UNIT5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:08 AM on 8/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards
consumerism (n.)
xu hướng coi việc mua và sở hữu hàng hóa là một phần quan trọng của đời sống
2
New cards
shopping mall (n. phr.)
trung tâm mua sắm lớn có nhiều cửa hàng và dịch vụ trong cùng một khu vực
3
New cards
department store (n. phr.)
cửa hàng lớn được chia thành nhiều khu bán các nhóm sản phẩm khác nhau
4
New cards
outdoor market (n. phr.)
khu chợ ngoài trời gồm nhiều quầy hàng hoặc sạp bán hàng
5
New cards
supermarket (n.)
cửa hàng lớn chủ yếu bán thực phẩm và đồ dùng thiết yếu
6
New cards
online shopping (n. phr.)
hoạt động tìm kiếm và mua hàng qua Internet
7
New cards
independent shop (n. phr.)
cửa hàng nhỏ hoạt động độc lập, không thuộc một chuỗi cửa hàng lớn
8
New cards
family-run business (n. phr.)
doanh nghiệp do các thành viên trong một gia đình sở hữu hoặc quản lý
9
New cards
retailer (n.)
cá nhân hoặc doanh nghiệp bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng
10
New cards
customer (n.)
người mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ của một doanh nghiệp
11
New cards
product range (n. phr.)
toàn bộ các loại sản phẩm mà một cửa hàng hoặc công ty cung cấp
12
New cards
bargain (n.)
món hàng có giá thấp hơn đáng kể so với giá thị trường hoặc giá thông thường
13
New cards
discount (n.)
khoản giảm so với giá bán thông thường
14
New cards
sale (n.)
đợt bán hàng giảm giá trong một khoảng thời gian nhất định
15
New cards
special offer (n. phr.)
ưu đãi tạm thời về giá hoặc số lượng sản phẩm
16
New cards
half price (adj./adv. phr.)
được bán với mức giá bằng một nửa giá thông thường
17
New cards
reasonable price (n. phr.)
mức giá hợp lý so với chất lượng hoặc điều kiện thị trường
18
New cards
overpriced (adj.)
có giá cao hơn mức hợp lý hoặc cao hơn giá trị thực tế
19
New cards
affordable (adj.)
có mức giá mà người mua có khả năng chi trả
20
New cards
on a budget (phr.)
phải chi tiêu trong một giới hạn tiền bạc tương đối chặt chẽ
21
New cards
quality (n.)
mức độ tốt, bền hoặc đáng tin cậy của sản phẩm hay dịch vụ
22
New cards
brand (n.)
tên thương mại giúp nhận diện sản phẩm của một công ty
23
New cards
loyalty card (n. phr.)
thẻ giúp khách hàng tích điểm hoặc nhận ưu đãi khi mua hàng thường xuyên
24
New cards
refund (n./v.)
khoản tiền được hoàn lại khi khách trả lại hàng hoặc dịch vụ không đúng yêu cầu
25
New cards
receipt (n.)
giấy hoặc bản điện tử xác nhận việc thanh toán và mua hàng
26
New cards
delivery (n.)
dịch vụ đưa hàng hóa đến địa chỉ của người mua
27
New cards
postage (n.)
chi phí gửi hàng hoặc thư qua dịch vụ bưu chính
28
New cards
return policy (n. phr.)
quy định của cửa hàng về việc khách hàng trao đổi hoặc trả lại sản phẩm
29
New cards
try on (phr.v.)
mặc thử quần áo, giày hoặc phụ kiện để kiểm tra độ vừa vặn và phù hợp
30
New cards
shop around (phr.v.)
xem xét nhiều cửa hàng trước khi quyết định mua để tìm giá hoặc sản phẩm tốt hơn
31
New cards
compare prices (phr.v.)
đối chiếu giá của cùng một mặt hàng hoặc các sản phẩm tương tự ở nhiều nơi
32
New cards
impulse purchase (n. phr.)
món đồ được mua đột ngột mà không có kế hoạch từ trước
33
New cards
window shopping (n. phr.)
đi xem hàng hóa mà không nhất thiết có ý định mua
34
New cards
browse (v.)
xem qua nhiều sản phẩm một cách thoải mái trước khi lựa chọn
35
New cards
purchase (n./v.)
việc mua hoặc món hàng đã được mua; mua
36
New cards
convenience (n.)
sự thuận tiện giúp tiết kiệm thời gian hoặc công sức
37
New cards
customer service (n. phr.)
sự hỗ trợ mà doanh nghiệp cung cấp trước, trong và sau khi bán hàng
38
New cards
atmosphere (n.)
cảm giác hoặc không khí chung của cửa hàng hay khu mua sắm
39
New cards
cashless payment (n. phr.)
hình thức thanh toán không dùng tiền mặt như thẻ hoặc ví điện tử
40
New cards
local community (n. phr.)
những người sinh sống và hoạt động trong cùng một khu vực địa phương