물약
Thuốc dạng nước
가루약
Bột thuốc
알약
Thuốc viên
회
Số lần
이마
Trán
눈썹
Lông mày
입술
Môi
손가락
Ngón tay
발가락
Ngón chân
종아리
Bắp chân
터
Cằm
등
Lưng
엉덩이
Mông
발목
Cổ chân
배탈이 나다
Rối loạn tiêu hoá
다치다
Bị thương
피가 나다
Chảy máu
소화가 안 되다
Khó tiêu
상처가 있다/나다
Có vết thương
팔꿈치
Khửu tay
발뒤꿈치
Gót chân
길
Con đường
헹구다
Tráng rửa
붙이다
Đặt lên
진통제
Thuốc giảm đau
해열제
Thuốc giảm sốt
내과
Khoa nội