1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Take up
Bắt đầu học hoặc thực hành một kỹ năng mới.
Take over
Nắm quyền kiểm soát, chiếm đoạt.
Take off
Cất cánh, bắt đầu thành công.
Take apart Tháo ra thành từng mảnh, phân tích chi tiết.
Tháo ra thành từng mảnh, phân tích chi tiết
Take in
Thu nhận, hiểu được.
Take on
Đảm nhận, nhận lấy.
Take back
Nhận lại, thu hồi.
Take out
Rút tiền, đưa ra ngoài, đưa ai đó đi.
Look around
Nhìn quanh.
Look after
Chăm sóc.
Look away
Nhìn sang phía khác.
Look back
Nhìn lại.
Look in on
Ghé thăm.
Look forward to
Mong đợi.
Look for
Tìm kiếm.
Look down on
Coi thường.
Turn away
Quay đi, từ chối.
Turn around
Quay lại, xoay người.
Turn down
Từ chối, giảm âm lượng.
Turn into
Biến thành.
Turn out
Hoá ra.
Turn on
Bật, làm nóng lên.
Turn off
Tắt, làm mất hứng thú
Turn up
Xuất hiện, tăng âm lượng.
Go on
Tiếp tục.
Go over
Xem lại, kiểm tra.
Go through
Trải qua, trải nghiệm.
Go out
Đi chơi, hẹn hò.
Go off
Nổ, reo chuông.
Go along
Đi cùng, đồng ý.
Go without
Không có, thiếu.
Go for
Thích, chọn.