(EP4) DAY 7: CHIẾN LƯỢC MARKETING

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/24

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:08 AM on 7/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

25 Terms

1
New cards

publicize (v)

quảng cáo, đưa ra công khai

2
New cards

raise (v)

tăng lên, nâng lên, đề xuất, nêu ra, gợi lên (nghi vấn)

3
New cards

voice (v) = raise

bày tỏ, lên tiếng

4
New cards

lift (v)

nâng lên

5
New cards

rise (v)

gia tăng, mọc (nội động từ)

6
New cards

extremely (adv)

vô cùng, cực kỳ, cực độ

7
New cards

extreme (adj)

vô cùng

8
New cards

exclusively (adv)

độc quyền

9
New cards

affect (v) = influence

ảnh hưởng, tác động, có ảnh hưởng đến

10
New cards

effect (n)

hiệu quả (khác affect)

11
New cards

target (n)/(v)

mục tiêu, đích / nhắm tới

12
New cards

campaign (n)

chiến dịch, cuộc vận động

13
New cards

probable (adj)

nhiều khả năng, có thể, chắc hẳn, có triển vọng

14
New cards

probably (adv)

gần như chắc chắn

15
New cards

convincing (adj)

có sức thuyết phục

16
New cards

focus (v)

tập trung

17
New cards

focus A on B

tập trung A vào B

18
New cards

be focused on

chú ý tới

19
New cards

seasonal (adj)

theo mùa, thời vụ

20
New cards

seasoned (adj)

dày dạn

21
New cards

seasonally (adv)

theo mùa, từng thời vụ

22
New cards

seasonal + variations / demands / changes

sự khác biệt / nhu cầu / thay đổi theo mùa

23
New cards

seasoned traveler

du khách nhiều kinh nghiệm

24
New cards

impact (n) = influence

sự ảnh hưởng, sự tác động

25
New cards

have an impact on

có ảnh hưởng tới