VOCABS IELTS - 01

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/53

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Từ vựng học thuộc nhà Dora's english - ielts

Last updated 3:55 AM on 7/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

54 Terms

1
New cards

regular habit

thói quen thường xuyên

2
New cards

permanent

(adj) vĩnh viễn

3
New cards

situation

(n) tình huống

4
New cards

fact

(n) sự thật

5
New cards

truth

(n) sự thật - 2

6
New cards

instruction

(n) sự hướng dẫn

7
New cards

direction

(n) hướng đi, phương hướng

8
New cards

generally

(adv) nhìn chung, chung chung

9
New cards

temporary

(adj) tạm thời

10
New cards

trend (n)

xu hướng

11
New cards

plenty of + N ( đếm được / kh đếm được )

rất nhiều

12
New cards

primate

(n) linh trưởng

13
New cards

complex social structure

cấu trúc phức tạp xã hội

14
New cards

characteristic

(n) tính cách , đặc trưng

15
New cards

similarity + between

(n) sự tương đồng

16
New cards

packaging

(n) đóng gói, bao bì

17
New cards

purity

(n) sự sạch sẽ, sự thuần khiết

18
New cards

freshness

(n) sự tươi mới

19
New cards

guard against element

bảo vệ khỏi yếu tố

20
New cards

identify content

làm rõ nội dung

21
New cards

distribution

(n) sự phân phối

22
New cards

role

(n) vai trò

23
New cards

bullfrog

(n) con ễnh ương

24
New cards

dorsal

(a) ở trên lưng

25
New cards

various

(a) đa dạng, nhiều, vô số

26
New cards

brownish

(a) nâu nâu

27
New cards

dull green

(a) xanh thẫm

28
New cards

ventral surface

bề mặt bụng

29
New cards

trait

(n) đặc điểm

30
New cards

middle age

thời trung cổ

31
New cards

simple sundial

đồng hồ mặt trời đơn giản

32
New cards

regulation difficulty

khó khăn trong việc điều chỉnh

33
New cards

improved accuracy

độ chính xác được cải thiện

34
New cards

digital clocks

đồng hồ kĩ thuật số

35
New cards

habitat

(n) môi trường sống

36
New cards

herbivorous

(a) thuộc hệ động vật ăn cỏ

37
New cards

adapt to

(v) thích nghi

38
New cards

carnivorous

(a) thuộc hệ động vật ăn thịt

39
New cards

gut

(n) ruột

40
New cards

spiral

(a) dạng xoắn

41
New cards

passerines

(n) chim sẻ

42
New cards

ensure

(v) đảm bảo

43
New cards

thrive

(v) phát triẻn

44
New cards

establish

(v) thành lập

45
New cards

tie

(n) sự gắn kết

46
New cards

political

(adj) thuộc về chính trị

47
New cards

tie + to

(v) buộc chặt

48
New cards

positive

(a) tích cực

49
New cards

kidney

(n) thận

50
New cards

function

(n) chức năng

51
New cards

dilute urine

nước tiểu loãng

52
New cards

pump out

(ph,v) bơm

53
New cards

spring - powered clock

Đồng hồ chạy bằng lò xo

54
New cards

accurate mechanical clocks

Đồng hồ chính xác về mặt cơ học