1/37
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
monolith
khối đá nguyên khối
case
trường hợp
investigation
cuộc điều tra
bearing (n)
vòng bi
witness (n)
nhân chứng
attach (v)
gắn vào
ridicule (v)
chế giễu
embrace (v)
đón nhận, nắm bắt, hưởng ứng/ bao phủ, ôm lấy
stick to
bám vào
tile (n)
gạch
native (to) (adj)
bản địa
fool (v)
đánh lừa
sculpture
điêu khắc
squash (n)
quả bí
bizarre (adj)
kỳ lạ
spectacular (adj)
ngoạn mục
hoax (n)
trò lừa bịp
solitary (adj)
đơn độc
forces
các lực lượng
epidemic (n)
dịch bệnh
investigate (v)
điều tra
avalanche (n)
tuyết lở
settlement (n)
sự dàn xếp, sự thỏa thuận/khu định cư
odd (adj)
kỳ lạ
spirit (n)
tinh thần
tomb (n)
ngôi mộ
suspend (v)
đình chỉ /treo lên
cemetery (n)
nghĩa trang
invasion (n)
sự xâm lược
incident (n)
sự cố
invader (n)
kẻ xâm lược
decade (n)
thập kỷ
excavate (v)
khai quật
warfare (n)
chiến tranh
alternative
thay thế
theory
lý thuyết
archeologist
nhà khảo cổ học
ridiculous
lố bịch