1/36
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
communal house /kəˈmjuːnl haʊs/ n
nhà rông, nhà sinh hoạt cộng đồng
costume /ˈkɒstjuːm/ n
trang phục
crop /krɒp/ n
vụ mùa, cây trồng
ethnic /ˈeθnɪk/ adj
(thuộc về) dân tộc
feature /ˈfiːtʃə/ n
nét, đặc điểm
flute /fluːt/ n
cái sáo
folk /fəʊk/ adj
thuộc về dân gian, truyền thống
gong /ɡɒŋ/ n
cái cồng, cái chiêng
harvest /ˈhɑːvɪst/ n
vụ mùa
highland /ˈhaɪlənd/ n
vùng cao nguyên
livestock /ˈlaɪvstɒk/ n
gia súc
minority /maɪˈnɒrəti/ n
thiểu số
overlook /ˌəʊvəˈlʊk/ v
nhìn ra, đối diện
post /pəʊst/ n
cột
raise /reɪz/ v
chăn nuôi
soil /sɔɪl/ n
đất trồng
staircase /ˈsteəkeɪs/ n
cầu thang bộ
statue /ˈstætʃuː/ n
tượng
stilt house /stɪlt haʊs/ n
nhà sàn
terraced /ˈterəst/ adj
có hình bậc thang
weave /wiːv/ v
dệt, đan
wooden /ˈwʊdn/ adj
bằng gỗ
ethnic group /ˈeθnɪk ɡruːp/ n
nhóm dân tộc
ethnic minority /ˈeθnɪk maɪˈnɒrəti/ n
dân tộc thiểu số
traditional culture /trəˈdɪʃənl ˈkʌltʃə/ n
văn hóa truyền thống
folk dance /fəʊk dɑːns/ n
điệu múa dân gian
musical instrument /ˈmjuːzɪkl ˈɪnstrəmənt/ n
nhạc cụ
unique features /juˈniːk ˈfiːtʃəz/ n
những nét đặc trưng riêng
natural materials /ˈnætʃrəl məˈtɪəriəlz/ n
vật liệu tự nhiên
stand on posts /stænd ɒn pəʊsts/ v phr.
đứng trên cột
overlook a field /ˌəʊvəˈlʊk ə fiːld/ v phr.
nhìn ra cánh đồng
live close to nature /lɪv kləʊs tə ˈneɪtʃə/ v phr.
sống gần thiên nhiên
grow crops /ɡrəʊ krɒps/ v phr.
trồng cây lương thực
raise livestock /reɪz ˈlaɪvstɒk/ v phr.
chăn nuôi gia súc
weave clothing /wiːv ˈkləʊðɪŋ/ v phr.
dệt vải, dệt quần áo
harvest festival /ˈhɑːvɪst ˈfestɪvl/ n
lễ hội thu hoạch
fertile soil /ˈfɜːtaɪl sɔɪl/ n
đất màu mỡ