1/12
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Nod off
Bắt đầu ngủ gật, thiu thiu ngủ
Pull out
Lấy ra, rút ra (từ túi, ví)
Feel for
Thò tay sờ, tìm kiếm cái gì bằng tay
Turn in
Giao nộp (đồ thất lạc, tội phạm…) cho cơ quan chức năng
Get away with
Trốn thoát, không bị bắt/trừng phạt sau khi làm điều sai trái
Break down
Hỏng hóc, ngừng hoạt động
Get away
Đi du lịch, đi xả hơi
Make for [a place]
Đi về phía, tiến về
Set off
Khởi hành
Book into
Đặt phòng khách sạn
See off
Tiễn ai đó (tại sân bay, ga tàu)
Get rid of
Vứt bỏ, tống khứ cái gì không dùng nữa
Throw out
Vứt đi, bỏ đi