1/405
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Chinese
người Trung Quốc
Woman
phụ nữ
Women
phụ nữ
Chinese woman
phụ nữ Trung Quốc
Willing
sẵn lòng
Be willing to
sẵn lòng làm gì
Abandon
từ bỏ
Career
sự nghiệp
Abandon one's career
từ bỏ sự nghiệp
Friendship
tình bạn
Friendships
các mối quan hệ bạn bè
Personal
cá nhân
Personal life
cuộc sống cá nhân
Dedicate
cống hiến dành
Dedicate time to
dành thời gian cho
Supervise
giám sát
Supervision
sự giám sát
Supervising
việc giám sát
Child
đứa trẻ
Children
trẻ em con cái
Supervise their children
giám sát con cái
Study
học tập
Companionship
sự đồng hành
Study companionship
đồng hành học tập
Refer to
đề cập đến chỉ
Refer to mothers
chỉ những người mẹ
Give up
từ bỏ
Give up everything
từ bỏ mọi thứ
Push
thúc đẩy ép
Push their children
thúc đẩy con cái
Hope
hy vọng
In the hope that
với hy vọng rằng
Achieve
đạt được
Achievement
thành tựu
Achieve high scores
đạt điểm cao
High score
điểm cao
Gain
đạt được giành được
Gain admission
được nhận vào
Admission
sự tuyển sinh sự nhận vào
Good university
trường đại học tốt
Escape
thoát khỏi
Escape a life of poverty
thoát khỏi cuộc sống nghèo khó
Poverty
nghèo đói
Life of poverty
cuộc sống nghèo khó
Summer
mùa hè
Social
xã hội
Science
khoa học
Social science
khoa học xã hội
Research
nghiên cứu
Researcher
nhà nghiên cứu
Social science researcher
nhà nghiên cứu khoa học xã hội
Visit
thăm
Visited
đã đến thăm
Small village
ngôi làng nhỏ
Village
ngôi làng
District
huyện
Province
tỉnh
Fieldwork
nghiên cứu thực địa
Fieldwork trip
chuyến nghiên cứu thực địa
Previous
trước đó
Previous research
nghiên cứu trước đó
Take somebody to
đưa ai đến
Sharp
mạnh đột ngột
Surge
sự gia tăng đột biến
Sharp surge
sự gia tăng đột biến
Case
trường hợp
Cases
các trường hợp
Sharp surge in cases
sự gia tăng đột biến về số trường hợp
Meet
gặp
Married
đã kết hôn
Married woman
phụ nữ đã kết hôn
Daughter
con gái
Daughters
các con gái
Husband
chồng
Breadwinner
trụ cột gia đình
Family breadwinner
trụ cột gia đình
While
trong khi
Quit
nghỉ bỏ
Quit her job
nghỉ việc
City job
công việc ở thành phố
Move
chuyển
Move to
chuyển đến
Urge
thúc giục
Urge somebody to
thúc giục ai làm gì
Study harder
học chăm chỉ hơn
Soon
sớm
Soon realize
sớm nhận ra
Isolated
riêng lẻ
Isolated case
trường hợp riêng lẻ
No isolated case
không phải trường hợp riêng lẻ
Rural
nông thôn
Rural family
gia đình nông thôn
Make sacrifices
hy sinh
Sacrifice
sự hy sinh
Be willing to make sacrifices
sẵn sàng hy sinh
In this way
theo cách này
Relative
người thân họ hàng
Relatives
những người thân
Leave somebody with
để ai lại với
Leave a child with relatives
để con ở với người thân