TOEIC ETS 2026 TEST 6

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/263

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:36 PM on 8/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

264 Terms

1
New cards
Candle
Cây nến
2
New cards
Lit
Được thắp sáng, được đốt đèn
3
New cards
Wipe down
Lau chùi sạch sẽ, lau bề mặt
4
New cards
Look through
Nhìn qua, đọc lướt qua, kiểm tra
5
New cards
Walk pass
Đi ngang qua, đi qua
6
New cards
Board a bus
Lên xe buýt
7
New cards
Leaning against
Tựa vào, dựa vào (tường, lan can)
8
New cards
Curtain
Tấm rèm cửa
9
New cards
Framing a doorway
Nằm khung quanh lối đi, bao quanh cửa ra vào
10
New cards
Let's go greet
Hãy đi chào hỏi nào
11
New cards
Convention center
Trung tâm hội nghị
12
New cards
How far away
Cách xa bao nhiêu
13
New cards
Stamp
Con dấu, tem thư
14
New cards
Briefcase
Cặp táp, cặp đựng tài liệu
15
New cards
Would rather have
Muốn có cái gì hơn
16
New cards
Rather than
Thay vì, hơn là
17
New cards
Office space
Không gian văn phòng
18
New cards
The score was tied
Tỷ số đã bị hòa
19
New cards
Province
Tỉnh thành
20
New cards
There are none left
Không còn lại cái nào, hết sạch
21
New cards
The bottling machine
Máy đóng chai
22
New cards
Security protocol
Giao thức bảo mật, quy trình an ninh
23
New cards
We have a good plan in place
Chúng tôi đã có sẵn một kế hoạch tốt
24
New cards
The company wide-meeting
Cuộc họp toàn công ty
25
New cards
Commercials about our business
Các quảng cáo về doanh nghiệp của chúng tôi
26
New cards
Advertising campaign
Chiến dịch quảng cáo
27
New cards
Busy season
Mùa cao điểm, mùa bận rộn
28
New cards
Book our tours
Đặt các chuyến tham quan của chúng tôi
29
New cards
Money in the budget
Tiền trong ngân sách
30
New cards
Guided exploration
Chuyến khám phá có hướng dẫn viên
31
New cards
Theater district
Khu nhà hát, khu phố kịch nghệ
32
New cards
Tickets to a performance
Vé xem một buổi biểu diễn
33
New cards
Getting some complaints
Nhận được một vài lời phàn nàn
34
New cards
Check out
Trả phòng (khách sạn)
35
New cards
Parking garage fee
Phí nhà xe, phí đỗ xe ở hầm
36
New cards
Pay when they exit
Thanh toán khi họ đi ra, trả tiền khi lối ra
37
New cards
Reminding our guests
Nhắc nhở các vị khách của chúng tôi
38
New cards
Check-in
Nhận phòng, làm thủ tục vào
39
New cards
Landscaping crew
Đội ngũ làm cảnh quan, nhóm thợ làm vườn
40
New cards
Entrance of the lobby
Lối vào của sảnh đợi
41
New cards
Deserve the honor
Xứng đáng với vinh dự này
42
New cards
Embarrassed by all the attention
Bối rối vì tất cả sự chú ý
43
New cards
Recognized for your outstanding efforts
Được ghi nhận vì những nỗ lực xuất sắc của bạn
44
New cards
Update the training materials
Cập nhật các tài liệu đào tạo
45
New cards
Awards ceremony
Lễ trao giải
46
New cards
Looking forward to it
Mong đợi điều đó, rất trông chờ
47
New cards
Library's catalog
Danh mục tra cứu của thư viện
48
New cards
Helping another patron
Đang giúp đỡ một độc giả khác, đang hỗ trợ một khách hàng khác
49
New cards
Abstract art
Nghệ thuật trừu tượng
50
New cards
Ready to borrow
Sẵn sàng để mượn
51
New cards
City mayor
Thị trưởng thành phố
52
New cards
Hold a press conference
Tổ chức một buổi họp báo
53
New cards
Can you cover it
Bạn có thể phụ trách đưa tin về việc đó không
54
New cards
Opening of the new train station
Lễ khai trương ga tàu mới
55
New cards
Get a camera crew together
Tập hợp một đội quay phim
56
New cards
Proposal to build
Bản đề xuất xây dựng
57
New cards
Offshore wind farm
Trang trại điện gió ngoài khơi
58
New cards
Wind energy
Năng lượng gió
59
New cards
Lead story on tonight's news
Tin tức chính trong bản tin tối nay, câu chuyện dẫn đầu bản tin tối nay
60
New cards
Funding for the project
Cấp vốn cho dự án, nguồn kinh phí cho dự án
61
New cards
City residents
Cư dân thành phố
62
New cards
Finances will come from
Các khoản tài chính sẽ đến từ đâu
63
New cards
Take my car to the mechanic for repairs
Đưa xe ô tô của tôi đến thợ cơ khí để sửa chữa
64
New cards
What did I miss
Tôi đã bỏ lỡ những gì
65
New cards
Busier than ever
Bận rộn hơn bao giờ hết
66
New cards
Check it out
Kiểm tra xem thử, đọc qua xem thử
67
New cards
the architects
các kiến trúc sư
68
New cards
How's the planning going
Việc lập kế hoạch tiến triển thế nào rồi
69
New cards
Nature reserve
Khu bảo tồn thiên nhiên
70
New cards
Two-day expedition
Chuyến thám hiểm kéo dài hai ngày
71
New cards
Wildlife photography workshop
Hội thảo hội họa/khóa học chụp ảnh động vật hoang dã
72
New cards
Camp in the reserve overnight
Cắm trại qua đêm trong khu bảo tồn
73
New cards
Tents and camping equipment
Lều và thiết bị cắm trạ
74
New cards
Look into it
Tìm hiểu kỹ về việc đó, nghiên cứu vấn đề đó
75
New cards
Internet provider
Nhà cung cấp dịch vụ Internet
76
New cards
At your residence
Tại nơi cư trú của bạn, tại nhà riêng của bạn
77
New cards
Set up your Internet
Cài đặt Internet của bạn, lắp mạng
78
New cards
On my way home from work
Trên đường đi làm về nhà
79
New cards
Far away
Cách xa, xa xôi
80
New cards
Be back in about an hour
Quay lại sau khoảng một tiếng nữa
81
New cards
Does that sound OK
Nghe như vậy có ổn không, thế có được không
82
New cards
Research team
Đội ngũ nghiên cứu, nhóm nghiên cứu
83
New cards
Went to the Arctic
Đã đi đến Bắc Cực
84
New cards
Project coordinator
Điều phối viên dự án
85
New cards
Take her place
Thay thế vị trí của cô ấy, đi thay cô ấy
86
New cards
Freezing temperatures
Nhiệt độ đóng băng, thời tiết lạnh giá
87
New cards
Heated jacket
Ánh khoác giữ nhiệt, áo phác sưởi bằng điện
88
New cards
Battery-operated
Hoạt động bằng pin, chạy bằng pin
89
New cards
Heating elements
Các bộ phận phát nhiệt, phần tử sưởi ấm
90
New cards
Inside the fabric
Bên trong lớp vải
91
New cards
Anniversary banquet
Tiệc kỷ niệm, bữa tiệc ngày kỷ niệm
92
New cards
Been in business
Đã hoạt động kinh doanh, đã hoạt động được (bao lâu)
93
New cards
Look through
Nhìn qua, xem qua
94
New cards
Welcome speech
Bài phát biểu chào mừng
95
New cards
Make announcements
Đưa ra các thông báo, phát biểu thông báo
96
New cards
Table closest to the stage
Bàn gần sân khấu nhất
97
New cards
Reserve a seat
Đặt trước một chỗ ngồi
98
New cards
Rush order
Đơn hàng gấp, đơn hàng cần xử lý nhanh
99
New cards
To be exact
Chính xác là
100
New cards
Unusually large order
Đơn hàng lớn bất thường