D

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
GameKnowt Play
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/37

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

38 Terms

1
New cards

打扮

Trang điểm /ba3ban/

2
New cards

丢光

Mất hết

3
New cards

打印

In /da3yin4/

4
New cards

打招呼

Chào hỏi

5
New cards

打针

Tiêm

6
New cards

大概

Khoảng chừng, có lẽ

7
New cards

大约

Khoảng chừng, ước chừng

8
New cards

Đeo, mang

9
New cards

Dao

10
New cards

导游

Hdv du lịch

11
New cards

到底

P. Rốt cuộc

12
New cards

P. Nhưng, lại. V. Rót, đổ

13
New cards

道歉

L. Xin lỗi

14
New cards

得意

Đắc ý

15
New cards

登机牌

Thẻ lên máy bay /deng1ji1pai2/

16
New cards

Thấp

17
New cards

地点

Địa điểm, nơi

18
New cards

地球

Trái đất

19
New cards

地址

Địa chỉ

20
New cards

Ném, vứt

21
New cards

对话

Đối thoại, tiếp xúc

22
New cards

对面

Đối diện, trước mặt

23
New cards

对于

Đối với

24
New cards

答案

Đáp án

25
New cards

打扰

Quấy rầy, làm phiền

26
New cards

打折

L. Giảm giá

27
New cards

大使馆

Đại sứ quán

28
New cards

大夫

Bác sĩ

29
New cards

Khi

30
New cards

到处

Khắp nơi, đâu đâu

31
New cards

N. Phải

32
New cards

等等

Vân vân

33
New cards

Đáy

34
New cards

调查

Điều tra

35
New cards

Mất, đi, hết

36
New cards

动作

Động tác, hành động

37
New cards

肚子

Bụng

38
New cards

短信

Tin nhắn