1. Giới từ chỉ thời gian — Prepositions of Time

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/8

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:39 AM on 8/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

9 Terms

1
New cards

in

Dùng cho tháng, năm, mùa; buổi trong ngày; khoảng thời gian

2
New cards

on

Dùng cho ngày trong tuần; ngày tháng

3
New cards

at

Dùng cho ngày lễ; thời gian chính xác; thời điểm cụ thể; các lễ hội

4
New cards

since

Một mốc thời gian bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại

5
New cards

for

Biểu thị khoảng thời gian

6
New cards

during

Diễn ra xuyên suốt một khoảng thời gian

7
New cards

before

Xảy ra trước một thời điểm xác định

8
New cards

after

Xảy ra sau một thời điểm xác định

9
New cards

from…to

Một khoảng thời gian hoặc phạm vi xác định