1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
A bit (adv)
Một chút
Annoy (v)
Làm phiền
Annoying (a)
Khó chịu
Annoyed (a)
Bực mình
Annoyance (n)
Sự khó chịu
Anyway (adv)
Dù sao thì
Athlete (n)
Vận động viên
Athletics (n)
Môn điền kinh
Athletic (a)
Thuộc điền kinh
Ban (n/v)
Lệnh cấm/cấm
Bother (v)
Làm phiền, bận tâm
Downtown (n)
Trung tâm thành phố
Except (p)
Ngoại trừ, trừ khi
Fast food (np)
Thức ăn nhanh
Hardly (adv)
Hầu như không
Hunger (n)
Nạn đói, sự đói
Hungry (a)
Đói
Inform (v)
Thông báo
Informed (a)
Có hiểu biết, am hiểu
Informative (a)
Tài liệu hữu ích
Journey (n)
Hành trình, chuyến đi
Nan (n)
Bà
Playground (n)
Sân chơi
research (n/v)
Cuộc nghiên cứu/nghiên cứu
A big fan
Một fan hâm mộ lớn
allow/permit sb to do sth = let sb do sth
Cho phép ai làm việc
be bothered about something
Bận tâm về điều gì
Be mad about sth
Tức điên vì điều gì
do a survey to do sth
thực hiện một cuộc khảo sát để làm điều gì
go for a walk/drink/ride
đi dạo/đi uống nước/đi xe
In a restaurant
Ở một nhà hàng
In total
Tổng cộng
Mind + ving
Phiền khi làm gì
Spend time doing sth
Dành thời gian làm việc gì
Stay in bed
Ở yên trên giường