1/70
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Literacy
Khả năng đọc viết
Numeracy
Khả năng tính toán
Attendance
Sự chuyên cần
Discipline
Kỷ luật
Tuition fees
Học Phí
Dropout
Bỏ học
Acquire knowledge
Tiếp thu kiến thức
Improve academic performance
Cải thiện thành tích học tập
Drop out of school
Bỏ học
Receive formal education
Nhận giáo dục chính quy
Develop critical thinking
Phát triển tư duy phân biệt
Teaching method
Phương pháp giảng dạy
Equal educational opportunities
Cơ hội giáo dục bình đẳng
Student -centred learning
Học lấy người học làm trung tâm
Exam-oriented education
Giáo dục nặng thì cử
Route learning
Học vẹt
Academic pressure
Áp lực học tập
Education reform
Cải cách giáo dục
Educational inequality
Bất bình đẳng giáo dục
Holistic development
Phát triển toàn diện
Intellectual growth
Phát triển trí tuệ
Academic excellence
Sự xuất sắc học thuật
School curriculum reform
Cải cách chương trình học
Human capital
Nguồn nhân lực
Education policy
Chính sách giáo dục
Inclusive education
giáo dục hoà nhập
Digital learning
Học tập số
Distance learning
Học tập số
Educational investment
Đầu tư giáo dục
Literacy rate
Tỷ lệ biết chữ
Student well-being
Sức khỏe tinh thần học sinh
Education quality assessment
Đánh giá chất lượng giáo dục
Knowledge acquisition process
Quá trình tiếp thu kiến thức
Educational sustainability
Tính bền vững giáo dục
financial strain
Áp lực tài chính
National budget
Ngân sách quốc gia
allocate funding
Phân bố ngân sách
economic instability
Bất ổn kinh tế
academic standards
Tiêu chuẩn học thuật
targeted scholarships
Học bổng có chọn lọc
disadvantaged students
Học sinh có hoàn cảnh khó khăn
career advancement
Thăng tiến sự nghiệp
fall behind their peers
Tụt lại sau các bạn đồng trang lứa
combine study with recreational activities
Kết hợp giữa học tập và các hoạt động giải trí
heavy academic workload
khối lượng bài vở học tập rất nhiều
parental pressure
áp lực mà cha mẹ đặt lên con cái
economically
1 cách tiết kiệm
living far away from their families
→ sống xa gia đình
broaden their horizons
→ mở rộng tầm nhìn
at their own pace
theo tốc độ của riêng mình
integration of interactive tools
Sự tích hợp của các công cụ tương tác
video-based lessons
bài học dạng video
collaborative virtual environment
môi trường ảo mang tính hợp tác
reduce costs and reach a wider audience
giảm chi phí và tiếp cận nhiều người hơn
regardless of time or place
bất kể thời gian hay địa điểm
Stream students based on academic ability
Phân lớp học sinh theo năng lực học tập
adopt mixed-ability classrooms
= áp dụng lớp học nhiều trình độ
focus exclusively on /ɪkˈskluː.sɪv.li/
= chỉ tập trung vào
Delivery more targeted and accelerated instruction
Giảng dạy có mục tiêu và nhanh hơn
high-achieving students /ˌhaɪ əˈtʃiː.vɪŋ/
= học sinh thành tích cao
capable learners /ˈkeɪ.pə.bəl ˈlɜː.nəz/
= học sinh có năng lực
remain engaged /rɪˈmeɪn ɪnˈɡeɪdʒd/
= duy trì sự hứng thú
highly competitive classrooms /ˈhaɪ.li kəmˈpet.ɪ.tɪv/
lớp học cạnh tranh cao
grasp new material /ɡrɑːsp njuː məˈtɪə.ri.əl/
nắm bắt kiến thức mới
Engage in extensive pre-class preparation /ɪkˈsten.sɪv priː klɑːs ˌprep.əˈreɪ.ʃən/
sự chuẩn bị bài kỹ lưỡng trước lớp
tailored learning environment /ˈteɪ.ləd ˈlɜː.nɪŋ ɪnˈvaɪ.rən.mənt/
môi trường học tập được thiết kế phù hợp
maximize individual potential /ˈmæk.sɪ.maɪz ˌɪn.dɪˈvɪdʒ.u.əl pəˈten.ʃəl/
tối đa hóa tiềm năng cá nhân
superior academic outcomes /suːˈpɪə.ri.ər ˌæk.əˈdem.ɪk ˈaʊt.kʌmz/
= kết quả học tập vượt trội
be considered effective /kənˈsɪd.əd ɪˈfek.tɪv/
được xem là hiệu quả
peer-to-peer learning /pɪə tu pɪə ˈlɜː.nɪŋ/
= học tập giữa các học sinh với nhau
pivotal role /ˈpɪv.ə.təl rəʊl/
= vai trò then chốt