Dust and the American West - nghĩa

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/44

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:22 PM on 7/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

45 Terms

1
New cards

barren (adj)

cằn cỗi, hoang vu

2
New cards

barren landscape (n)

phong cảnh cằn cỗi, hoang vu

3
New cards

settlers (n)

người định cư, người khai hoang

4
New cards

sediments (n)

trầm tích

5
New cards

dust deposition rates shot up (phr)

tỷ lệ lắng đọng bụi tăng vọt

6
New cards

shoot up (v)

tăng vọt, tăng mạnh

7
New cards

dusty (adj)

đầy bụi, bụi bặm

8
New cards

intense (adj)

khốc liệt, dữ dội

9
New cards

intense drought (n)

hạn hán khốc liệt

10
New cards

civilizations (n)

các nền văn minh

11
New cards

collapse (v/n)

sụp đổ

12
New cards

soil erosion (n)

sự xói mòn đất

13
New cards

ill-equipped to cope with (adj phr)

không đủ khả năng đối phó với

14
New cards

grazing animals (n)

động vật ăn cỏ, gia súc chăn thả

15
New cards

roamed (v)

đi lang thang

16
New cards

vast herds (n)

đàn gia súc khổng lồ

17
New cards

manure (v/n)

bón phân hữu cơ; phân chuồng

18
New cards

have few defenses against (v phr)

có rất ít khả năng chống lại

19
New cards

speculative investment (n)

đầu tư đầu cơ

20
New cards

the money went into (v phr)

tiền được đổ vào, đầu tư vào

21
New cards

pastures (n)

đồng cỏ, bãi chăn thả

22
New cards

peak (v)

đạt đỉnh

23
New cards

quick profit (n)

lợi nhuận trước mắt

24
New cards

have little incentive to (v phr)

có rất ít động lực để

25
New cards

barren / exhausted land (n)

đất cằn cỗi, bạc màu

26
New cards

scattered across (v)

nằm rải rác khắp

27
New cards

even now (adv phr)

vẫn còn cho đến ngày nay

28
New cards

parched (adj)

khô nẻ, khô hạn

29
New cards

blew away (v phr)

bị thổi bay

30
New cards

with the passage of the… Act (phr)

với việc thông qua Đạo luật…

31
New cards

entitle (v)

cho quyền, cấp quyền

32
New cards

aggressively guarded (v phr)

được bảo vệ nghiêm ngặt

33
New cards

authority (n)

chính quyền, cơ quan chức năng

34
New cards

limit (v)

giới hạn, hạn chế

35
New cards

these crusts can survive (phr)

lớp vỏ đất này có thể chịu được

36
New cards

investigating (v)

điều tra, nghiên cứu

37
New cards

chemical composition (n)

thành phần hóa học

38
New cards

ecological effects (n)

tác động sinh thái

39
New cards

carry… with them into areas (v phr)

mang theo… đến các khu vực

40
New cards

dramatic impact (n)

tác động mạnh mẽ

41
New cards

absorb (v)

hấp thụ

42
New cards

loss of snow (n)

sự mất đi của tuyết

43
New cards

shrinking of… (n)

sự thu hẹp, suy giảm dần

44
New cards

be frequently attributed to (v phr)

thường được quy cho

45
New cards

contribute (v)

đóng góp vào, góp phần gây ra