1/12
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
船
chuán <thuyền, tàu> (n)
短
duǎn <ngắn> (Tính từ)
耳朵
ěrduo <tai> (n)
过
guò <ăn (mừng), trải qua>
经过
jīngguò <đi ngang qua> (v)
哭
kū <khóc> (v)
蓝
lán <có màu xanh da trời> (Tính từ)
脸
liǎn <mặt, khuôn mặt> (n)
马
mǎ <ngựa> (n)
鸟
niǎo <chim> (n)
秋天
qiū (tiān) <(mùa) thu> (n)
位
wèi <(được dùng cho người, hàm ý kính trọng) vị> (Lượng từ)
张
zhāng <(được dùng cho các vật phẳng như giấy, bức ảnh...) tờ, tấm> (Lượng từ)