1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
rehearsal (n)
buổi diễn tập
retreat (n)
chuyến nghỉ dưỡng
pottery (n)
đồ gốm
utility (n)
tiện ích
heads-up (n)
thông báo trước
assignment (n)
nhiệm vụ/ việc được giao
carpool (v)
đi chung xe
wise (adj)
tỉnh táo
noticeably (adv)
một cách rõ rêt
manuscript (n)
bản thảo (bản được viết/ soạn trước khi xuất bản chính thức)
takeover (n)
sự tiếp quản
evolve (v)
Phát triển
jump on/at the opportunity to V
chớp lấy cơ hội để làm gì
redeem (v)
quy đổi (redeem points: quy đổi điểm)
expedited (adj)
được đẩy nhanh (expedited shipping: Giao hàng nhanh)
appeal (v)
hấp dẫn/ thu hút
appeal (v/n)
kháng cáo
aesthetic (adj)
thuộc về thẩm mĩ
reword (v)
diễn đạt lại/ viết lại
forum (n)
diễn đàn
coverage (n)
sự bao phủ/ sự bảo hiểm
in effect
có hiểu lực
wildlife (n)
thế giới động vật hoang dã
astronomy (n)
thiên văn học
rival (n)
đối thủ
hand it of to
bàn giao nó cho/ chuyển cho người khác xử lý
appraisal (n)
sự đánh giá
divide (v)
chia/ phân chia
visual (adj)
thuộc về thị giác