Thẻ ghi nhớ: DESCRIBE AN OBJECT 3 - Living things - Plants/Animals | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/26

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:00 PM on 8/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

27 Terms

1
New cards

With its [tính từ chỉ màu sắc, tính chất] foliage/leaves/bark, something exudes/ radiates/ gives off a [tính từ] vibe/ a sense of N

Với ... tán lá/ lá/ vỏ cây, cái gì đó tỏa ra một cảm giác

2
New cards

It is a plant with (tính từ màu sắc) foliage/leaves/bark and [tính từ chỉ mùi hương] aroma.

Đây là một loại cây có ....bộ lá/ lá/ lớp vỏ cây và ....mùi hương

3
New cards

It has a/this (tính từ ) stalk (cây nhỏ)/ trunk (cây to) that really makes it stand out/that can leave a lasting impression

Nó có một ....cái thân thực sự làm nó nổi bật / có thể để lại ấn tượng sâu

4
New cards

To begin with/ First off/ to kick off/ to start of

Trước hết

5
New cards

On top of that/ Aside from that/ Other from that/ Additionally

Hơn nữa, Ngoài ra

6
New cards

It holds immense emotional/sentimental/ historical/ cultural values to somebody, it reminds somebody of/ teaches somebody about

Nó có giá trị tinh thần/cảm xúc/lịch sử/văn hóa vô cùng đối với ai đó, nó nhắc nhở ai đó về/ dạy ai đó về

7
New cards

It's a beacon of/ a symbol of [danh từ], symbolizing/ representing Ving/ [danh từ]

Nó là biểu tượng của/một biểu tượng của [danh từ], tượng trưng cho/ đại diện cho [Ving/ danh từ]

8
New cards

It is widely regarded as a staple food and the mainstay of my country's diet

Nó được coi là thực phẩm chủ yếu và là phần chính trong chế độ ăn uống của đất nước tôi.

9
New cards

It is a delicacy in my country, relished by people from all walks of life.

Nó là một món đặc sản ở đất nước tôi, được yêu thích bởi nhiều người.

10
New cards

It is a lifeline for many people in my country, providing not only food but also income

Đối với nhiều người dân ở đất nước tôi, nó là nguồn sống thiết yếu, không chỉ cung cấp thực phẩm mà còn mang lại thu nhập

11
New cards

It is the backbone of many local communities, providing everything from food to shelter

Nó là trụ cột của nhiều cộng đồng địa phương, cung cấp mọi thứ từ thực phẩm đến nơi ở

12
New cards

Covered in (tính từ màu sắc, tính chất lông) fur, it looks utterly/ nothing short of [tính từ]

Bao phủ bởi ...lớp lông, nó trông rất ...

13
New cards

It has a (tính từ chỉ hình dáng,đặc điểm cơ thể) frame/figure/ body that really makes it stand out/ that can melt your heart/ that can win anyone over

Nó có một cơ thể ...., cái mà khiến nó nổi bật/ cái mà có thể làm tan chảy trái tim bạn/ cái mà ai cũng phải xiêu lòng

14
New cards

They are incredibly /highly [tính từ] creatures known for [danh từ]

Chúng là những sinh vật vô cùng [tính từ] nổi tiếng vì [danh từ].

15
New cards

They lead a [tính từ] lifestyle, Ving all day/ preferring to V

Chúng sống một lối sống [tính từ], làm gì đó suốt cả ngày/ thích làm gì đó

16
New cards

They can be very [tính từ] when it comes to Ving, especially around (người hoặc vật)

Chúng có thể rất [tính từ] khi làm việc gì đó, đặc biệt là khi ở gần (người hoặc vật).

17
New cards

They form a close bond with/ click with (người hoặc vật), often Ving.

Chúng hình thành mối quan hệ gắn bó với (người hoặc vật), thường xuyên làm gì đó.

18
New cards

It's always [tính từ]/ a blast whenever S + V

Mỗi khi S + V, luôn luôn thật [tính từ] / thật vui.

19
New cards

It's nice to have it around because...

Thật tuyệt khi có nó quanh đây vì...

20
New cards

I just can't get enough of the time I spend Ving

Tôi không thể nào chán thời gian tôi dành cho việc Ving

21
New cards

Something is important for several reasons.

Điều gì đó quan trọng vì nhiều lý do.

22
New cards

To begin with/ First off/ to kick off/ to start off

Trước hết

23
New cards

It holds immense (emotional/sentimental/ historical/ cultural) values to somebody, it reminds somebody of/ teaches somebody about/ helps somebody Vo

Điều đó có giá trị vô cùng lớn (về cảm xúc, giá trị tinh thần, lịch sử, văn hóa) đối với ai đó, nó nhắc nhở ai đó về/ dạy ai đó về/ giúp ai đó làm gì.

24
New cards

It's a beacon of/ a symbol of ...

Đó là một biểu tượng của

25
New cards

It plays an indispensable role in biodiversity and our ecosystem, yet it is on the brink of/ on the verge of extinction.This really drives home how important it is to protect them and take action before it's too late.

Nó đóng vai trò không thể thiếu trong đa dạng sinh học và hệ sinh thái của chúng ta, nhưng hiện nó đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng. Điều này thật sự làm nổi bật tầm quan trọng của việc bảo vệ chúng và hành động trước khi quá muộn.

26
New cards

It's one of those things/animals that stays with you long after you've seen it

Đây là một trong những thứ (hoặc con vật) mà bạn sẽ nhớ mãi, sau khi đã nhìn thấy nó.

27
New cards

It left a lasting impression on me.

Nó đã để lại ấn tượng sâu sắc trong tôi.