Thẻ ghi nhớ: Antarctica – in from the cold? (1) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/24

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:47 AM on 8/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

25 Terms

1
New cards

Deprivation

Sự thiếu thốn, sự tước đoạt (những nhu cầu cơ bản)

2
New cards

Hardship

Sự gian khổ, khó khăn.

3
New cards

Bleakness

Sự hoang vu, lạnh lẽo, ảm đạm.

4
New cards

Province

Lĩnh vực

5
New cards

Courageous

Dũng cảm, can đảm

6
New cards

Apparent

rõ ràng

7
New cards

Blizzards

bão tuyết

8
New cards

Perception

Nhận thức, quan điểm.

9
New cards

Integral

Thiết yếu, là một phần không thể thiếu

10
New cards

Component

Thành phần, yếu tố cấu thành

11
New cards

Shrink

Co lại, thu nhỏ

12
New cards

Mantle

Lớp bao phủ / Lớp vỏ

13
New cards

Exert

Tác động / Gây ra

14
New cards

Circulation

Sự tuần hoàn, sự lưu thông

15
New cards

Prevailing

thịnh hành, phổ biến

16
New cards

Perish

Diệt vong, chết, tàn trụi

17
New cards

Overlie

Phủ lên trên

18
New cards

Fearsome

Đáng sợ, ghê gớm

19
New cards

Reverberate

Vang dội, tác động dây chuyền / ảnh hưởng lan rộng

20
New cards

Couple to / with

Kết hợp với, gắn liền với.

21
New cards

Mariner

Thuỷ thủ, người đi biển.

22
New cards

Pressure difference

Sự chênh lệch áp suất

23
New cards

Grazier

Chủ hộ chăn nuôi mưu sinh bằng đồng cỏ.

24
New cards

Overstocking

Việc thả nuôi quá nhiều gia súc trên một diện tích.

25
New cards

Pasture degradation

Sự suy thoái đồng cỏ