WEDDING TRADITIONS vocabulary

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:39 AM on 9/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

26 Terms

1
New cards

Betrothed (n)

người hứa hôn

2
New cards

Customarily (adv)

theo thường lệ

3
New cards

Vary (v)

thay đổi, khác nhau

4
New cards

Smash (v)

đập mạnh vào

5
New cards

Elaborate (a)

tỉ mỉ, công phu

6
New cards

Tier (v)

xếp thành bậc

7
New cards

Knock sth over (vp)

đẩy, đánh ngã cái gì

8
New cards

Extravaganza (n)

cuộc trình diễn lớn và tốn kém

9
New cards

Associated with sth (phr)

được gây ra bởi

10
New cards

Tie the knot (idm)

kết hôn

11
New cards

Mourning (n)

sự đau buồn

12
New cards

Ensemble (n)

ban nhạc, dàn đồng ca

13
New cards

Embroider (v)

Thêu

14
New cards

Crane (n)

con sếu

15
New cards

Vow (n)

lời thề nguyện

16
New cards

Hearth (n)

gia đình, tổ ấm

17
New cards

Childbirth (n)

sự sinh đẻ

18
New cards

Elope (v)

trốn nhà đi theo người yêu (để cưới nhau

19
New cards

Garland (n)

vòng hoa

20
New cards

Stave off (vp)

ngăn chặn, đẩy lùi

21
New cards

Heather (n)

cây thạch nam

22
New cards

Ivy (n)

cây thường xuân

23
New cards

Thistle (n)

cây kế

24
New cards

Pinch (v)

ngắt, véo

25
New cards

Newlywed (n)

người mới lập gia đình

26
New cards

Spare (v)

dành (thời gian, tiền….) cho ai