TRÍ TUỆ NHÂN TẠO & KỈ NGUYÊN SỐ

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:00 PM on 7/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards
Machine learning (n.)
Học máy
2
New cards
Neural network (n.)
Mạng nơ-ron nhân tạo
3
New cards
Hallucination (n.)
Tình trạng AI tự bịa đặt thông tin sai sự thật
4
New cards
Prompt engineering (n.)
Kỹ năng viết câu lệnh cho AI
5
New cards
Algorithm bias (n.)
Thiên kiến thuật toán
6
New cards
Deepfake (n.)
Video/âm thanh giả do AI tạo
7
New cards
Synthetic media (n.)
Phương tiện truyền thông tổng hợp
8
New cards
Metaverse (n.)
Vũ trụ ảo
9
New cards
Virtual Reality (VR) (n.)
Thực tế ảo
10
New cards
Augmented Reality (AR) (n.)
Thực tế tăng cường
11
New cards
Blockchain (n.)
Chuỗi khối
12
New cards
Cryptocurrency (n.)
Tiền mã hóa
13
New cards
Data privacy (n.)
Quyền riêng tư dữ liệu
14
New cards
Cybersecurity (n.)
An ninh mạng
15
New cards
Phishing (n.)
Lừa đảo qua mạng
16
New cards
Tech-savvy (adj.)
Am hiểu công nghệ
17
New cards
Automation (n.)
Sự tự động hóa
18
New cards
Digital footprint (n.)
Dấu chân kỹ thuật số
19
New cards
Autonomous (adj.)
Tự vận hành
20
New cards
Quiet quitting (n.)
Nghỉ việc thầm lặng
21
New cards
Quiet firing (n.)
Sa thải thầm lặng
22
New cards
Hustle culture (n.)
Văn hóa làm việc quá sức
23
New cards
Gig economy (n.)
Kinh tế Gig
24
New cards
Digital nomad (n.)
Du mục kỹ thuật số
25
New cards
Remote work (n.)
Làm việc từ xa
26
New cards
Hybrid model (n.)
Mô hình làm việc lai
27
New cards
Side hustle (n.)
Nghề tay trái
28
New cards
Layoff (n.)
Sự sa thải hàng loạt
29
New cards
Furlough (n.)
Nghỉ phép không lương tạm thời
30
New cards
Upskilling (n.)
Nâng cao kỹ năng
31
New cards
Reskilling (n.)
Đào tạo lại kỹ năng
32
New cards
Micromanagement (n.)
Quản lý vi mô
33
New cards
Work-life balance (n.)
Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống
34
New cards
Inflation (n.)
Lạm phát
35
New cards
Cost of living (n.)
Chi phí sinh hoạt
36
New cards
Gentrification (n.)
Chỉnh trang đô thị
37
New cards
Precariousness (n.)
Sự bấp bênh, không ổn định
38
New cards
Entrepreneurship (n.)
Tinh thần khởi nghiệp
39
New cards
Burnout (n.)
Sự kiệt sức
40
New cards
Generative AI (n.)
AI tạo sinh