topic 9

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/41

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:50 PM on 7/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

42 Terms

1
New cards

an action movie

phim hành động

<p>phim hành động</p>
2
New cards

blockbuster

doanh thu lớn

<p>doanh thu lớn</p>
3
New cards

a blockbuster

1 bộ phim bom tấn

<p>1 bộ phim bom tấn</p>
4
New cards

a box office hit

phim thành công lớn

<p>phim thành công lớn</p>
5
New cards

a classic

1 bộ phim kinh điển

6
New cards

classic

giá trị vượt thời gian

7
New cards

sci-fi

thể loại khoa học viễn tưởng

<p>thể loại khoa học viễn tưởng</p>
8
New cards

to be engrossed in

chìm đắm say mê vào

<p>chìm đắm say mê vào</p>
9
New cards

Engrossed

hút hồn thu hút

<p>hút hồn thu hút</p>
10
New cards

bedtime reading

đọc sách trước khi ngủ

<p>đọc sách trước khi ngủ</p>
11
New cards

to be a big reader

người nghiện sách

<p>người nghiện sách</p>
12
New cards

to be heavy-going

khô khan khó đọc

13
New cards

couldn't put it down

hay đến mức k nỡ đặt xuống

14
New cards

put down

đặt xuống

<p>đặt xuống</p>
15
New cards

to flick through

đọc lướt

<p>đọc lướt </p>
16
New cards

Flick

búng tắt bật

<p>búng tắt bật </p>
17
New cards

a page turner

1 cuốn sách lôi cuốn

18
New cards

turn

gắn liền với thay đổi

19
New cards

to read something from cover to cover

đọc từ đầu đến cuối

20
New cards

to catch the latest movie

đi xem bộ phim mới nhất của rạp

21
New cards

to go on general release

được khởi chiếu rộng rãi

22
New cards

go on

bước vào 1 quá trình

23
New cards

General

rộng rãi

24
New cards

Release

ra mắt giải phóng

<p>ra mắt giải phóng </p>
25
New cards

on the big screen

trên màn ảnh rộng

<p>trên màn ảnh rộng</p>
26
New cards

showings

các suất chiếu phim

27
New cards

to be based on

dựa trên câu chuyện bối cảnh

<p>dựa trên câu chuyện bối cảnh</p><p></p>
28
New cards

base

cái nền móng vững chắc

29
New cards

to come highly recommended

được đánh giá cao

30
New cards

recommended

được giới thiệu khuyên dùng

31
New cards

to get a good review

được đánh giá tốt

<p>được đánh giá tốt</p>
32
New cards

to get a bad review

được đánh giá tệ

<p>được đánh giá tệ</p>
33
New cards

hardback

sách bìa cứng

<p>sách bìa cứng</p>
34
New cards

paperback

sách bìa mềm

<p>sách bìa mềm</p>
35
New cards

back

gáy sách bìa sách

36
New cards

an e-book

sách điện tử

<p>sách điện tử</p>
37
New cards

an e-reader

máy đọc sách điện tử

38
New cards

e-(electronic)

điện tử

39
New cards

plot

cốt truyện

40
New cards

the setting

bối cảnh

<p>bối cảnh </p>
41
New cards

set

đặt để bố trí

<p>đặt để bố trí</p>
42
New cards

soundtrack

nhạc phim

<p>nhạc phim</p>