1/45
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
gastrointestinal tract
đường tiêu hóa
complex
phức tạp
reaction
phản ứng
breakdown
sự phân hủy
nutrient
chất dinh dưỡng
molecules
phân tử
occur
xảy ra
release
giải phóng
concentrate
cô đặc
oral cavity
khoang miệng
salivary gland
tuyến nước bọt
factor
yếu tố
cytokine
cytokine
cartilaginous
thuộc sụn
involuntary
không tự chủ
propel
đẩy (thức ăn đi)
squeezing
sự co bóp
rubber tube
ống cao su
fundus
đáy vị (đáy dạ dày)
antrum
hang vị
regurgitating
trào ngược
mucosa
niêm mạc
rugae
các nếp niêm mạc (nếp gấp dạ dày)
pouch
túi
inflame
gây viêm
infect
gây nhiễm trùng
clogged
bị tắc nghẽn
ascend
đi lên
descend
đi xuống
transverse
ngang
defecation
đại tiện
expulsion
sự tống xuất
right upper quadrant
góc phần tư trên phải (ổ bụng)
abdomen
bụng; ổ bụng
manufacture
sản xuất
greenish
màu xanh lục
pigment
sắc tố
destruction
sự phá hủy
conjugate
liên hợp
convert
chuyển đổi
degrade
phân hủy
variety
đa dạng
jaundice
vàng da
discoloration
sự đổi màu
cystic duct
ống túi mật
starch
tinh bột