1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
爱
yêu
汉语
tiếng trung , tiếng hoa
天气
thời tiết
下雨
mưa rơi
现在
bây giờ , hiện tại
它
nó ( vật , thú )
他们
họ
她们
họ ( chỉ nữ )
你们
các bạn
英语
tiếng anh