2.Education

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/121

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:50 AM on 6/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

122 Terms

1
New cards

Literacy

Khả năng đọc viết

2
New cards

Numeracy

Khả năng tính toán

3
New cards

Attendance

Sự chuyên cần

4
New cards

Discipline

Kỷ luật

5
New cards

Tuition fees

Học Phí

6
New cards

Dropout

Bỏ học

7
New cards

Acquire knowledge

Tiếp thu kiến thức

8
New cards

Improve academic performance

Cải thiện thành tích học tập

9
New cards

Drop out of school

Bỏ học

10
New cards

Receive formal education

Nhận giáo dục chính quy

11
New cards

Develop critical thinking

Phát triển tư duy phản biệt

12
New cards

Teaching method

Phương pháp giảng dạy

13
New cards

Equal educational opportunities

Cơ hội giáo dục bình đẳng

14
New cards

Student -centred learning

Học lấy người học làm trung tâm

15
New cards

Exam-oriented education

Giáo dục nặng thì cử

16
New cards

Route learning

Học vẹt

17
New cards

Academic pressure

Áp lực học tập

18
New cards

Education reform

Cải cách giáo dục

19
New cards

Educational inequality

Bất bình đẳng giáo dục

20
New cards

Holistic development

Phát triển toàn diện

21
New cards

Intellectual growth

Phát triển trí tuệ

22
New cards

Academic excellence

Sự xuất sắc học thuật

23
New cards

School curriculum reform

Cải cách chương trình học

24
New cards

Human capital

Nguồn nhân lực

25
New cards

Education policy

Chính sách giáo dục

26
New cards

Inclusive education

giáo dục hoà nhập

27
New cards

Digital learning

Học tập số

28
New cards

Distance learning

Học tập số

29
New cards

Educational investment

Đầu tư giáo dục

30
New cards

Literacy rate

Tỷ lệ biết chữ

31
New cards

Student well-being

Sức khỏe tinh thần học sinh

32
New cards

Education quality assessment

Đánh giá chất lượng giáo dục

33
New cards

Knowledge acquisition process

Quá trình tiếp thu kiến thức

34
New cards

Educational sustainability

Tính bền vững giáo dục

35
New cards

financial strain

Áp lực tài chính

36
New cards

National budget

Ngân sách quốc gia

37
New cards

allocate funding

Phân bố ngân sách

38
New cards

economic instability

Bất ổn kinh tế

39
New cards

academic standards

Tiêu chuẩn học thuật

40
New cards

targeted scholarships

Học bổng có chọn lọc

41
New cards

disadvantaged students

Học sinh có hoàn cảnh khó khăn

42
New cards

career advancement

Thăng tiến sự nghiệp

43
New cards

fall behind their peers

Tụt lại sau các bạn đồng trang lứa

44
New cards

combine study with recreational activities

Kết hợp giữa học tập và các hoạt động giải trí

45
New cards

heavy academic workload

khối lượng bài vở học tập rất nhiều

46
New cards

parental pressure

áp lực mà cha mẹ đặt lên con cái

47
New cards

economically

1 cách tiết kiệm

48
New cards

living far away from their families

→ sống xa gia đình

49
New cards

broaden their horizons

→ mở rộng tầm nhìn

50
New cards

at their own pace

theo tốc độ của riêng mình

51
New cards

integration of interactive tools

Sự tích hợp của các công cụ tương tác

52
New cards

video-based lessons

bài học dạng video

53
New cards

collaborative virtual environment

môi trường ảo mang tính hợp tác

54
New cards

reduce costs and reach a wider audience

giảm chi phí và tiếp cận nhiều người hơn

55
New cards

regardless of time or place

bất kể thời gian hay địa điểm

56
New cards

Stream students based on academic ability

Phân lớp học sinh theo năng lực học tập

57
New cards

adopt mixed-ability classrooms

= áp dụng lớp học nhiều trình độ

58
New cards

focus exclusively on /ɪkˈskluː.sɪv.li/

= chỉ tập trung vào

59
New cards

Delivery more targeted and accelerated instruction

Giảng dạy có mục tiêu và nhanh hơn

60
New cards

high-achieving students /ˌhaɪ əˈtʃiː.vɪŋ/

= học sinh thành tích cao

61
New cards

capable learners /ˈkeɪ.pə.bəl ˈlɜː.nəz/

= học sinh có năng lực

62
New cards

remain engaged /rɪˈmeɪn ɪnˈɡeɪdʒd/

= duy trì sự hứng thú

63
New cards

highly competitive classrooms /ˈhaɪ.li kəmˈpet.ɪ.tɪv/

lớp học cạnh tranh cao

64
New cards

grasp new material /ɡrɑːsp njuː məˈtɪə.ri.əl/

nắm bắt kiến thức mới

65
New cards

Engage in extensive pre-class preparation /ɪkˈsten.sɪv priː klɑːs ˌprep.əˈreɪ.ʃən/

sự chuẩn bị bài kỹ lưỡng trước lớp

66
New cards

tailored learning environment /ˈteɪ.ləd ˈlɜː.nɪŋ ɪnˈvaɪ.rən.mənt/

môi trường học tập được thiết kế phù hợp

67
New cards

maximize individual potential /ˈmæk.sɪ.maɪz ˌɪn.dɪˈvɪdʒ.u.əl pəˈten.ʃəl/

tối đa hóa tiềm năng cá nhân

68
New cards

superior academic outcomes /suːˈpɪə.ri.ər ˌæk.əˈdem.ɪk ˈaʊt.kʌmz/

= kết quả học tập vượt trội

69
New cards

be considered effective /kənˈsɪd.əd ɪˈfek.tɪv/

được xem là hiệu quả

70
New cards

peer-to-peer learning /pɪə tu pɪə ˈlɜː.nɪŋ/

= học tập giữa các học sinh với nhau

71
New cards

pivotal role /ˈpɪv.ə.təl rəʊl/

= vai trò then chốt

72
New cards

More inclusive and collaborative learning environment

Một môi trường hòa nhập và hợp tác hơn

73
New cards

consolidate their knowledge /kənˈsɒl.ɪ.deɪt ˈnɒl.ɪdʒ/

= củng cố kiến thức của họ

74
New cards

less proficient learners /les prəˈfɪʃ.ənt ˈlɜː.nəz/ = học sinh kém hơn

học sinh kém hơn

75
New cards

deepen their understanding of

Hiểu sâu hơn về

76
New cards

struggling classmate /ˈstrʌɡ.lɪŋ ˈklɑːs.meɪt/

bạn học gặp khó khăn

77
New cards

observe peers’ success /əbˈzɜːv pɪəz səkˈses/ = quan sát thành công của bạn bè

= quan sát thành công của bạn bè

78
New cards

Indispensable in today’s interconnected world

Rất cần thiết trong thế giới kết nối ngày nay

79
New cards

responsible, empathetic, and socially aware citizens

Những công dân có trách nhiệm ,đồng cảm và ý thức xã hội Cao

80
New cards

High-paying fields

Các lĩnh vực trả lương cao

81
New cards

STEM-based jobs (Science, Technology, Engineering, Math)

Các công việc liên quan đến STEM(Khoa học,công nghệ,kỹ thuật,Toán)

82
New cards

equips students with skills that are practical, in-demand, and critical for national economic development.

Trang bị cho học sinh các kỹ năng có tính ứng dụng cao, đang có nhu cầu lớn và vô cùng quan trọng đối với sự phát triển kinh tế đất nước

83
New cards

Progress academically

Phát triển học thuật

84
New cards

University admission

Sự tuyển sinh đại học

85
New cards

helps students compete for scholarships and higher education opportunities.

giúp học sinh cạnh tranh học bổng và cơ hội giáo dục nâng cao.

86
New cards

promote emotional expression, self-confidence, and mental well-being

phát triển khả năng biểu đạt cảm xúc, sự tự tin và sức khỏe tinh thần

87
New cards

lower stress levels and higher emotional awareness.

mức độ căng thẳng thấp hơn và nhận thức cảm xúc tốt hơn.

88
New cards

is essential for personal growth and building healthy relationships in the long run.

là yếu tố then chốt để phát triển cá nhân và xây dựng mối quan hệ bền vững.

89
New cards

Exposure to diverse artistic traditions enables them to appreciate cultural differences and develop empathy for others’ experiences

→ Việc được tiếp xúc với nhiều truyền thống nghệ thuật đa dạng giúp họ hiểu và trân trọng những khác biệt về văn hóa, đồng thời phát triển sự đồng cảm với những trải nghiệm của người khác.

90
New cards

Nurture creativity, imagination, divergent thinking

Nuôi dưỡng khả năng sáng tạo,trí tưởng tượng,tư duy đa chiều

91
New cards

- This fosters global awareness and intercultural competence.

Điều này giúp nâng cao nhận thức toàn cầu và năng lực giao tiếp liên văn hóa.

92
New cards

on-campus/in-person learning

Học trực tiếp

93
New cards

allow for spontaneous questions, non-verbal cues, and emotional connection

tạo điều kiện cho việc đặt câu hỏi ngẫu hứng, quan sát ngôn ngữ cơ thể và xây dựng kết nối cảm xúc

94
New cards

In-class discussions, group projects, and live feedback sessions build deeper understanding and engagement.

thảo luận nhóm, làm việc nhóm và phản hồi trực tiếp trong lớp giúp học sinh hiểu bài sâu hơn và tham gia tích cực hơn.

95
New cards

Hinder the development of interpersonal skills

kìm hãm sự phát triển kỹ năng tương tác giữa người với người.

96
New cards

lack tactile feedback and real-world experience.

Thiếu cảm nhận thông qua việc chạm và trải nghiệm trong thế giới thực.

97
New cards

Practical competence

Năng lực thực hành

98
New cards

new customs, languages, and social norms, enhancing cultural awareness and adaptability.

các tập quán, ngôn ngữ và chuẩn mực xã hội mới, từ đó nâng cao nhận thức văn hóa và khả năng thích nghi.

99
New cards

learn to navigate a new language, respect cultural punctuality, and understand a different educational style.

học cách sử dụng ngôn ngữ mới, tôn trọng sự đúng giờ và làm quen với phong cách học tập khác biệt

100
New cards

Open-mindedness

= tư duy cởi mở