1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Betrothed (n)
người hứa hôn
Customarily (adv)
theo thường lệ
Vary (v)
thay đổi, khác nhau
Smash (v)
đập mạnh vào
Elaborate (a)
tỉ mỉ, công phu
Tier (v)
xếp thành bậc
Knock sth over (vp)
đẩy, đánh ngã cái gì
Extravaganza (n)
cuộc trình diễn lớn và tốn kém
Associated with sth (phr)
được gây ra bởi
Tie the knot (idm)
kết hôn
Mourning (n)
sự đau buồn
Ensemble (n)
ban nhạc, dàn đồng ca
Embroider (v)
Thêu
Crane (n)
con sếu
Vow (n)
lời thề nguyện
Hearth (n)
gia đình, tổ ấm
Childbirth (n)
sự sinh đẻ
Elope (v)
trốn nhà đi theo người yêu (để cưới nhau
Garland (n)
vòng hoa
Stave off (vp)
ngăn chặn, đẩy lùi
Heather (n)
cây thạch nam
Ivy (n)
cây thường xuân
Thistle (n)
cây kế
Pinch (v)
ngắt, véo
Newlywed (n)
người mới lập gia đình
Spare (v)
dành (thời gian, tiền….) cho ai