GS9. UNIT 3. HEALTHY LIVING FOR TEENS

call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/119

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:10 AM on 7/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat
Add student to class section state
Add studentsNo students in these sections. Invite them to track progress!

120 Terms

1
New cards

Mental

(adj) Thuộc tinh thần; trí tuệ

2
New cards

Mental health

(n) Sức khỏe tinh thần

3
New cards

Physical

(adj) Thuộc cơ thể; thân thể

4
New cards

Physical health

(n) Sức khỏe thể chất

5
New cards

Healthy

(adj) Khỏe mạnh; lành mạnh

6
New cards

Health

(n) Sức khỏe

7
New cards

Diet

(n) Chế độ ăn uống

8
New cards

Appearance

(n) Ngoại hình; vẻ bề ngoài

9
New cards

Counsellor

(n) Người cố vấn

10
New cards

Instead of

(phr) Thay vì

11
New cards

Advice

(n) Lời khuyên

12
New cards

Give advice on sth

(phr.v) Đưa ra lời khuyên về vấn đề gì

13
New cards

Tip

(n) Lời khuyên

14
New cards

Balance

(n/v) Sự cân bằng; cân bằng

15
New cards

Well-balanced

(adj) Cân bằng tốt

16
New cards

Well-balanced life

(np) Cuộc sống cân bằng

17
New cards

Suitable

(adj) Hợp lý; phù hợp

18
New cards

Maintain

(v) Duy trì

19
New cards

Offer

(v) Cung cấp

20
New cards

Manage time

(v) Quản lý thời gian

21
New cards

Plan

(v) Lập kế hoạch

22
New cards

Solve

(v) Giải quyết; xử lý

23
New cards

Priority

(n) Sự ưu tiên

24
New cards

Give priority to sth/sb

(v) Ưu tiên; đặt lên hàng đầu

25
New cards

Schedule

(n) Lịch trình; kế hoạch làm việc

26
New cards

Be willing to V

(phr) Sẵn sàng làm gì

27
New cards

Bring about

(phr.v) Mang lại; gây ra

28
New cards

Stay up late

(phr.v) Thức khuya

29
New cards

Deal with

(phr.v) Giải quyết; xử lý; đối phó

30
New cards

Cope with

(phr.v) Giải quyết; xử lý; đối phó

31
New cards

Regularly

(adv) Thường xuyên

32
New cards

At least

(idiom) Ít nhất

33
New cards

Achieve

(v) Đạt được; hoàn thành

34
New cards

Achievement

(n) Thành quả

35
New cards

Achievable

(adj) Có thể đạt được

36
New cards

Unachievable

(adj) Không thể đạt được

37
New cards

Accomplish

(v) Hoàn thành; đạt được

38
New cards

Accomplishment

(n) Thành tựu

39
New cards

Accomplished

(adj) Tài năng; thành thạo

40
New cards

Unaccomplished

(adj) Không hoàn thành

41
New cards

Mean

(v) Có nghĩa là

42
New cards

Organise

(v) Tổ chức

43
New cards

Divide

(v) Phân chia

44
New cards

Distraction

(n) Sự xao nhãng; sự mất tập trung

45
New cards

Distract

(v) Làm xao nhãng

46
New cards

Delay + V-ing/N

(v) Trì hoãn; hoãn làm gì

47
New cards

Believe

(v) Tin tưởng

48
New cards

Require sb to V

(v) Yêu cầu ai làm gì

49
New cards

Intend to V

(v) Dự định làm gì

50
New cards

Goal

(n) Mục tiêu

51
New cards

Due date

(n) Hạn chót; ngày đến hạn

52
New cards

Optimistic

(adj) Lạc quan

53
New cards

Be optimistic about

(phr) Lạc quan về

54
New cards

Stressed out

(adj) Căng thẳng

55
New cards

Anxiety

(n) Sự lo lắng; lo âu

56
New cards

Anxious

(adj) Lo lắng; bồn chồn

57
New cards

Be able to V

(phr) Có khả năng làm gì

58
New cards

Pay attention to sth

(phr.v) Chú ý đến cái gì

59
New cards

Gain weight

(v) Tăng cân

60
New cards

Put on weight

(v) Tăng cân

61
New cards

Lose weight

(v) Giảm cân

62
New cards

Awake

(adj) Tỉnh táo

63
New cards

Alert

(adj) Tỉnh táo; nhanh nhẹn

64
New cards

Get burnt

(v) Bị cháy nắng

65
New cards

Train

(v) Rèn luyện

66
New cards

Complete

(v) Hoàn thành

67
New cards

Punish

(v) Trừng phạt

68
New cards

Get through

(v) Vượt qua

69
New cards

Overcome

(v) Vượt qua

70
New cards

Invite

(v) Mời

71
New cards

Do (your) best

(phrase) Cố gắng hết sức

72
New cards

Shoulder pain

(n) Đau vai

73
New cards

Calendar

(n) Lịch

74
New cards

Suffer (from)

(v) Chịu đựng; bị đau

75
New cards

Ahead (of time)

(adv) Trước thời gian

76
New cards

Encourage

(v) Khuyến khích

77
New cards

Encouragement

(n) Sự khuyến khích

78
New cards

Praise (sb for V-ing/N)

(v) Khen ngợi; tán dương ai vì làm gì

79
New cards

Last

(v) Kéo dài

80
New cards

Be thankful to

(adj) Biết ơn ai

81
New cards

Reduce

(v) Giảm bớt

82
New cards

Expect

(v) Mong đợi

83
New cards

Rest

(v/n) Nghỉ ngơi

84
New cards

Typical

(adj) Điển hình; tiêu biểu

85
New cards

Properly

(adv) Đúng cách; hợp lý

86
New cards

Concentrate on sth

(phr.v) Tập trung vào cái gì

87
New cards

Focus on

(phr.v) Tập trung vào cái gì

88
New cards

Effort

(n) Nỗ lực

89
New cards

In addition

(adv) Ngoài ra; thêm nữa

90
New cards

Additional

(adj) Thêm; thêm vào

91
New cards

Fattening

(adj) Gây béo

92
New cards

Nervous

(adj) Bồn chồn; lo lắng

93
New cards

Appointment

(n) Lịch hẹn

94
New cards

Appropriately

(adv) Phù hợp; thích đáng

95
New cards

Take breaks

(phr.v) Nghỉ giải lao

96
New cards

Keep sb/sth away from sth

(phr.v) Tránh xa cái gì

97
New cards

Effectively

(adv) Có hiệu quả

98
New cards

Mark

(v) Đánh dấu

99
New cards

Sign out of

(phr.v) Đăng xuất khỏi

100
New cards

Add sth to

(phr.v) Thêm cái gì vào