1/34
Everyday
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
brush
đánh răng
Dry off
lau khô
eat
ăn
/iːt/
flush
xả nước
/flʌʃ/
get dressed
mặc đồ, thay đồ
get out of
đi ra khỏi
go into
đi vào
leave the house
rời đi
make
làm
ring
chuông reo
to shave
(v) cạo (râu, lông)
to take a shower/bath
tắm vòi sen
tắm bồn
use
v., n. /ju:s/ sử dụng, dùng; sự dùng, sự sử dụng
wake up
v. /weik/ thức dậy, tỉnh thức
alam clock
đồng hồ báo thức
apartment
n. (especially NAmE) /ə'pɑ:tmənt/ căn phòng, căn buồng
bathroom
(n) buồng tắm, nhà vệ sinh
bed
n. /bed/ cái giường
breakfast
n. /'brekfəst/ bữa điểm tâm, bữa sáng
hair
(n) /heə/ tóc
hand
n., v. /hænd/ tay, bàn tay; trao tay, truyền cho
razor
/'reizə/ dao cạo râu
shaving cream
n. kem cạo râu
shower
vòi sen
toilet
n. /´tɔilit/ nhà vệ sinh; sự trang điểm (rửa mặt, ăn mặc, chải tóc…)
toilet bowl
bồn cầu
tooth
n. /tu:θ/ răng
towel
n. /taʊəl/ khăn tắm, khăn lau
everyday
(adj) hàng ngày, thông thường
usually
thường thường
often
adv. /'ɔ:fn/ thường, hay, luôn
sometimes
adv. /´sʌm¸taimz/ thỉnh thoảng, đôi khi