BÀI 19: 你没看出来吗? (Anh không nhìn ra được à?)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/12

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:49 AM on 7/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

13 Terms

1
New cards

chuán  <thuyền, tàu> (n)

2
New cards

duǎn <ngắn> (Tính từ)

3
New cards

耳朵

ěrduo <tai> (n)

4
New cards

guò <ăn (mừng), trải qua>

5
New cards

经过

jīngguò <đi ngang qua> (v)

6
New cards

kū <khóc> (v)

7
New cards

lán <có màu xanh da trời> (Tính từ)

8
New cards

liǎn <mặt, khuôn mặt> (n)

9
New cards

<ngựa> (n)

10
New cards

niǎo <chim> (n)

11
New cards

秋天

qiū (tiān) <(mùa) thu> (n)

12
New cards

wèi <(được dùng cho người, hàm ý kính trọng) vị> (Lượng từ)

13
New cards

zhāng <(được dùng cho các vật phẳng như giấy, bức ảnh...) tờ, tấm> (Lượng từ)