1/8
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
in
Dùng cho tháng, năm, mùa; buổi trong ngày; khoảng thời gian
on
Dùng cho ngày trong tuần; ngày tháng
at
Dùng cho ngày lễ; thời gian chính xác; thời điểm cụ thể; các lễ hội
since
Một mốc thời gian bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại
for
Biểu thị khoảng thời gian
during
Diễn ra xuyên suốt một khoảng thời gian
before
Xảy ra trước một thời điểm xác định
after
Xảy ra sau một thời điểm xác định
from…to
Một khoảng thời gian hoặc phạm vi xác định