hh

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:20 PM on 5/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

32 Terms

1
New cards

Take up

Bắt đầu học hoặc thực hành một kỹ năng mới.

2
New cards

Take over

Nắm quyền kiểm soát, chiếm đoạt.

3
New cards

Take off

Cất cánh, bắt đầu thành công.

4
New cards

Take apart Tháo ra thành từng mảnh, phân tích chi tiết.

Tháo ra thành từng mảnh, phân tích chi tiết

5
New cards

Take in

Thu nhận, hiểu được.

6
New cards

Take on

Đảm nhận, nhận lấy.

7
New cards

Take back

Nhận lại, thu hồi.

8
New cards

Take out

Rút tiền, đưa ra ngoài, đưa ai đó đi.

9
New cards

Look around

Nhìn quanh.

10
New cards

Look after

Chăm sóc.

11
New cards

Look away

Nhìn sang phía khác.

12
New cards

Look back

Nhìn lại.

13
New cards

Look in on

Ghé thăm.

14
New cards

Look forward to

Mong đợi.

15
New cards

Look for

Tìm kiếm.

16
New cards

Look down on

Coi thường.

17
New cards

Turn away

Quay đi, từ chối.

18
New cards

Turn around

Quay lại, xoay người.

19
New cards

Turn down

Từ chối, giảm âm lượng.

20
New cards

Turn into

Biến thành.

21
New cards

Turn out

Hoá ra.

22
New cards

Turn on

Bật, làm nóng lên.

23
New cards

Turn off

Tắt, làm mất hứng thú

24
New cards

Turn up

Xuất hiện, tăng âm lượng.

25
New cards

Go on

Tiếp tục.

26
New cards

Go over

Xem lại, kiểm tra.

27
New cards

Go through

Trải qua, trải nghiệm.

28
New cards

Go out

Đi chơi, hẹn hò.

29
New cards

Go off

Nổ, reo chuông.

30
New cards

Go along

Đi cùng, đồng ý.

31
New cards

Go without

Không có, thiếu.

32
New cards

Go for

Thích, chọn.