Linguistic diversity

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/51

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:56 PM on 8/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

52 Terms

1
New cards

endangered language (n)

ngôn ngữ đang bị đe dọa tuyệt chủng

2
New cards

rough guide (n)

ước lượng sơ bộ; tiêu chí tham khảo

3
New cards

indication (n)

dấu hiệu; chỉ báo

4
New cards

primary language (n)

ngôn ngữ chính; ngôn ngữ được sử dụng chủ yếu

5
New cards

consequently (adv)

do đó; vì vậy

6
New cards

threatened (adj)

bị đe dọa; có nguy cơ biến mất

7
New cards

ethnic group (n)

nhóm dân tộc; cộng đồng có chung nguồn gốc

8
New cards

globalised (adj)

toàn cầu hóa; có sự kết nối toàn cầu

9
New cards

comprehensible (adj)

dễ hiểu; có thể hiểu được

10
New cards

linguist (n)

nhà ngôn ngữ học

11
New cards

diversity (n)

sự đa dạng; có nhiều loại khác nhau

12
New cards

frame (v)

định hình; tạo nền tảng cho cách suy nghĩ

13
New cards

indigenous (adj)

bản địa; thuộc cư dân gốc

14
New cards

derive from (v)

bắt nguồn từ; có nguồn gốc từ

15
New cards

identity (n)

bản sắc; đặc điểm nhận diện

16
New cards

mythic (adj)

thuộc thần thoại; mang tính huyền thoại

17
New cards

repository (n)

kho lưu trữ; nơi lưu giữ tri thức

18
New cards

belief (n)

niềm tin; quan điểm

19
New cards

alternative (adj)

thay thế; khác với cách thông thường

20
New cards

diminish (v)

làm suy giảm; giảm bớt

21
New cards

creativity (n)

sự sáng tạo; khả năng tạo ra ý tưởng mới

22
New cards

inventiveness (n)

tính sáng tạo; khả năng nghĩ ra cái mới

23
New cards

adapt to (v)

thích nghi với; điều chỉnh để phù hợp

24
New cards

vocal tract (n)

bộ máy phát âm; các cơ quan tạo âm thanh

25
New cards

colonial (adj)

thuộc thực dân; liên quan đến chế độ thuộc địa

26
New cards

compel (v)

bắt buộc; ép buộc

27
New cards

assimilation (n)

sự đồng hóa; hòa nhập làm mất bản sắc

28
New cards

imperialism (n)

chủ nghĩa đế quốc

29
New cards

prestige (n)

uy tín; vị thế được coi trọng

30
New cards

medium (n)

phương tiện; công cụ truyền tải

31
New cards

administration (n)

hành chính; bộ máy quản lý

32
New cards

urbanisation (n)

đô thị hóa; quá trình chuyển đến thành phố

33
New cards

regional language (n)

ngôn ngữ địa phương; ngôn ngữ vùng miền

34
New cards

maintain (v)

duy trì; giữ gìn

35
New cards

fall out of use (idiom)

không còn được sử dụng

36
New cards

national unity (n)

sự thống nhất quốc gia

37
New cards

monolingualism (n)

chế độ/chính sách chỉ dùng một ngôn ngữ

38
New cards

multilingual (adj)

đa ngôn ngữ; sử dụng nhiều ngôn ngữ

39
New cards

endorsement (n)

sự ủng hộ; chấp thuận chính thức

40
New cards

conspire (v)

cùng góp phần; kết hợp gây ra (thường tiêu cực)

41
New cards

mother tongue (n)

tiếng mẹ đẻ

42
New cards

reinforce (v)

củng cố; làm mạnh thêm

43
New cards

penetration (n)

sự lan rộng; mức độ thâm nhập

44
New cards

pervasive (adj)

lan rộng khắp; ảnh hưởng ở mọi nơi

45
New cards

glamorised (adj)

được tô hồng; được mô tả hấp dẫn hơn thực tế

46
New cards

take off (phrasal v)

bắt đầu phát triển mạnh; cất cánh

47
New cards

unfounded (adj)

không có căn cứ; thiếu bằng chứng

48
New cards

attribute A to B (v)

cho rằng A là do B gây ra

49
New cards

autonomy (n)

tính tự chủ; quyền tự quyết

50
New cards

document (v)

ghi chép; lưu giữ thông tin

51
New cards

appeal to (v)

thu hút; hấp dẫn

52
New cards

salvation (n)

sự cứu vãn; giải pháp cứu nguy