1/59
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
pottery (n)
đồ gốm
artisan (n)
thợ làm nghề thủ công
craft (n)
nghề thủ công / sản phẩm thủ công
attraction (n)
điểm hấp dẫn, điểm thu hút
workshop (n)
xưởng, công xưởng
conical (adj)
có hình nón
remind (v)
nhắc, làm nhớ lại
handicraft (n)
sản phẩm thủ công
specific (adj)
riêng biệt, đặc trưng
lacquerware (n)
đồ sơn mài
lantern (n)
đèn lồng
sculpture (n)
tác phẩm điêu khắc
drum (n)
cái trống
marble (n/adj)
cẩm thạch, bằng cẩm thạch
carve (v)
chạm, khắc
cast (v)
đúc, nặn
weave (v)
đan, dệt
embroider (v)
thêu
knit (v)
đan
mould (v)
đổ khuôn, tạo khuôn
historical (adj)
thuộc lịch sử, có liên quan đến lịch sử
clay (n)
đất sét
pot (n)
ấm, bình, chậu, lọ
artefact (n)
đồ tạo tác
villager (n)
dân làng
drumhead (n)
mặt trống
leaflet (n)
tờ rơi, tờ quảng cáo
team-building (n-phr)
hoạt động xây dựng đội nhóm
stage (n)
bước, giai đoạn
frame (n)
khung
layer (n)
lớp
poetic (adj)
nên thơ, đầy thi vị
birthplace (n)
nơi sinh, sinh quán
authenticity (n)
tính xác thực, sự chân thật
treat (v)
xử lý, đối xử
preserve (v)
bảo tồn, giữ gìn
propose (v)
đề nghị, đề xuất
various (adj)
khác nhau, đa dạng
botanical (adj)
thuộc thực vật học
outskirt (n)
ngoại ô, vùng ven
compound (n)
khu đất rào, khu phức hợp
stitch (n/v)
mũi khâu, mũi thêu; khâu
thread (n)
chỉ, sợi
strip (n)
dải, mảnh
sweater (n)
áo len chui đầu
entitle (v)
đặt tựa đề, đặt tên
set up (phrv)
thành lập, tạo dựng
take over (phrv)
tiếp quản, kế nhiệm, nối nghiệp
look round (phrv)
nhìn quanh, xem quanh
hang out (phrv)
đi chơi, ra ngoài
pass down (phrv)
truyền lại cho thế hệ sau
live on (phrv)
sống bằng, sống dựa vào
deal with (phrv)
giải quyết, xử lý, đối phó
close down (phrv)
đóng cửa, ngừng hoạt động
face up to (phrv)
đối mặt với, giải quyết
turn down (phrv)
từ chối
set off (phrv)
khởi hành, bắt đầu chuyến đi
turn up (phrv)
xuất hiện, đến
stay equal with (v-phr)
theo kịp, bắt kịp
make a presentation (v-phr)
làm một bài thuyết trình