1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
recruit
recruitment
(sự) tuyển dụng, chiêu mộ
regulate
điều chỉnh, chỉnh đốn
resign
từ chức/ đầu hàng
retire
retirement
(sự) nghỉ hưu
revenue
doanh thu
risky
đầy rủi ro
trivial
vặt vãnh, tầm thường
rob
robbery
cướp
vụ cướp
ruin
ruins
(sự) phá hủy
tàn tích
screening
sàng lọc, kiểm tra
seminar
hội thảo
shore
shore up
bờ (biển, hồ)
củng cố
skull
hộp sọ
spare (adj)
spare time/money
dự phòng/ dư thừa
dành tiền/thgian để…
specialize in
chuyên về
specify
chỉ rõ
spectacular
hùng vĩ
spill
làm đổ, tràn
spite
sự thù hằn, ác ý
stall
quầy hàng
steam
hơi nước
stroke
đột quỵ
suffering (n)
sự đau khổ
surgery
surgeon
ca phẫu thuật
bác sĩ pt
suspend (v)
đình chỉ
terminal
nhà ga
terrify (v)
terrorism
làm khiếp sợ
chủ nghĩa khủng bố
tissue
mô sinh học/ khăn giấy
undertake
đảm nhận, tiến hành, cam kết
unfold
mở ra/ phô ra, tiết lộ
unite
unity
(sự) đoàn kết, đồng lòng
voluntary (adj)
tự nguyện
abuse
lạm dụng
intervene
can thiệp (tích cực)