Idi & Collo 1 (2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:10 AM on 7/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

You’re one to talk

Cậu cũng có tư cách nói người khác à?  Cậu cũng vậy mà còn nói ai? Cậu cũng đâu khá hơn.

2
New cards

Go big or go home

Làm lớn thì làm, không thì thôi. Đã làm thì làm cho tới. Chơi lớn hoặc nghỉ. Không làm nửa vời.

3
New cards

A blessing in disguise

Trong cái rủi có cái may. Điều tưởng xấu nhưng hóa ra lại tốt. Một chuyện ban đầu có vẻ không may, nhưng sau đó lại mang đến kết quả tốt.

4
New cards

You can’t make me

Bạn không ép tôi được đâu. Tôi không làm đâu, có ép cũng vô ích.

5
New cards

Let your imagination run wild

Hãy để trí tưởng tượng của bạn bay cao bay xa. Đừng giới hạn trí tưởng tượng. Tưởng tượng quá mức/đà/xa. (có thể tích cực hoặc tiêu cực)

6
New cards

I lost my train of thought

Tôi quên mất mình đang nói tới đâu rồi. Tôi bị mất mạch suy nghĩ rồi. Tôi quên mất ý mình định nói.

7
New cards

In a moment = in a second = in a minute

Một lát nữa. Chút nữa (trong thời gian ngắn)

8
New cards

At the moment = Currently

Hiện tại. Ngay lúc này. Lúc này. Vào thời điểm hiện tại.

9
New cards

Are you seeing anyone?

Bạn đang hẹn hò với ai không? Bạn có đang quen ai không? Bạn có người yêu chưa? Bạn đang tìm hiểu ai không?

10
New cards

be (way) out of line = step out of line

Cậu đi quá giới hạn rồi đó. Cậu cư xử quá đáng rồi. Cậu quá trớn rồi. Cậu không có quyền nói/làm như vậy.

11
New cards

let someone have it

(1) mắng ai một trận. xả cho ai một trận. nói thẳng/nói nặng với ai. trút giận lên ai. tấn công ai dữ dội.

(2) đồng ý nhường hoặc cho phép ai đó lấy một món đồ

12
New cards

In terms of

Xét về… Về mặt… Nếu nói về… Tính theo… Dưới góc độ…

13
New cards

Given (that)

Xét đến việc… Vì/ Do… (Nó đưa ra bối cảnh/lý do cho câu sau.)

14
New cards

Supposing that = suppose = Assuming that = What if = Let’s say

Giả sử rằng… Nếu giả sử… Cứ cho là… Trong trường hợp…

15
New cards

Are you all set?

Bạn xong/chuẩn bị xong chưa? Bạn sẵn sàng chưa? Mọi thứ ổn hết rồi chứ? Bạn cần gì thêm không? Bạn đã có đủ thứ mình cần chưa?

16
New cards

Does that ring a bell? = Sound familiar?

Cái đó nghe có quen không?. Bạn có nhớ ra chút nào không?. Nghe có gợi nhớ gì cho bạn không?

17
New cards

spill the beans

tiết lộ bí mật, lỡ miệng nói ra, bật mí chuyện đang được giữ kín, khui bí mật ra

18
New cards

give it away

làm lộ ra, tiết lộ mất, vô tình để người khác biết, làm hỏng sự bất ngờ; cho đi, tặng, miễn phí, không lấy tiền; bán quá rẻ, gần như cho không

19
New cards

What a jerk! /dʒɝːk/  = Asshole = Douchebag /ˈduːʃ.bæɡ/

Đúng là đồ tồi! Đúng là thằng khó ưa! Đúng là kẻ đáng ghét! (dùng khi ai đó cư xử tệ, vô duyên, thô lỗ, bất lịch sự hoặc làm người khác bực mình)

20
New cards

I couldn’t help it

Tôi không kiềm được. Tôi không nhịn được. Tôi không kiểm soát được. Tôi không cố ý đâu, nhưng tôi không ngăn mình lại được.