từ vựng + cấu trúc 25/7/2026 ( TV-ĐH)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:44 PM on 7/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

A bit (adv)

Một chút

2
New cards

Annoy (v)

Làm phiền

3
New cards

Annoying (a)

Khó chịu

4
New cards

Annoyed (a)

Bực mình

5
New cards

Annoyance (n)

Sự khó chịu

6
New cards

Anyway (adv)

Dù sao thì

7
New cards

Athlete (n)

Vận động viên

8
New cards

Athletics (n)

Môn điền kinh

9
New cards

Athletic (a)

Thuộc điền kinh

10
New cards

Ban (n/v)

Lệnh cấm/cấm

11
New cards

Bother (v)

Làm phiền, bận tâm

12
New cards

Downtown (n)

Trung tâm thành phố

13
New cards

Except (p)

Ngoại trừ, trừ khi

14
New cards

Fast food (np)

Thức ăn nhanh

15
New cards

Hardly (adv)

Hầu như không

16
New cards

Hunger (n)

Nạn đói, sự đói

17
New cards

Hungry (a)

Đói

18
New cards

Inform (v)

Thông báo

19
New cards

Informed (a)

Có hiểu biết, am hiểu

20
New cards

Informative (a)

Tài liệu hữu ích

21
New cards

Journey (n)

Hành trình, chuyến đi

22
New cards

Nan (n)

23
New cards

Playground (n)

Sân chơi

24
New cards

research (n/v)

Cuộc nghiên cứu/nghiên cứu

25
New cards

A big fan

Một fan hâm mộ lớn

26
New cards

allow/permit sb to do sth = let sb do sth

Cho phép ai làm việc

27
New cards

be bothered about something

Bận tâm về điều gì

28
New cards

Be mad about sth

Tức điên vì điều gì

29
New cards

do a survey to do sth

thực hiện một cuộc khảo sát để làm điều gì

30
New cards

go for a walk/drink/ride

đi dạo/đi uống nước/đi xe

31
New cards

In a restaurant

Ở một nhà hàng

32
New cards

In total

Tổng cộng

33
New cards

Mind + ving

Phiền khi làm gì

34
New cards

Spend time doing sth

Dành thời gian làm việc gì

35
New cards

Stay in bed

Ở yên trên giường