1/37
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
打扮
Trang điểm /ba3ban/
丢光
Mất hết
打印
In /da3yin4/
打招呼
Chào hỏi
打针
Tiêm
大概
Khoảng chừng, có lẽ
大约
Khoảng chừng, ước chừng
戴
Đeo, mang
刀
Dao
导游
Hdv du lịch
到底
P. Rốt cuộc
倒
P. Nhưng, lại. V. Rót, đổ
道歉
L. Xin lỗi
得意
Đắc ý
登机牌
Thẻ lên máy bay /deng1ji1pai2/
低
Thấp
地点
Địa điểm, nơi
地球
Trái đất
地址
Địa chỉ
丢
Ném, vứt
对话
Đối thoại, tiếp xúc
对面
Đối diện, trước mặt
对于
Đối với
答案
Đáp án
打扰
Quấy rầy, làm phiền
打折
L. Giảm giá
大使馆
Đại sứ quán
大夫
Bác sĩ
当
Khi
到处
Khắp nơi, đâu đâu
得
N. Phải
等等
Vân vân
底
Đáy
调查
Điều tra
掉
Mất, đi, hết
动作
Động tác, hành động
肚子
Bụng
短信
Tin nhắn