Unit 1 (Vocabulary) Life Stories We Admire

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/46

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:30 AM on 7/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

47 Terms

1
New cards
Surgeon(n)
bác sĩ phẫu thuật
2
New cards
Surgery(n)
sự mổ, ca phẫu thuật
3
New cards
Resistance war(np)
kháng chiến
4
New cards
Field hospital(np)
bệnh viện dã chiến
5
New cards
Personal account(np)
lời tường thuật cá nhân, câu chuyện cá nhân; tài khoản cá nhân
6
New cards
Experience(n)
kinh nghiệm, trải nghiệm
7
New cards
Enemy(n)
kẻ thù
8
New cards
Jungle(n)
rừng nhiệt đới
9
New cards
National hero(np)
anh hùng dân tộc
10
New cards
Impressive achievement(np)
thành tích ấn tượng
11
New cards
Biological parents(np)
cha mẹ ruột
12
New cards
Cutting-edge(adj) tiên tiến, hiện đại
13
New cards
Animation(n)
hoạt hình, hoạt ảnh
14
New cards
Full-length(adj/adv) toàn bộ thời lượng; dài bằng thân người
15
New cards
Computer animation(np) hoạt hình máy tính
16
New cards
Blockbuster(n)
bom tấn (phim/sách/trò chơi điện tử được nhiều người hâm mộ và đạt doanh thu khổng lồ)
17
New cards
Pancreatic(adj)
(thuộc) tuyến tụy
18
New cards
Visionary(adj)
có tầm nhìn
19
New cards
Genius(n)
thiên tài
20
New cards
Film industry(np)
ngành điện ảnh
21
New cards
Theme park(np)
công viên giải trí (theo chủ đề)
22
New cards
Magical(adj)
huyền diệu
23
New cards
Character(n)
nhân vật
24
New cards
Poem(n)
bài thơ
25
New cards
Poetry(n)
thơ ca
26
New cards
Poet(n)
nhà thơ, thi sĩ
27
New cards
Poetess(n)
nữ thi sĩ
28
New cards
Poetic(adj)
liên quan đến thơ, thơ mộng
29
New cards
Inspiring(adj)
truyền cảm hứng
30
New cards
Innovation(n)
sự đổi mới
31
New cards
Presentation(n)
bài thuyết trình, trình bày
32
New cards
Determination(n)
sự quyết tâm
33
New cards
Determine(v)
quyết tâm; quyết định, xác định
34
New cards
Determined(adj)
được xác định; quyết tâm
35
New cards
Roman Empire(np)
Đế chế La Mã
36
New cards
Defeat(v)
đánh bại
37
New cards
Ambitious(adj)
đầy tham vọng
38
New cards
Guitar(n)
đàn ghita
39
New cards
Guitarist(n)
người chơi đàn ghita
40
New cards
Surprise(n)
sự ngạc nhiên; sự sửng sốt
41
New cards
Surprising(adj)
làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc
42
New cards
Surprisingly(adv)
một cách ngạc nhiên, một cách đáng kinh ngạc
43
New cards
Collaborate(v)
cộng tác
44
New cards
Collaboration(n)
sự cộng tác
45
New cards
Popular(adj)
phổ biến, được nhiều người ưa thích
46
New cards
Unpopular(adj)
không phổ biến, không được nhiều người ưa thích
47
New cards
Popularity(n)
tính phổ biến, sự được ưa chuộng