1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
generate
(v) tạo ra, sản xuất ra
hire
(v) thuê, mướn
hire
(n) nhân viên, người làm thuê
join
(v) nối, ghép
knowledge
(n) kiến thức, sự hiểu biết
keep up with
(v) theo kịp
labor
(n) lao động, công việc chân tay
lack
(n) sự thiếu
look up to somebody
(v) tôn trọng, ngưỡng mộ ai đó
law
(n) luật, nội quy, quy định
log on
(n) kết nối với hệ thống
mentor
(n) cố vấn
on track
(n) theo đúng kế hoạch
reject
(n) đồ thừa, phế phẩm
reject
(v) từ chối
success
(n) sự thành công
set up
(v) thiết lập, xắp sếp
train
(v) đào tạo, huấn luyện
conduct
(v) tiến hành, thực hiện