Session 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/267

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 6:05 PM on 7/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

268 Terms

1
New cards

extensively (Adv)

rộng rãi, bao quát

2
New cards

unfavorably (Adv)

không thuận lợi, không ủng hộ

3
New cards

unlikely (Adj)

không có khả năng xảy ra

4
New cards

box office (N)

phòng vé

5
New cards

set forth (V)

trình bày, đưa ra (= present)

6
New cards

durable (Adj)

bền bỉ, lâu bền

7
New cards

definite (Adj)

xác định, chắc chắn

8
New cards

casual (Adj)

thoải mái, bình thường (không trang trọng)

9
New cards

assembly (N)

sự lắp ráp, sự tập hợp

10
New cards

Aside from (Prep)

ngoại trừ, ngoài… ra

11
New cards

wage (N)

tiền lương (thường tính theo giờ/tuần)

12
New cards

pain (N/V)

nỗi đau, sự đau đớn (danh từ)

làm đau lòng (động từ)

13
New cards

relevant to + N (Adj/Phrase)

liên quan tới cái gì

14
New cards

such as (Phrase)

ví dụ như, như là

15
New cards

owing to (Prep)

bởi vì, do là

16
New cards

instead of (Prep)

thay vì

17
New cards

away from (Prep)

tránh xa, cách xa

18
New cards

scholarship (N)

học bổng

19
New cards

immigrant (N)

người nhập cư

20
New cards

work-related (Adj)

liên quan đến công việc

21
New cards

strictly (Adv)

một cách nghiêm ngặt, chặt chẽ

22
New cards

otherwise (Adv/Conj)

nếu không thì / mặt khác

23
New cards

differently (Adv)

một cách khác đi, khác biệt

24
New cards

furthermore (Adv)

hơn nữa, vả lại

25
New cards

consequently (Adv)

kết quả là, hậu quả là

26
New cards

indeed (Adv)

thực sự, quả thực

27
New cards

ancient (Adj/N)

cổ xưa (tính từ) / người xưa

28
New cards

distinctive (Adj)

đặc biệt, dễ phân biệt

29
New cards

recognize (V)

công nhận, nhận ra

30
New cards

disclose (V)

tiết lộ, phơi bày

31
New cards

patent (N/V)

bằng sáng chế (danh từ) /

cấp bằng sáng chế (động từ)

32
New cards

tobe willing to V (Phrase)

sẵn sàng làm việc gì đó

33
New cards

one another (Pronoun/Phrase)

lẫn nhau (dùng cho 3 đối tượng trở lên)

34
New cards
aware (Adj)
nhận biết, nhận thức được
35
New cards
determine (V)
xác định
36
New cards
be capable of (Phrase/Adj)
có khả năng, năng lực
37
New cards
prerequisite (N)
điều kiện tiên quyết
38
New cards
fortunately (Adv)
thật may mắn
39
New cards
thoroughly (Adv)
hoàn toàn, kỹ lưỡng
40
New cards
attentiveness (N)
sự chăm chú, chu đáo
41
New cards
go out of one's way to + V (Phrase)
cố gắng hết sức để làm gì
42
New cards
courtesy (N)
sự lịch sự, nhã nhặn
43
New cards
mural (N)
tranh tường
44
New cards
assume that (V)
cho rằng, thừa nhận rằng
45
New cards
ensure (V)
đảm bảo
46
New cards
in any way possible (Phrase)
bằng mọi cách có thể
47
New cards

entrée (n)

Trong ẩm thực > Món chính

48
New cards
no longer (Adv/Phrase)
không còn... nữa
49
New cards
serving (N)
phần ăn, suất ăn (dạng V-ing làm danh từ)
50
New cards
employment (N)
việc làm
51
New cards

flea-market (N)

chợ đồ cũ

52
New cards
effort (N)
nỗ lực, cố gắng
53
New cards
on behalf of (Prep/Phrase)
thay mặt cho
54
New cards
duration (N)
khoảng thời gian, kỳ hạn
55
New cards
infer (V)
suy ra, luận ra
56
New cards
reform (V/N)
cải cách
57
New cards
medicate (V)
dùng thuốc, điều trị bằng thuốc
58
New cards

remedy (v)

Khắc phục, sửa chữa cứu vãn = Address

59
New cards

look into (V)

xem xét = Consider

60
New cards
track (V)
theo dõi, theo dấu
61
New cards

reimburse (v)

hoàn tiền, bồi hoàn

62
New cards

Reimburse somebody for something

Hoàn tiền cho ai vì chi phí gì

63
New cards
take over (V)
đảm nhận, tiếp quản
64
New cards
momentum (N)
động lực, đà phát triển
65
New cards
on-site (Adj/Adv)
tại chỗ, tại vị trí
66
New cards
sudden (Adj)
đột ngột
67
New cards
punctual (Adj)
đúng giờ
68
New cards
immediate (Adj)
ngay lập tức
69
New cards

abroad (Adv)

Trên tàu

70
New cards
project manager (N)
quản lý dự án
71
New cards
reference (N)
sự tham khảo, tài liệu tham khảo
72
New cards
coverage (N)
việc đưa tin, bao phủ truyền thông
73
New cards
solid (Adj/N)
vững chắc, chắc chắn (tính từ) / chất rắn (danh từ)
74
New cards

Suitable (adj)

phù hợp

75
New cards
foundation (N)
nền tảng, nền móng
76
New cards
ensure (V)
đảm bảo (lặp lại)
77
New cards
withstand (V)
chống chọi, chịu đựng
78
New cards

earthquake (N)

trận động đất

79
New cards
penalty (N)
hình phạt, quả phạt đền
80
New cards
over (Prep/Adv)
ở trên, qua, vượt qua, hơn
81
New cards
away (Adv)
rời đi, đi xa, cách xa
82
New cards
along (Prep/Adv)
dọc theo / tiến về phía trước, mang theo
83
New cards
be provided with (Phrase)
được cung cấp với...
84
New cards
to date (Adv/Phrase)
cho đến nay, tính đến thời điểm này
85
New cards
eager to V (Phrase/Adj)
háo hức, hăng hái làm gì
86
New cards

patent (v)

sáng chế

87
New cards
momentum (N)
quán tính, đà (lặp lại)
88
New cards
obligation (N)
nghĩa vụ, bổn phận
89
New cards

process (N/V)

quy trình (danh từ)

xử lý, tiến hành (động từ)

90
New cards
so that (Phrase)
để mà (liên từ nối mệnh đề)
91
New cards
in case (Phrase)
trong trường hợp, phòng khi
92
New cards
just as (Adv/Phrase)
ngay khi, giống như
93
New cards
abolish (V)
bãi bỏ, hủy bỏ
94
New cards
signify (V)
biểu thị, ra dấu
95
New cards
voluntary (Adj)
tự ý/tự nguyện
96
New cards
by... percent (Phr)
theo... phần trăm
97
New cards
expect to V (Phr)
dự kiến/mong đợi làm gì
98
New cards
attempt (V/N)
cố gắng/nỗ lực
99
New cards
reduce (V)
giảm
100
New cards
weaken (V)
làm yếu đi