P2: Preparing for a trip to an outdoor education center

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/14

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:53 PM on 7/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

15 Terms

1
New cards

Guidance

Sự hướng dẫn, dìu dắt từ người lớn

2
New cards

Familiar adult

Người lớn quen thuộc với các em

3
New cards

Encourage

Khuyến khích, động viên thử sức

4
New cards

Have a go

Thử làm, tham gia đại một lần

5
New cards

Sleeping arrangements

Việc sắp xếp chỗ ngủ

6
New cards

Early nights

Việc đi ngủ sớm trước vài hôm

7
New cards

Guarantee

Cam đoan, bảo đảm vị trí

8
New cards

Permitted

Được cho phép mang theo

9
New cards

Ban

Bị cấm hoàn toàn, không được mang

10
New cards

Volunteer

Tình nguyện viên tham gia hỗ trợ

11
New cards

Lend a hand

Giúp một tay, phụ giúp việc vặt

12
New cards

Fee

Lệ phí, chi phí chuyến đi dã ngoại

13
New cards

Emergency meeting point

Điểm tập trung khẩn cấp khi có sự cố

14
New cards

Overlooking

Trông ra, nhìn thẳng ra hướng đường

15
New cards

Riverbank

Bờ sông, dải đất dọc bờ sông