Thẻ ghi nhớ: bài ôn luyện chủ đề corporate finance | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/122

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:45 PM on 8/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

123 Terms

1
New cards

Stakeholders

/ˈsteɪkˌhoʊldər/

Các bên có quyền lợi liên quan

Là bất cứ ai có quyền lợi liên

quan trực tiếp hay gián tiếp tới

một thực thể kinh doanh. (Cổ

đông, Chủ nợ, Hội đồng quản

trị, Khách hàng, Nhà cung cấp,

Chính phủ, Người lao động, Đối

thủ cạnh tranh, Cơ quan lãnh

đạo,...)

2
New cards

Corporate Governance

(CG)

/ˈkɔrprət/ /ˈɡʌvərnəns/

Quản trị doanh nghiệp

Là một hệ thống quản trị và

kiểm soát nội bộ bao gồm các

thiết chế, chính sách, luật lệ

nhằm định hướng, vận hành và

kiểm soát doanh nghiệp.

3
New cards

ESG (Environmental,

Social and Governance)

/ɪnˌvaɪrənˈmɛntl/

/ˈsoʊʃl/ /ˈɡʌvərnəns/

Môi trường, Xã hội và Quản trị

Môi trường, Xã hội và Quản trị

đề cập tới 3 yếu tố trung tâm

trong việc đo lường tính bền

vững và tác động xã hội của một

khoản đầu tư vào doanh nghiệp.

Những tiêu chí này giúp xác

định tốt hơn hiệu quả tài chính

(rủi ro và lợi nhuận) trong tương

lai của các doanh nghiệp.

4
New cards

Stakeholder

management

/ˈsteɪkˌhoʊldər/

/ˈmænɪdʒmənt/

Quản lý các bên liên quan

Duy trì, quản lý, phát triển mối

quan hệ với các bên liên quan.

5
New cards

Outstanding shares

/aʊtˈstændɪŋ/ /ʃɛrz/

Cổ phiếu lưu hành trên thị trường

Là cổ phần hiện đang được các

nhà đầu tư nắm giữ, gồm cả cổ

phiếu giới hạn được sở hữu bởi

nhân viên công ty hay cá nhân

khác trong nội bộ công ty và các

cổ phiếu được nắm giữ bởi công

chúng. Các loại cổ phần được

công ty mua lại sẽ không được

gọi là Outstanding shares.

6
New cards

Shareholders

/ˈʃɛrˌhoʊldər/

Cổ đông

Cổ đông có thể là một cá nhân

hoặc một công ty sở hữu hợp

pháp một lượng cổ phiếu nhất

định của một công ty cổ phần.

Các cổ đông thường được

hưởng một số đặc quyền nhất

định tùy thuộc vào loại cổ phiếu

mà họ nắm giữ (quyền biểu

quyết các vấn đề liên quan đến

bầu cử Hội đồng quản trị, quyền

được hưởng thu nhập từ hoạt

động công ty, quyền được mua

trước cổ phiếu mới phát hành

của công ty, quyền đối với tài

sản của công ty nếu công ty giải

thể).

7
New cards

Shareholder

engagement

/ˈʃɛrˌhoʊldər/

/ɪnˈɡeɪdʒmənt/

Gắn kết cổ đông

Sự gắn kết giữa cổ đông và công

ty.

8
New cards

Shareholder activism

/ˈʃɛrˌhoʊldər/

/ˈæktəˌvɪzəm/

Cổ đông hoạt động

Là việc một cổ đông sử dụng cổ

phần của mình để gây ảnh

hưởng lên việc quản lý của công

ty.

9
New cards

Controlling

shareholders

/kənˈtroʊlɪŋ/

/ˈʃɛrˌhoʊldər/

Cổ đông kiểm soát

Một hoặc một nhóm cổ đông

giữ lượng phần trăm cổ phiếu

nhất định, đủ giúp họ có lợi thế

đáng kể trong quyền biểu quyết

và do đó là quyền kiểm soát

doanh nghiệp.

10
New cards

Non-controlling

shareholders (Minority

shareholders)

/nɑnkənˈtroʊlɪŋ/

/ˈʃɛrˌhoʊldər/

Cổ đông không kiểm soát

Một hoặc một nhóm cổ đông

giữ lượng phần trăm cổ phiếu

nhỏ hơn và vì thế cũng bị giới

hạn trong quyền biểu quyết

cũng như quyền kiểm soát

doanh nghiệp.

11
New cards

Agency relationship

/ˈeɪdʒənsi/ /rɪˈleɪʃnˌʃɪp/

Mối quan hệ đại diện

Xuất hiện khi một người nào đó

(người chủ) kí hợp đồng với một

người khác (người đại diện) để

thực hiện các công việc thay cho

người chủ và đại diện cho lợi ích

của người chủ.

12
New cards

Principal-agent

relationship

/ˈprɪnsəpl/ /ˈeɪdʒənt/

/rɪˈleɪʃnˌʃɪp/

Mối quan hệ người ủy thác và

người nhậm thác (Mối quan hệ

ông chủ và người đại diện)

Là một mối quan hệ đại diện.

(VD như A thuê B làm đại diện

về Marketing cho A thì mối

quan hệ giữa A và B là Principal-

agent relationship, B sẽ giúp A

làm Marketing và đại diện cho

lợi ích của A về Marketing).

13
New cards

Statutory voting

(straight voting)

/ˈstætʃəˌtɔri/ /ˈvoʊtɪ̮ŋ/

/streɪt/ /ˈvoʊtɪ̮ŋ/

Phương thức bỏ phiếu theo khuôn

định

Là phương thức bỏ phiếu quy

định rằng mỗi một cổ phần sẽ

đại diện cho một quyền bầu

chọn. Tổng số phiếu bầu sẽ

được chia đều cho số ghế thành

viên dự kiến và giới hạn đối với

từng ghế thành viên. (VD có 5

ghế thành viên dự kiến, bạn là

cổ đông sở hữu 100 cổ phiếu

tương đương với 500 phiếu bầu

và bạn sẽ được bỏ phiếu tối đa

100 phiếu cho mỗi ghế thành

viên. VD bạn ủng hộ A, bạn sẽ

bỏ tối đa 100 phiếu cho A và

không bỏ phiếu cho những

người còn lại.)

14
New cards

Cumulative voting

/ˈkyumyələtɪ̮v/

/ˈvoʊtɪ̮ŋ/

Phương thức bỏ phiếu tích lũy /

tập trung

Là phương thức bỏ phiếu mà

mỗi cổ đông có thể dùng tổng

số phiếu bầu của mình bỏ phiếu

cho một ghế thành viên. (Vẫn

VD trên, có 5 ghế thành viên và

bạn sở hữu 100 cổ phiếu tương

đương với 500 phiếu bầu và bạn

được bỏ số phiếu bầu cho mỗi

ghế thành viên tùy theo ý mình.

VD 200 phiếu cho A, 200 phiếu

cho B, 100 phiếu cho C hoặc bỏ

cả 500 phiếu cho duy nhất A).

15
New cards

Proxy voting

/ˈprɑksi/ /ˈvoʊtɪ̮ŋ/

Hình thức bỏ phiếu vắng mặt

Là hình thức bỏ phiếu theo đó

cổ đông vắng mặt có thể ủy

quyền cho một người khác bỏ

phiếu đại diện cho mình.

16
New cards

Proxy contest / Proxy

fight

/ˈprɑksi/ /ˈkɑntɛst/ -

/ˈprɑksi/ /faɪt/

Tranh chấp ủy nhiệm

Là việc tranh chấp về quyền

kiểm soát doanh nghiệp. Những

nhóm tìm kiếm vị trí kiểm soát

doanh nghiệp sẽ thuyết phục

(lôi kéo) các cổ đông bỏ phiếu

ủng hộ cho mình.

17
New cards

Tender offer

/ˈtɛndər/ /ˈɔfər/

Chào mua công khai

Khi nhắc đến chào mua công

khai, người ta thường nghĩ tới

hoạt động mà một chủ thể (cá

nhân hoặc tổ chức) công khai

chào mua lại chứng khoán của

một công ty nhằm đạt ngưỡng

cụ thể nào đó để có thể chi phối

và kiểm soát doanh nghiệp.

18
New cards

Say on Pay

/seɪ/ /ɔn/ /peɪ/

Thù lao biểu quyết

Là hình thức cho phép các cổ

đông của công ty có quyền biểu

quyết về thù lao của Giám đốc

điều hành.

19
New cards

Indenture / Trust deed

/ɪnˈdɛntʃər/

Giao kèo

Là một thỏa thuận bằng văn bản

quy định về hình thức của trái

phiếu, nghĩa vụ của người phát

hành và quyền của người giữ

trái phiếu do nhà phát hành đưa

ra (đơn phương).

20
New cards

Covenants

/ˈkʌvənəntz/

Khế ước

Điều khoản bắt buộc trong hợp

đồng trái phiếu để bảo vệ các

quyền lợi của chủ sở hữu trái

phiếu. Có nhiều loại khế ước trái

phiếu khác nhau: khế ước đảm

bảo thực hiện (khế ước tích

cực), khế ước không thực hiện

(khế ước tiêu cực), khế ước bảo

vệ.

21
New cards

Collaterals

/kəˈlætə̮rəlz/

Tài sản thế chấp

Trong các thỏa thuận cho vay,

tài sản thế chấp là những tài sản

được đưa ra để cam kết rằng

người đi vay sẽ trả các khoản

nợ. Người đi vay vẫn nắm quyền

sử dụng tài sản đó.

22
New cards

Hostile takeover

/ˈhɑstaɪl/ /ˈteɪkˌoʊvər/

Vụ sáp nhập có tính thù địch

Là vụ sáp nhập vấp phải sự phản

kháng mạnh mẽ của công ty có

nguy cơ bị sáp nhập. Thường thì

các vụ sáp nhập kiểu này sẽ dẫn

đến tâm lý thù địch và gây ra

mâu thuẫn giữa nhân viên 2

công ty.

23
New cards

Sustainable investing

(SI)

/səˈsteɪnəbl/

/ɪnˈvɛstɪŋ/

Đầu tư bền vững

Đầu tư vào các DN hướng tới

việc tạo ra các hiệu ứng xã hội

hoặc môi trường có lợi ích rõ

ràng ngoài lợi ích về tài chính và

nhờ đó tạo ra nguồn lợi nhuận

bền vững (giống RI).

24
New cards

Responsible investing

(RI)

/rɪˈspɑnsəbl/

/ɪnˈvɛstɪŋ/

Đầu tư trách nhiệm

Đầu tư tác động đề cập đến

chiến lược đầu tư không chỉ tạo

ra lợi nhuận tài chính bền vững

mà còn tạo ra kết quả mang tính

đóng góp cho xã hội ví dụ như

về mặt tiết kiệm tài nguyên, bảo

vệ môi trường, nâng cao chất

lượng sống (giống SI).

25
New cards

khác nhau giữa Sustainable investing

(SI) và Responsible investing

(RI)

Đầu tư trách nhiệm (RI) là từ chối cái xấu để giữ đạo đức, còn Đầu tư bền vững (SI) là chủ động tìm kiếm cái tốt để phát triển lâu dài.

26
New cards

ESG investing

/i/ /ɛs/ /dʒi/ /ɪnˈvɛstɪŋ/

Đầu tư bền vững

Đầu tư dựa trên việc xem xét

những vấn đề liên quan đến Môi

trường, Xã hội và Quản trị.

27
New cards

Socially responsible

investing (SRI)

/ˈsoʊʃəli/ /rɪˈspɑnsəbl/

/ɪnˈvɛstɪŋ/

Đầu tư trách nhiệm

Liên quan đến việc chủ động

loại bỏ hoặc lựa chọn đầu tư

dựa trên những yêu cầu về

chuẩn mực đạo đức cụ thể.

28
New cards

Screening

/ˈskrinɪŋ/

Việc sàng lọc (trong Đầu tư bền

vững - ESG investment)

Các khoản đầu tư sẽ phải đáp

ứng những tiêu chí nhất định thì

mới được chấp thuận. (Trong

thực tế, đây là một hoạt động

trong việc chấp thuận tín dụng.

Việc sàng lọc trước thường

được thực hiện bởi một công ty

chuyển thư trực tiếp chịu trách

nhiệm giải quyết yêu cầu tài

khoản mới. Công ty này đối

chiếu: các tiêu chuẩn tín dụng

của ngân hàng, dữ liệu của cục

tín dụng của ngân hàng, dữ liệu

của cục tín dụng về các tài

khoản mới triển vọng với nhau.

Qua đó chỉ những tài khoản

được xem là tín dụng tốt mới

được đáp ứng. Việc sàng lọc

trước giúp làm giảm chi phí của

việc gửi các tài khoản mới.)

29
New cards

Relative/best-in-class

screening

/ˈrɛlətɪ̮v/ -

/bɛst//ɪn//klæs/

/ˈskrinɪŋ/

Sàng lọc toàn diện

Khi áp dụng Sàng lọc toàn diện,

những khoản đầu tư nào có

điểm bền vững (ESG score) cao

nhất sẽ được ưu tiên.

30
New cards

Negative screening

/ˈnɛɡətɪ̮v/ /ˈskrinɪŋ/

Sàng lọc loại trừ

Đây là phương pháp truyền thống và dễ thực hiện nhất. Nhà đầu tư sẽ đưa ra một danh sách "đen" các ngành nghề hoặc công ty vi phạm các giá trị đạo đức hoặc tiêu chuẩn rủi ro của họ, sau đó gạch tên những công ty này khỏi danh mục đầu tư.

Trọng tâm: Tránh xa những tác động xấu (Do no harm).

Cách hoạt động: Đặt ra một ngưỡng giới hạn. Bất kỳ công ty nào chạm vào giới hạn đó sẽ bị loại bỏ, bất kể lợi nhuận tài chính của họ có hấp dẫn đến đâu.

Ví dụ thực tế: Một quỹ đầu tư hưu trí tuyên bố áp dụng Negative Screening. Họ sẽ tự động loại bỏ toàn bộ các cổ phiếu thuộc nhóm ngành: Vũ khí, Thuốc lá, Cờ bạc, Đồ uống có cồn, hoặc các công ty khai thác than đá.

31
New cards

Positive screening

/ˈpɑzətɪ̮v/ /ˈskrinɪŋ/

Sàng lọc chọn lựa

chủ động tìm kiếm và rót vốn vào những công ty có thành tích xuất sắc nhất trong việc thực hành ESG so với các đối thủ cùng ngành

vdu: Bạn đang muốn đầu tư vào ngành công nghệ. Thay vì mua bừa, bạn dùng Positive Screening để lọc ra và chỉ mua cổ phiếu của công ty có chính sách sử dụng 100% năng lượng tái tạo, có tỷ lệ nữ giới trong ban lãnh đạo cao và chế độ phúc lợi cho nhân viên tốt nhất ngành.

32
New cards

Full integration

/fʊl/ /ˌɪntəˈɡreɪʃn/

Tích hợp toàn diện

Một kiểu Đầu tư bền vững (ESG

investment) tập trung vào việc

đưa các nhân tố bên vững vào

việc phân tích tài chính truyền

thống của các cổ phiếu riêng lẻ

nhằm mục đích định giá (ví dụ

như đầu vào vào dự báo dòng

tiền và / hoặc ước tính chi phí

vốn). Tích hợp toàn diện tập

trung vào việc xác định rủi ro và

cơ hội phát sinh từ những Nhân

tố bền vững (ESG factors) từ đó

xem xét mức độ quản lý các

nguồn lực bền vững (ESG

resources) của các DN theo mô

hình kinh doanh bền vững tới

đâu.

33
New cards

Overlay/portfolio tilt

/ˌoʊvərˈleɪ/-

/pɔrtˈfoʊliˌoʊ/ /tɪlt/

Chiến lược đầu tư nghiêng

Việc sử dụng các chiến lược

hoặc sản phẩm đầu tư nhất định

để thay đổi các đặc trưng bền

vững cụ thể của quỹ hoặc danh

mục đầu tư đến mức mong

muốn, thường nghiêng về một

(vài) tiêu chí cụ thể nào đó (VD

nghiêng danh mục đầu tư về

lượng khí thải mong muốn -

nghĩa là đối với một danh mục

đầu tư, chúng ta sẽ có các chỉ

tiêu nhất định, để đạt chỉ tiêu

về lượng khí thải cụ thể (nhỏ

hơn hoặc bằng x) thì chúng ta

phải có những chiến lược nhất

định tập trung vào việc đạt chỉ

tiêu đó).

34
New cards

Risk premium

/rɪsk/ /ˈprimiəm/

Khoản bù rủi ro

Khoản được đền bù do chấp

nhận một hoạt động đầu tư rủi

ro thay vì một hoạt động đầu tư

phi rủi ro. Phần bù nhà đầu tư

nhận được do chấp nhận rủi ro

nhiều hơn.

35
New cards

Beta (β)

/ˈbiːtə/

Hệ số beta

Hệ số đo lường mức độ biến

động, hoặc rủi ro hệ thống của

một cổ phiếu hoặc một danh

mục đầu tư trong tương quan

với toàn bộ thị trường. β được

dùng rộng rãi trong các công ty

đầu tư cho 2 mục đích lớn: tính

rủi ro, và dùng để thiết lập chiến

lược đi theo thị trường.

36
New cards

Smart beta investment

/smɑːt/ /ˈbiːtə/

/ɪnˈvestmənt/

Mô hình đầu tư Beta thông minh

Một mô hình đầu tư sử dụng

các chiến lược cụ thể, theo

nguyên tắc nhất định, dựa trên

các chỉ số rủi ro, để ra các quyết

định kinh tế.

37
New cards

Risk factor/risk

premium investing

/rɪsk/ /ˈfæktər/ - /rɪsk/

/ˈprimiəm/ /ɪnˈvɛstɪŋ/

Nhân tố rủi ro/ Đầu tư rủi ro

Việc sử dụng các chỉ tiêu bền

vững vào phân tích rủi ro hệ

thống, ví dụ như trong các chiến

lược đầu tư thông minh dựa

trên các chỉ số rủi ro và nhân tố

đầu tư (tương tự như các chiến

lược về quy mô, giá trị, động

lượng và tăng trưởng).

38
New cards

Thematic investment

/θɪˈmætɪ̮k/

/ɪnˈvɛstmənt/

Đầu tư theo chủ đề

Đầu tư vào một danh mục các

cổ phiếu dựa trên một chủ đề

nhất định. Dành cho nhà đầu tư

ưa thích đầu tư vào một nhóm

ngành, hoặc muốn hưởng lợi từ

một sự kiện nhất định. Cách tiếp

cận này thường dựa trên những

nhu cầu phát sinh từ các xu

hướng KT-XH (VD như Kinh tế

toàn cầu phát triển tạo ra nhu

cầu về năng lượng, cùng lúc đó

lượng khí thải ra từ công nghiệp

sản xuất năng lượng có ảnh

hưởng tiêu cực tới môi trường

=> Đầu tư vào năng lượng sạch,

năng lượng bền vững).

39
New cards

Engagement/active

ownership

/ɪnˈɡeɪdʒmənt/ -

/ˈæktɪv/ /ˈoʊnərˌʃɪp/

Chủ sở hữu hoạt động/ gắn kết

Việc sử dụng các quyền và vị trí

của quyền sở hữu để ảnh hưởng

đến các hoạt động hoặc hành vi

của các công ty được đầu tư.

40
New cards

Green finance

/ɡrin/ /ˈfaɪnæns/

Tài chính xanh

Những hỗ trợ về tài chính

hướng đến tăng trưởng kinh tế

xanh thông qua việc cải thiện

ảnh hưởng trong việc sử dụng

các nguồn tài nguyên, cắt giảm

khí phát thải nhà kính và ô

nhiễm môi trường một cách có

ý nghĩa.

41
New cards

Green bonds

/ɡrin/ /bɑnd/

Trái phiếu xanh

Một loại chứng khoán có thu

nhập cố định nhằm thu hút vốn

cho các dự án có lợi ích về môi

trường. Theo đó, các khoản tiền

thu được từ việc phát hành trái

phiếu này sẽ được cam kết đầu

tư cho các chương trình tăng

cường sự thích nghi và giảm

thiểu tác động của biến đổi khí

hậu, bao gồm các dự án năng

lượng sạch, sử dụng năng lượng

hiệu quả, giao thông công cộng

và nước sạch,... Trái phiếu

"xanh" có thể được phát hành

bởi chính phủ, các ngân hàng

thương mại, ngân hàng phát

triển, các tổ chức tài chính quốc

tế, các công ty,...

42
New cards

Universal owners

/ˌjuːnɪˈvɜːsl/ /ˈəʊnə(r)z/

Chủ sở hữu toàn diện

Những nhà đầu tư dài hạn,

chẳng hạn như quỹ hưu trí, có

khoản đầu tư đáng kể vào danh

mục đầu tư toàn cầu.

43
New cards

Capital budgeting

/ˈkæpɪtl/

/ˈbʌdʒɪtɪŋ/

Hoạch định ngân sách vốn đầu tư

Quá triǹh hoạch điṇh đầu tư quyết

định cách dòng tiền phát sinh dài

hơn hoặc bằng 1 năm.

44
New cards

Net present value

(NPV)

/net/ /ˈpreznt/

/ˈvæljuː/

Giá trị hiện tại ròng

Giá trị hiện tại thuần là hiệu số của

giá trị hiện tại dòng doanh thu (cash

inflow) trừ đi giá trị hiện tại dòng

chi phí (cash outflow) tính theo lãi

suất chiết khấu lựa chọn.

45
New cards

Cost of debt

/kɔːst/ /əv/ /det/

Chi phí sử dụng vốn

Chi phi ́phải trảcho việc sử dụng

vốn của 1 doanh nghiệp. Chi phi ́này

tiêu biểu cho tỷsuất sinh lợi mong

đợi màmột doanh nghiệp phải đạt

được từđầu tư của miǹ h.

46
New cards

Sunk cost

/sʌŋk/ /kɒst/

Chi phí chìm

Chi phí chìm là khoản chi phí đã mất

thì không lấy lại được. Các chi phí

chìm mặc dù có thật, nhưng chúng

không được đề cập đến mà cần

phải loại ra khi tính toán hiệu quả

kinh tế của những dự án trong

tương lai. Trong kinh tế, các chi phí

chìm sẽ không ảnh hưởng tới các

quyết định kinh tế. (Ví dụ, chi phí

đặt mua một chiếc vé xem phim

trước và không thể trả lại, thì giá

của chiếc vé trở thành chi phí chìm.

Nếu người mua vé quyết định

không đi xem nữa thì không có cách

nào khác để đòi lại số tiền mua vé

mà anh ta đã trả).

47
New cards

Opportunity cost

/ˌɒpəˈtjuːnəti/

/kɒst/

Chi phí cơ hội

Trong kinh tế học chi phí cơ hội là

sự lựa chọn tốt nhất bị bỏ lỡ khi

bạn đưa ra một quyết định kinh tế.

Bất cứ quyết định nào bao gồm

trong số nhiều lựa chọn đều có chi

phí cơ hội.

48
New cards

Incremental cash

flow

/ˌɪŋkrəˈmentl/

/kæʃ/ /fləʊ/

Dòng tiền tăng thêm

Là dòng tiền sau khi đưa ra quyết

định đầu tư dự án trừ đi dòng tiền

khi không ra quyết định đầu tư.

49
New cards

Externality

/ˌekstɜːˈnæləti/

Ngoại tác

Ảnh hưởng ngoại lai là ảnh hưởng

gây ra bởi hoạt động của một chủ

thể kinh tế này và tác động trực

tiếp tới chủ thể kinh tế khác. Nếu

chủ thể kinh tế chịu tác động bị tổn

thất, thì có ảnh hưởng ngoại lai tiêu

cực. Còn nếu chủ thể kinh tế chịu

tác động được lợi, thì có ảnh hưởng

ngoại lai tích cực.

50
New cards

Cannibalization

/ˌkænɪbəlaɪˈzeɪʃn/

Tổn thất lợi nhuận

Giảm khối lượng bán hàng, doanh thu bán hàng hoặc thị phần của một

sản phẩm do việc giới thiệu một sản

phẩm mới của cùng một nhà sản

xuất.

51
New cards

Internal rate of

return (IRR)

/ɪnˈtɜːnl/ /reɪt/ /əv/

/rɪˈtɜːn/

Tỉ suất hoàn vốn nội bộ

I

RR là tỉ lệ khấu trừ được sử dụng

trong tính toán nguồn vốn để quy

NPV của một dự án cụ thể về 0 (chi

phí = lợi ích). Có thể coi IRR là tốc

độ tăng trưởng mà một dự án có

thể đạt được. Tỉ lệ hoàn vốn nội bộ

càng cao thì khả năng thực thi dự

án là càng cao.

52
New cards

Hurdle rate

/ˈhɜːdl/ /reɪt/

Lãi suất tối thiểu/ lãi suất ngưỡng

Chỉ lãi suất thu lợi tối thiểu của ngân hàng khi tiến hành cho vay hay đầu tư. Các khoản vay được cung ứng nếu lợi nhuận mong đợi cao hơn lãi suất ngưỡng.

Ví dụ: Giả sử một doanh nghiệp có chi phí huy động vốn là 8%/năm. Ban giám đốc đánh giá dự án mới có rủi ro nhất định nên quyết định cộng thêm 2% phần bù rủi ro.

Hurdle rate được thiết lập: 8% + 2% = 10%.

Dự án A dự kiến mang lại Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) là 14%. Vì 14% > 10% (vượt qua mức lãi suất ngưỡng), công ty sẽ chấp nhận đầu tư dự án này.

Dự án B dự kiến chỉ mang lại IRR là 9%. Vì 9% < 10%, công ty sẽ từ chối đầu tư vì mức sinh lời không đạt yêu cầu tối thiểu để bù đắp chi phí và rủi ro.

53
New cards

Conventional cash

flows

Dòng tiền thông thường/ Dòng tiền

phổ biến

Là khi một dự án hoặc khoản đầu tư chi ra một khoản tiền mặt ban đầu (dòng tiền âm) và từ đó tạo ra hàng loạt các dòng tiền dương (-,+,+,+,...,+). Dòng tiền thông thường

có một tỷ lệ hoàn vốn nội bộ (IRR) nhất định, và tỷ lệ này thường lớn hơn lãi suất ngưỡng (hurdle rate).

54
New cards

Nonconventional

cash flows

/nɒnkənˈvenʃənl/

/kæʃ/ /fləʊ/

Dòng tiền không phổ biến

Là khi một dự án hoặc khoản đầu tư

chi ra một khoản tiền mặt ban đầu

(-) nhưng có dòng tiền theo sau đó

là không ổn định, không xác định

(VD -,+,+,-,+,-,...), .

55
New cards

Independent

projects

/ˌɪndɪˈpendənt/

/ˈprɒdʒektz/

Những dự án độc lập

Những dự án có dòng tiền độc lập

với nhau.

56
New cards

Mutually exclusive

projects

/ˈmjuːtʃuəli/

/ɪkˈskluːsɪv/

/ˈprɒdʒektz/

Những dự án cạnh tranh

Đây là tình huống trong đó có hai

hay nhiều dự án không thể thực

hiện đồng thời cùng lúc vì chúng

cần cùng một đầu vào mà chỉ có thể

sử dụng cho một dự án. Ví dụ, một

mảnh đất có thể được dùng để xây

một khu nhà văn phòng hoặc một

khu căn hộ nhưng không thể thực

hiện cả hai. Trong trường hợp này,

cần phải xếp hạng các dự án.

Thường thì việc xếp hạng dựa trên

NPV đem lại lợi tức tối đa cho chủ

dự án khi bị thiếu vốn.

57
New cards

Projects

sequencing

/ˈprɒdʒektz/

/ˈsiːkwənsɪŋ/

Xác định trình tự các dự án

Các dự án được sắp xếp theo trình

tự thời gian, do đó kết quả của các

dự án đầu tư hiện tại có thể giúp

cho việc ra các quyết định đầu tư

trong tương lai.

58
New cards

Unlimited funds

/ʌnˈlɪmɪtɪd/ /fʌndz/

Quỹ vô hạn

Cho phép các công ty có thể thu hút

vốn vô hạn cho các dự án đầu tư

của mình chỉ cần thỏa mãn tỷ suất

lợi nhuận được yêu cầu.

59
New cards

Capital rationing

/ˈkæpɪtl/ /ˈræʃənɪŋ/

Định mức vốn

Cho phép các công ty được thu hút

một lượng vốn xác định (giới hạn,

được định mức sẵn) để đầu tư.

Định mức này thường do các hãng

tự áp đặt. Một hãng có thể không

sẵn lòng tăng thêm vốn cổ phần vì

sợ mất đi sự kiểm soát. Tương tự

như vậy, các giám đốc cũng không

muốn vay các khoản tiền lớn do

những điều kiện hạn chế mà người

cho vay áp đặt. (VD: Tại Anh, chính

phủ áp đặt định mức vốn lên các

ngành quốc hữu hóa).

60
New cards

Payback period

/ˈpeɪbæk/

/ˈpɪəriəd/

Thời gian hoàn vốn

Thời gian cần thiết để thu lại số tiền

đã sử dụng trong một khoản đầu tư

hoặc để đạt đến điểm hòa vốn (Ví

dụ: khoản đầu tư 1000 đô la được

thực hiện vào đầu năm 1 đã trả lại

500 đô la vào cuối năm 1 và 500 đô

la vào cuối năm 2 => Thời gian hoàn

vốn là 2 năm).

61
New cards

Discounted

payback period

/ˈdɪskaʊnt/

/ˈpeɪbæk/

/ˈpɪəriəd/

Thời gian hoàn vốn chiết khấu

Khoảng thời gian cần thiết để chi

phí ban đầu của dự án bằng với giá

trị chiết khấu của dòng tiền dự kiến.

Hay thời gian để hòa vốn từ khoản

đầu tư. Đó là khoảng thời gian mà

giá trị hiện tại ròng tích lũy của dự

án bằng 0.

https://docs.google.com/document/d/1pSUSKVSnaa-tl_1W-koQLd02ZcQCX6ROYEmtMKwYv2A/edit?usp=sharing

62
New cards

Average accounting

rate of return (AAR)

/ˈævərɪdʒ/

/əˈkaʊntɪŋ/ /reɪt/

/əv/ /rɪˈtɜːn/

Tỉ lệ hoàn vốn kế toán trung bình

Trong vòng đời của một dự án, AAR

có thể định nghĩa là tỉ suất giữa Lợi

nhuận trung bình và Đầu tư trung

bình. Nếu ARR = 7%, thì nó có nghĩa

là dự án được dự kiến sẽ kiếm được

bảy xu của mỗi đô la đầu tư. Nếu

ARR là bằng hoặc lớn hơn mức

hoàn vốn yêu cầu, dự án có thể

chấp nhận được. Nếu nó ít hơn

mức mong muốn, nó sẽ bị từ chối.

63
New cards

Profitability index

(PI)

/ˌprɒfɪtəˈbɪləti/

/ˈɪndeks/

Chỉ số lợi nhuận

Tỉ suất giữa NPV của dòng tiền

trong tương lai với vốn đầu tư ban

đầu. Nó là một công cụ hữu ích để

xếp hạng các dự án vì nó cho phép

bạn định lượng lượng giá trị được

tạo ra trên mỗi đơn vị đầu tư.

Ví dụ: Lựa chọn mô hình khởi nghiệp

Giả sử bạn đang thiết lập mô hình kinh doanh, tính toán chi phí và phải đưa ra quyết định đầu tư giữa hai dự án khởi nghiệp: mở Dịch vụ vệ sinh hoặc xây dựng Cụm sân Pickleball.

1. Dự án A: Xây dựng cụm sân Pickleball

Vốn đầu tư ban đầu: 500 triệu VNĐ

Hiện giá của các dòng tiền thu về trong tương lai (PV): 650 triệu VNĐ

NPV = 650 - 500 = 150 triệu VNĐ

PI_A = 650/500} = 1.3$ (Ý nghĩa: 1 đồng vốn đầu tư vào sân Pickleball tạo ra 1.3 đồng giá trị hiện tại).

2. Dự án B: Mở dịch vụ vệ sinh

Vốn đầu tư ban đầu: 100 triệu VNĐ

Hiện giá của các dòng tiền thu về trong tương lai (PV): 150 triệu VNĐ

NPV = 150 - 100 = 50 triệu VNĐ

PI_B = 150/100 = 1.5$ (Ý nghĩa: 1 đồng vốn đầu tư vào dịch vụ vệ sinh tạo ra tới 1.5 đồng giá trị hiện tại).

Phân tích và Xếp hạng dự án:

Nếu chỉ nhìn vào NPV: Dự án Pickleball trông hấp dẫn hơn nhiều vì mang lại khối lượng giá trị tăng thêm lớn hơn (150 triệu > 50 triệu).

Nhưng khi nhìn vào PI: Dự án Dịch vụ vệ sinh lại có chỉ số PI cao hơn (1.5 > 1.3). Điều này cho thấy mô hình dịch vụ vệ sinh sử dụng vốn hiệu quả hơn.

64
New cards

Cost of capital

/kɔst ɔv

'kæpitl/

Chi phí sử dụng vốn

Tỉ suất sinh lời đòi hỏi của nhà đầu tư

đối với số vốn mà doanh nghiệp huy

động cho một dự án đầu tư hay kế

hoạch kinh doanh.

65
New cards

Weighted average cost of capital (WACC)

/ˈweɪ.tɪd 'ævəridʤ kɔst ɔv 'kæpitl/

Chi phí vốn bình quân gia quyền

hiểu một cách đơn giản là "mức giá trung bình" mà một công ty phải trả để có được nguồn tiền hoạt động kinh doanh.

Một doanh nghiệp hiếm khi dùng 100% tiền túi (vốn chủ sở hữu) hoặc 100% tiền đi vay (nợ) để kinh doanh. Họ thường kết hợp cả hai. Vốn của doanh nghiệp bao gồm: cổ phần thường, cổ phần ưu đãi, trái phiếu và các khoản nợ dài hạn khác.

66
New cards

Target capital

structure

/'tɑ:git 'kæpitl

'strʌktʃə/

Cơ cấu vốn mục tiêu

Sự kết hợp giữa nợ vay, cổ phần ưu đãi,

cổ phần phổ thông mà công ty hoạch

định để huy động thêm vốn.

67
New cards

Matrix pricing

/'meitriks

praising/

Ma trận giá thị trường

Quá trình ước tính tỷ lệ chiết khấu thị

trường và giá của trái phiếu dựa trên giá

niêm yết hoặc giá cố định của trái phiếu

thường xuyên so sánh được trong giao

dịch.

68
New cards

Fixed- Rate

Debt

/fikst-reit det/

Khoản nợ lãi suất cố định

Là một khoản vay trong đó lãi suất cho

toàn bộ thời hạn vay là cố định và được

xác định trước

69
New cards

Floating- Rate

Debt

/floating-reit

det/

Khoản nợ lãi suất thả nổi

Là một khoản vay trong đó lãi suất

không cố định trong toàn bộ thời hạn

vay.

70
New cards

Cost of

preferred

stock

/kɔst ɔv pri'fə:d

stɔk/

Phí tổn cổ phần ưu đãi

Là khoản chi phí cho một công ty phát

hành cổ phiếu ưu đãi với tỷ suất cổ tức

công ty đó phải cam kết trả cho các cổ

đông ưu tiên.

71
New cards

equity risk premium - ERP

/ 'ekwiti risk 'pri:mjəm /

Phần bù rủi ro vốn cổ phần - ERP

Khi bạn mang tiền đi mua Trái phiếu Chính phủ (hoặc gửi tiết kiệm ngân hàng), rủi ro mất tiền gần như bằng 0, tỷ suất sinh lời bạn nhận được gọi là Tỷ suất phi rủi ro (Risk-free rate - Rf). Tuy nhiên, nếu bạn dùng số tiền đó để mua cổ phiếu, rủi ro bạn chịu là cao hơn rất nhiều (giá cổ phiếu lên xuống, công ty phá sản...). Để bù đắp cho sự thót tim đó, bạn (và các nhà đầu tư khác) sẽ kỳ vọng một mức sinh lời cao hơn mức phi rủi ro. Khoản lợi nhuận "đòi hỏi thêm" này chính là ERP.

72
New cards

Historical equity risk premium approach

/his'tɔrikəl 'ekwiti risk 'pri:mjəm ə'proutʃ/

Phương pháp đo lường sự chênh lệch

Để đoán xem hiện tại và tương lai các nhà đầu tư đang đòi hỏi mức ERP là bao nhiêu, phương pháp này nhìn lại quá khứ. Nó giả định rằng hành vi rủi ro của nhà đầu tư không thay đổi nhiều qua các năm, do đó: Phần bù rủi ro trong tương lai sẽ xấp xỉ mức trung bình của phần bù rủi ro trong quá khứ.

ERP=Rm-Rf(Rml à tỷ suất sinh lời trung bình của thị trường chứng khoán trong quá khứ, Rf là tỷ suất sinh lời trung bình của tài sản phi rủi ro trong cùng khoảng thời gian đó

https://docs.google.com/document/d/1pSUSKVSnaa-tl_1W-koQLd02ZcQCX6ROYEmtMKwYv2A/edit?usp=sharing

73
New cards

Bond yield

plus risk

premium

approach

/bɔnd ji:ld pʌls

risk 'pri:mjəm

ə'proutʃ/

Phương pháp tiếp cận lợi suất trái phiếu cộng phần bù rủi ro

Phương pháp này dựa trên một nguyên lý tài chính rất cơ bản: Đầu tư vào cổ phiếu luôn rủi ro hơn đầu tư vào trái phiếu của cùng một doanh nghiệp.

Nếu công ty phá sản, những người cầm trái phiếu (chủ nợ) sẽ được ưu tiên trả tiền trước, sau đó mới đến lượt các cổ đông (chủ sở hữu).

Vì phải chịu rủi ro cao hơn, các nhà đầu tư cổ phiếu sẽ đòi hỏi một mức tỷ suất sinh lời lớn hơn so với lợi suất trái phiếu của chính công ty đó để bù đắp rủi ro. Khoản đòi hỏi thêm này chính là Phần bù rủi ro (Risk Premium).

74
New cards

Comparable

company

/'kɔmpərəbl

'kʌmpəni/

Tính tương đồng doanh nghiệp

Một công ty sử dụng các số liệu của các

doanh nghiệp khác có quy mô tương tự

trong cùng ngành.

75
New cards

Pure- play

method

/pjuə-plei

'meθəd/

phương pháp công ty chuyên doanh hoặc phương pháp so sánh công ty đơn ngành. Khi một công ty muốn đầu tư vào một dự án không thuộc lĩnh vực kinh doanh cốt lõi của họ, họ không thể dùng mức rủi ro (Beta) hiện tại của công ty để tính chi phí vốn cho dự án đó.

Thay vào đó, họ phải tìm kiếm trên thị trường chứng khoán một công ty đại chúng chỉ hoạt động duy nhất (hoặc gần như duy nhất) trong lĩnh vực của dự án mới. Công ty này được gọi là một "pure-play". Người ta sẽ lấy Beta của công ty pure-play này, điều chỉnh lại theo cấu trúc vốn (tỷ lệ Nợ/Vốn chủ sở hữu) của dự án, và dùng nó để tính toán chi phí sử dụng vốn (Cost of Equity) thông qua mô hình CAPM.

76
New cards

Sovereign

yield spread

/'sɔvrin ji:ld

spred/

Mức chênh lệch lợi suất trái phiếu chính phủ

là mức chênh lệch giữa lợi suất trái phiếu chính phủ của một quốc gia (thường là quốc gia đang phát triển hoặc có rủi ro cao hơn) so với lợi suất trái phiếu chính phủ của một quốc gia được xem là "phi rủi ro" hoặc có mức độ rủi ro rất thấp (thường là Trái phiếu Kho bạc Mỹ - US Treasury bonds).

77
New cards

Break point

/ˈbreɪk ˌpɔɪnt/

Điểm dừng

Điểm dừng là chỉ số vốn mà tại đó chi

phí của một hay nhiều nguồn vốn thay

đổi dẫn đến trung bình trọng số chi phí

vốn (WACC) thay đổi

78
New cards

Flotation cost

/flotation kɔst/

Giá phí thả nổi

Là tổng chi phí phát sinh của một công

ty trong việc cung cấp chứng khoán cho

công chúng. Chúng phát sinh từ các chi

phí như phí bảo lãnh phát hành, phí

pháp lý và phí đăng ký

79
New cards

Leverage

/ˈliː.vər.ɪdʒ/

Đòn bẩy tài chính

Là việc sử dụng những nguồn lực

sẵn có theo cách mà nó làm cho

kết quả kinh doanh (lãi, lỗ) được

nhân lên nhiều lần, hay nói cách

khác, lợi dụng vốn chính là kĩ

thuật nhân vốn trong kinh doanh.

Khi nói đến lợi dụng vốn người ta

thường đề cập đến 2 kiểu áp dụng

của nó, trong đầu tư tài chính và

trong kinh doanh thuần tuý.

80
New cards

Cost structure

/kɔst 'strʌktʃə/

Cơ cấu chi phí

tất cả các loại chi phí mà một doanh nghiệp hoặc một dự án phải gánh chịu để duy trì hoạt động và tạo ra doanh thu. Bao gồm: chi

phí cố định (FC)và chi phí biến đổi của

doanh nghiệp(VC).

81
New cards

Variable costs

/ˈveəriəbl kɒst/

Chi phí biến đổi

82
New cards

Fixed costs

/fikst kɔst/

Chi phí cố định

83
New cards

Sales risk

/seil risk/

Rủi ro bán hàng

Là rủi ro liên quan đến doanh thu

bán hàng (ví dụ như sự mơ hồ của

công ty về số lượng hàng hóa bán

ra hay là giá cả của sản phẩm)

84
New cards

Operating risk

/'ɔpəreiting risk/

Mức độ đòn bẩy hoạt động

Tỷ lệ phần trăm thay đổi thu nhập hoạt động so với phần trăm thay đổi trên đơn vị sản phẩm được bán ra. Nói cách khác, DOL được coi là độ nhạy cảm của thu nhập hoạt động với những thay đổi của đơn vị sản phẩm được bán ra.

85
New cards

Per unit contribution

margin

/pə: 'ju:nit

,kɔntri'bju:ʃn

'mɑ:dʤin/

Số dư đảm phí trên từng đơn vị sản

phẩm

Là lượng tiền mà mỗi một đơn vị

sản phẩm được bán ra sẽ góp

phần bù đắp vào chi phí cố định;

đó là sự khác biệt giữa giá trên

mỗi một đơn vị sản phẩm bán ra

và chi phí biến đổi trên mỗi một

đơn vị sản phẩm.

86
New cards

Contribution margin

/,kɔntri'bju:ʃn

'mɑ:dʤin/

Số dư đảm phí

Là sự chênh lệch giữa giá bán (hay doanh thu) với chi phí biến đổi của nó. Số dư đảm phí có thể được xác định cho mỗi đơn vị sản phẩm, cho từng mặt hàng hoặc tổng hợp cho tất cả các mặt hàng tiêu thụ.

87
New cards

Degree of total

leverage

/di'gri: ɔv 'toutl 'li:və/

Mức độ tác động của đòn bẩy tổng hợp

Để hiểu đòn bẩy tổng hợp, bạn cần biết rằng một doanh nghiệp thường sử dụng hai loại đòn bẩy:

Đòn bẩy hoạt động (Degree of Operating Leverage - DOL): Sinh ra từ việc doanh nghiệp có chi phí cố định trong vận hành (như tiền thuê mặt bằng, khấu hao).

Đòn bẩy tài chính (Degree of Financial Leverage - DFL): Sinh ra từ việc doanh nghiệp có chi phí lãi vay cố định (do dùng nợ vay để kinh doanh).

Đòn bẩy tổng hợp (DTL) là thước đo kết hợp sức mạnh của cả hai loại đòn bẩy trên. Nó cho biết: Khi doanh thu (Sales) thay đổi 1% thì Thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS - Earnings Per Share) sẽ thay đổi bao nhiêu phần trăm.

https://docs.google.com/document/d/1pSUSKVSnaa-tl_1W-koQLd02ZcQCX6ROYEmtMKwYv2A/edit?usp=sharing

88
New cards

Breakeven point

/ˈbreɪk iːvn pɔɪnt/

Điểm hòa vốn

Điểm hòa vốn mà tại đó doanh

thu bán ra vừa đủ để bù đắp tất

cả các chi phí, bao gồm chi phí cố

định và chi phí khả biến. Điều này

có nghĩa là tại điểm hòa vốn

người sản xuất không thu được

lãi, nhưng cũng không bị lỗ

89
New cards

Operating breakeven

/'ɔpəreit ˌbreɪkˈiːvən/

Số lượng sản phẩm được sản xuất

và bán ra mà tại đó lợi nhuận hoạt

động của công ty bằng 0 (doanh

thu = Chi phí hoạt động)

90
New cards

Reorganization

/riːˌɔː.ɡən.aɪˈzeɪ.ʃən/

Tái tổ chức

Là một quá trình được thiết kế để

phục hồi một công ty gặp khó

khăn về tài chính hoặc phá sản.

Tái tổ chức liên quan đến việc

điều chỉnh lại tài sản và nợ trên

báo cáo tài chính của công ty,

cũng như tổ chức các cuộc đàm

phán với chủ nợ để sắp xếp các

khoản thanh toán nợ còn lại

91
New cards

Liquidation

/ˌlɪk.wəˈdeɪ.ʃən/

Thanh khoản tài sản

Là thuật ngữ được sử dụng trong

các tình huống khi một doanh

nghiệp, hoặc đơn vị kinh doanh

lâm vào tình huống phá sản hay

chấm dứt hoạt động, bán các tài

sản của mình để thực hiện các

nghĩa vụ thanh toán. Phần tài sản

còn lại sau khi đã hoàn tất các

nghĩa vụ trả nợ sẽ được chia đều

cho các cổ đông theo tỉ lệ cổ phần

nắm giữ. Thanh khoản tài sản còn

được áp dụng khi bất kỳ giao dịch

nào có ý nghĩa xóa bỏ hoặc chấm

dứt trường hoặc đoản vị thế tài

chính.

92
New cards

Working capital

management

/'wə:kiɳ 'kæpitl

'mænidʤmənt/

Quản lý vốn lưu động

Phản ánh 2 chức năng của quản trị tài

chính: Lập kế hoạch và kiểm soát tài

chính trong ngắn hạn với mục tiêu là

đảm bảo công ty có đủ nguồn lực

thanh khoản để phục vụ hoạt động

kinh doanh hàng ngày và gia tăng lợi

nhuận

93
New cards

Liquidity

/lɪˈkwɪd.ə.ti/

Khả năng thanh khoản

Khả năng chuyển đổi thành tiền mặt

của một tài sản hoặc một sản phẩm. Ví

dụ, tính thanh khoản của tiền là 100%

vì tiền có thể dùng làm phương tiện

trao đổi mua bán và thanh toán các

giao dịch. Cổ phiếu và trái phiếu là các

tài sản có tính thanh khoản cao vì

chúng có thể được chuyển đổi thành

tiền nhanh chóng.

94
New cards

Liquidity

management

/li'kwiditi

'mænidʤmənt/

Quản lý thanh khoản

Quản lý thanh khoản, ví dụ, trong

ngân hàng là việc ngân hàng có thể

đáp ứng tức thời trong các trường

hợp như dòng tiền chảy ra phát sinh

do những người gửi tiền rút tiền mặt

hoặc kì phát séc trả cho một ngân

hàng khác từ tài khoản tiền thanh

toán (hoặc tiết kiệm không kì hạn).

95
New cards

Drag on liquidity

/dræg ɔn

li'kwiditi/

Sự trì trệ thanh khoản / Lực cản dòng tiền vào

DOL được hiểu là khi dòng tiền vào

của một doanh nghiệp bị giảm hoặc bị

chậm trễ gây ra bởi khoản phải thu

khó đòi, hàng trong kho bị lỗi hay cũ,...

Ví dụ: Công ty bán hàng và cho khách nợ 30 ngày, nhưng thực tế trung bình 60 ngày khách mới chịu trả tiền. Sự chậm trễ 30 ngày này chính là một Drag on Liquidity, khiến công ty thiếu tiền mặt để hoạt động trong khoảng thời gian đó.

96
New cards

Pull on liquidity

/pul ɔn li'kwiditi/

POL là khi giải ngân được thanh toán

quá nhanh bởi việc thanh toán sớm,

giảm giới hạn tín dụng, hay tài khoản

có tính thanh khoản thấp...

Ví dụ: Một nhà cung cấp linh kiện lớn đột ngột thay đổi chính sách, yêu cầu công ty bạn phải thanh toán trong vòng 10 ngày thay vì 45 ngày như hợp đồng cũ. Việc phải xoay xở một lượng lớn tiền mặt để trả ngay lập tức tạo ra một Pull on Liquidity.

97
New cards

Credit-

worthiness

/'kredit-

'wə:ðinis/

Khả năng trả được nợ

Là khả năng nhận thức của người vay

để trả những gì còn nợ khi vay một

cách kịp thời. Khả năng trả được nợ

được xác định từ nhiều yếu tố như

lịch sử trả nợ hay điểm tín dụng của

khách hàng, hoặc một số tổ chức cho

vay còn xem xét đến tài sản và nợ hiện

tại mà công ty đang nắm giữ để xác

định được xác suất vỡ nợ của công ty

đó.

98
New cards

Liquidity ratios

/li'kwiditi

'reiʃiou/

Chỉ số thanh khoản

Thể hiện khả năng thanh toán các

nghĩa vụ tài chính hiện tại của công ty.

Nói cách khác, nhóm chỉ số này liên

quan đến sự sẵn có về tiền mặt và các

tài sản khác để trang trải các khoản

phải trả, nợ ngắn hạn và các khoản nợ

khác.

vdu: Tiền mặt trong quỹ (50 triệu), khoản phải thu từ thẻ hội viên tháng (20 triệu), và hàng tồn kho là vợt, bóng pickleball, nước giải khát (50 triệu). Tổng cộng: 120 triệu đồng.

tiền thuê mặt bằng, nvien, điện nước (100triêu)

chỉ số thanh khoản chỉ tính bao gồm tiền mặt trong quỹ và tiền nước giải khát (50+20tr) còn phần tiền hàng tồn kho không tính vào trong

=> 70tr/100tr=0.7

99
New cards

Current ratio

/'kʌrənt 'reiʃiou/

Chỉ số thanh toán hiện tại

Chỉ số tài chính này đo lường khả năng

của một công ty thanh toán các nghĩa

vụ ngắn hạn của mình. "Hiện tại"

thường được định nghĩa là trong vòng

một năm

vdu: Tiền mặt trong quỹ (50 triệu), khoản phải thu từ thẻ hội viên tháng (20 triệu), và hàng tồn kho là vợt, bóng pickleball, nước giải khát (50 triệu). Tổng cộng: 120 triệu đồng.

tiền thuê mặt bằng, nvien, điện nước (100triêu)

Chỉ số thanh toán : 120tr/100tr=1.2

100
New cards

Quick ratio

/kwik 'reiʃiou/

Chỉ số thanh toán nhanh

Là khả năng doanh nghiệp dùng tiền

hoặc tài sản có thể chuyển đổi thành

tiền để trả nợ ngay khi đến hạn và quá

hạn